|
|
1041.
|
Sơ thảo lịch sử thủy lợi Việt NAm / Phan Khánh chủ biên by Phan, Khánh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.91 S460T (1).
|
|
|
1042.
|
Histoire du bouddhisme : Conférence faite le 23 A vril 1934 au Musée Louis- Finot à Hanoi / Trần Văn Giáp by Trần, Văn Giáp. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Huế, 1934Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 (1).
|
|
|
1043.
|
Việt Nam quốc hiệu & cương vực qua các thời đại / Nguyễn Đình Đầu by Nguyễn, Đình Đầu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nxb. Trẻ, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911 V308N (1).
|
|
|
1044.
|
Một số chuyên đề lịch sử thế giới và quan hệ quốc tế / Ngô Hồng Điệp by Ngô, Hồng Điệp [chủ biên]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 M458S (1).
|
|
|
1045.
|
Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại (1945 - 2000) / Trần Nam Tiến chủ biên ; Nguyễn Tuấn Khanh, Trần Phi Tuấn by Trần, Nam Tiến [chủ biên] | Nguyễn, Tuấn Khanh | Trần, Phi Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L302S (1).
|
|
|
1046.
|
일제하 불교계의 항일운동 / 임혜봉지음 by 임, 혜봉. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민족사, 2001Other title: Phong trào chống Nhật trong Phật giáo dưới thời thuộc địa của Nhật | Iljeha bulgyogyeui hang-il-undong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.309519 I-28 (1).
|
|
|
1047.
|
漢字的起源與演變論叢 : Bài luận về nguồn gốc và sự phát triển của chữ Hán / 李孝定 ; 胡金伦 by 李孝定 | 胡金倫 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 H677 (1).
|
|
|
1048.
|
岩波講座現代 芦田文夫 [ほか執筆] 第9 現代の経済 by 芦田文夫. Series: 岩波講座現代Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 1964Other title: Iwanami kōza gendai. 9, Gendai no keizai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.09 I-96 (2).
|
|
|
1049.
|
書きこみ教科書詳説日本史 日本史B 猪尾和広, 宇津木大平, 増渕徹編 by 猪尾和広 | 宇津木大平 | 増渕徹編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 山川出版社 2003Other title: Kaki komi kyōkasho shōsetsu nipponshi: Nipponshi B.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1050.
|
史実が語る日本の魂 名越二荒之助著 by 名越二荒之助. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 モラロジー研究所 , 廣池学園事業部(発売) 2007Other title: Shijitsu ga kataru Nihon no tamashī.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1051.
|
Contribution A L'histoire De La Nation Vietnamienne Jean Chesneaux by Chesneaux, Jean. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 理論社株式会社 1970Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1052.
|
日本経営史の基礎知識 経営史学会編 by 経営史学会. Series: 有斐閣ブックスMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 有斐閣 2004Other title: Nihon keiei-shi no kiso chishiki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.21 N77 (1).
|
|
|
1053.
|
試練に立つ文明 (全) A.トインビー著 ; 深瀬基寛訳 / , by A.トインビ | 深瀬元博. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 社会思想社 1975Other title: shiren ni tatsu bunmei (zen).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 204 Sh87 (1).
|
|
|
1054.
|
Lịch sử triết học Ấn Độ: Kinh văn của các trường phái triết học Ấn Độ by Doãn Chính [chủ biên.] | Vũ, Quang Hà | Châu, Văn Ninh | Nguyễn, Anh Thường. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHQG Hà Nội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.409 L302S (1).
|
|
|
1055.
|
Sự hình thành chủ nghĩa khu vực của ASEAN by Nguyễn, Ngọc Dung. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.959 S550H (1).
|
|
|
1056.
|
Sự chuyển tiếp từ quan niệm "Thượng đế" sang "Thiên" trong văn hóa Trung Quốc cổ đại : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Lê Thị Minh Hạnh ; Dương Ngọc Dũng hướng dẫn by Lê, Thị Minh Hạnh | Dương, Ngọc Dũng, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 S550C 2007 (1).
|
|
|
1057.
|
Lịch triều tạp kỷ / Ngô Cao Lãng; Hoa Bằng dịch và chú giải; Văn Tân hiệu đính by Ngô, Cao Lãng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1975Availability: No items available :
|
|
|
1058.
|
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước - những vấn đề khoa học và thực tiễn : kỷ yếu hội thảo khoa học kỷ niệm 30 năm giải phóng Miền Nam (30/04/1975 - 30/04/2005) Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70422 C514K (1).
|
|
|
1059.
|
Lịch sử giai cấp công nhân ở Đồng Nai / Lê Hồng Phương chủ nhiệm by Lê, Hồng Phương. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Liên đoàn Lao động tỉnh Đồng Nai, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.5 (1).
|
|
|
1060.
|
Lược sử vùng đất Nam Bộ / Vũ Minh Giang..[và những người khác] by Vũ, Minh Giang GS.TSKH. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 990.09597 L557S (1).
|