|
|
1041.
|
An analysis of grammatical errors in IELTS practice essays written by first year students of English in Vietnam : M.A. / Ngo Nhat Phuong Quynh ; Sandra Kies, Olga Demin Lambert supevisor by Ngo, Nhat Phuong Quynh | Kies, Sandra, Dr [supevisor] | Lambert, Olga Demin, Dr [supevisor]. Material type: Text Publication details: [s.l.] : [s.n.], 2018Dissertation note: M.A. -- Benedictine University, Lisle, Illinois, UAS, 2018 Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420.071 A532 (2).
|
|
|
1042.
|
Hiện tượng mơ hồ nghĩa câu trong tiếng Việt và tiếng Pháp : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.01 / Nguyễn Tuấn Đăng; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn by Nguyễn, Tuấn Đăng | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận án tiến sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 H350T (1).
|
|
|
1043.
|
Các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ / Nguyễn Thiện Giáp by Nguyễn, Thiện Giáp | Nguyễn, Thiện Giáp. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2010Availability: No items available :
|
|
|
1044.
|
Quyền con người : tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học. T.1 / Võ Khánh Vinh chủ biên. by Võ, Khánh Vinh [chủ biên.] | Viện khoa học xã hội Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.4 Q527C (1).
|
|
|
1045.
|
Toward pairwork and groupwork in English classes at high schools in An Giang Province by Lâm, Thành Nam. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1046.
|
時制論 文学テクストの分析 H・ヴァインリヒ by H・ヴァインリヒ. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 紀伊國屋書店 1982Other title: Jiseiron : bungaku tekusuto no bunseki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1047.
|
เซ็นสยาม / อ. กตฺธุไร by อ. กตฺธุไร. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ยูดีเอสอินเตอร์พริ้นติ้งแอนด์แพคเกจจิ้ง, 2010Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3927 S474 (1).
|
|
|
1048.
|
Bộ pháp điển về tổ chức và hoạt động của quốc hội / Hoàng Minh Hiếu ... [và những người khác] biên soạn by Hoàng, Minh Hiếu, ThS [biên soạn] | Lê, Vũ Hà, ThS [biên soạn] | Hà, Tú Cầu, ThS [biên soạn] | Dương, Bạch Long [biên soạn] | Trịnh, Đức Hiếu [biên soạn] | Nguyễn, Thị Hải Hà [biên soạn] | Hoàng, Thị Vũ Anh [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị - Hành chính, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342 B450P (1).
|
|
|
1049.
|
Функциональная грамматика/ А. В. Бондарко by Бондарко, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Наука, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Ф94 (1).
|
|
|
1050.
|
Современный русский язык. Ч. 3, Синтаксис. Пунктуация. Стилистика/ П. П. Шуба, И. К. Германович by Шуба, П. П | Германович, И. К | Карабань, И. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Минск: БГУ, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
1051.
|
Русская историческая мысль и Западная Европа (XVII_ первая половина XIX в.)/ А. А. Преображенский by Преображенский, А. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.0072 Р89 (1).
|
|
|
1052.
|
Tư tưởng lập hiến Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX / Phan Đăng Thanh by Phan, Đăng Thanh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.09 P535 (1).
|
|
|
1053.
|
Kinh tế Sóc Trăng thời Pháp thuộc 1867 - 1945 : Luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Thị Mai by Trần Thị Mai | Nguyễn, Phan Quang PGS.TS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1998Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 9597.99 (1).
|
|
|
1054.
|
Vietnamese adolescent students' attitudes towards the application of communicative grammar teaching in EFL : M.A. / Pham Thi Mui ; Sandra Kies, Olga Lambert supevisor by Pham, Thi Mui | Kies, Sandra, Dr [supevisor ] | Lambert, Olga, Dr [supevisor ]. Material type: Text Publication details: [s.l.] : [s.n.], 2018Dissertation note: M.A. -- Benedictine University, Lisle, Illinois, UAS, 2018 Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420.071 V666 (2).
|
|
|
1055.
|
Get it Korean Grammar = 경희 한국어 문법. 1 / 김중섭, 조현용, 이정희, Danielle O. Pyun, 김성용, 박선희, 조효정, 이안나 by 김, 중섭 | 조, 현용 | 이, 정희 | Pyun, Danielle O | 김, 성용 | 박, 선희 | 조, 효정 | 이, 안나. Material type: Text; Format:
print
Language: English, Korean Publication details: 서울 : Hawoo Publishing(하우), 2015Other title: 한국어 문법 | Hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G394 (1).
|
|
|
1056.
|
한국어 동사·형용사 활용 마법사 / 남지순 by 남, 지순. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2007Other title: Thuật sĩ sử dụng tính từ và động từ tiếng Hàn | Hangugo dongsahyongnyongsa hwaryong mabopssa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
1057.
|
근대국어문법론 / 이광호 ; 한국정신문화원 편 by 이, 광호 | 한국정신문화원. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 태학사, 2004Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn hiện đại | Geundaegug-eomunbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 G395 (1).
|
|
|
1058.
|
학교 문법론 / 이관규 by 이, 관규. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 월인, 2002Other title: Lý luận ngữ pháp trong nhà trường | Haggyo munbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 H145 (1).
|
|
|
1059.
|
인터넷에서 가장 많이 틀리는 한국어 / 이희자, 이재성 by 이, 희자 | 이, 재성. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2008Other title: Inteones-eseo gajang manh-i teullineun hangug-eo | Những lỗi người Hàn Quốc mắc nhiều nhất trên Internet.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 I-61 (2).
|
|
|
1060.
|
Applying graphic organizers to teaching reading comprehension at An Giang University by Lưu, Thu Thủy. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2008Availability: No items available :
|