|
|
1061.
|
桃園明聖經 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 T619 (1).
|
|
|
1062.
|
学海类编。一百十七 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
1063.
|
欽定全唐文 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
1064.
|
Đặc sắc Trung Hoa / Văn Trọng by Văn, Trọng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn học, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Đ113S (1).
|
|
|
1065.
|
Quan hệ Nhật Bản - Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 1991 / Trần Hoàng Long by Trần, Hoàng Long, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52051 QU105H (1).
|
|
|
1066.
|
Vấn đề sở hữu và phát triển bền vững ở Việt Nam và Trung Quốc trong những năm đầu thế kỷ XXI / Lương Việt Hải chủ biên by Lương, Việt Hải [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Other title: The issues of ownership and sustainable development in Vietnam and China in the early years of the 21st century.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 V121Đ (1).
|
|
|
1067.
|
Các khu kinh tế tự do ở Dubai, Hàn Quốc và Trung Quốc / Võ Đại Lược by Võ, Đại Lược. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 C101K (1).
|
|
|
1068.
|
Cẩm nang cho các doanh nghiệp thâm nhập thị trường Trung Quốc : Sách tham khảo / Nguyễn Thanh Nga, Nguyễn Việt Hưng, Hoàng Thị Vân Anh, .. by Hoàng Thị Vân Anh [Tác giả] | Nguyễn Thanh Nga [Tác giả] | Nguyễn Việt Hưng [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2001Availability: No items available :
|
|
|
1069.
|
汉语写作教程 二年级教材 赵建华, 祝秉耀编著 by 赵建华 | 祝秉耀 [编著]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Hanyu xie zuo jiaocheng er nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1070.
|
莊子人性論:當代道家學者陳鼓應從莊子中的心性情,剖析人生哲理 / 陳鼓應 by 陳鼓應. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z618 (1).
|
|
|
1071.
|
学海类编。一百十八 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
1072.
|
学海类编。一 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
1073.
|
欽定四庫全書 - 卷一至五六 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
1074.
|
Tư tưởng vô vi của đạo gia thực chất và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trịnh Thị Thanh ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn by Trịnh, Thi Thanh | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2010 (1).
|
|
|
1075.
|
Ngoại giao Cộng hòa nhân dân Trung Hoa hai mươi năm đầu thế kỷ XXI / Lê Văn Mỹ chủ biên. by Lê, Văn Mỹ [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 NG404G (1).
|
|
|
1076.
|
Lịch sử văn minh và các triều đại Trung Quốc / Dương Ngọc Dũng, Lê Anh Minh biên soạn. by Lê, Anh Minh [biên soạn] | Dương, Ngọc Dũng [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Mỹ thuật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
1077.
|
Trung Quốc năm 2009-2010 / Đỗ Tiến Sâm, Nguyễn Xuân Cường đồng chủ biên by Đỗ, Tiến Sâm | Nguyễn, Xuân Cường [đồng chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).
|
|
|
1078.
|
Ngoại giao văn hóa Trung Quốc tại Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI : luận văn Thạc sĩ / Liêu Quốc Vũ ; Trần Nguyên Khang hướng dẫn. by Liêu, Quốc Vũ | Trần, Nguyên Khang, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : k.n.x.b.], 2021Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 NG404G (1).
|
|
|
1079.
|
Chính sách quay lại Châu Á - Thái Bình Dương của chính quyền Obama và tác động lên quan hệ thương mại Mỹ - Trung Quốc / Phạm Thị Thu Hiền ; Nguyễn Anh Tuấn hướng dẫn by Phạm, Thị Thu Hiền | Nguyễn, Anh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 CH312S (1).
|
|
|
1080.
|
An ninh năng lượng trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Lưu Việt Hà ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn by Lưu, Việt Hà | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 A105N (1).
|