|
|
1061.
|
Teaching speaking to English -majored students at The University of Technical Education Ho Chi Minh City by Hoàng, Trọng Mai Sương. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :
|
|
|
1062.
|
What makes a lesson effective: An investigation into classroom activities by Trần, Thị Phỉ. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1063.
|
Difficulties in teaching vocabulary to elementary adult learners of English at the Foreign Language Center of University of Social Sciences and Humanities by Lầu, Mộng Thu. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1064.
|
The effects of the Genre-based approach on the learning of formal-letter writing at branch 11 of HCMC University of Education by Đào, Thị Trường Xuân. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1065.
|
한국어 문법 교육을 위한 연결 어미 연구 / 김수정 by 김,수정. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2004Other title: Một nghiên cứu về kết nối các phần cuối cho giáo dục ngữ pháp tiếng Hàn | Hangug-eo munbeob gyoyug-eul wihan yeongyeol eomi yeongu.Availability: No items available :
|
|
|
1066.
|
Cẩm nang phương pháp sư phạm : tập hợp những phương pháp và kỹ năng sư phạm hiện đại, hiệu quả từ các chuyên gia Đức và Việt Nam / Nguyễn Thị Minh Phượng, Phạm Thị Thúy ; Đinh Văn Tiến hiệu đính, cố vấn ; Ulrich Lipp cố vấn. by Nguyễn, Thị Minh Phượng | Phạm, Thị Thúy | Đinh, Văn Tiến. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.3 C120N (1).
|
|
|
1067.
|
Tài liệu bồi dưỡng giáo viên : thực hiện chương trình sách giáo khoa lớp 11. Môn ngữ văn / Phan Trọng Luận chủ biên; Lê A ... [và những người khác] by Lê, A | Lê, Nguyên Cẩn | Vũ, Nho | Lã, Nhâm Thìn | Bùi, Minh Toán | Trần, Đăng Suyền. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 807 T103L (1).
|
|
|
1068.
|
Vị từ hành động tiếng Việt và các tham tố của nó: so sánh với tiếng Nga và tiếng Anh / Nguyễn Thị Quy by Nguyễn, Thị Quy. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Khoa học Xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9228 V300T (2).
|
|
|
1069.
|
Lô - Gích, ngữ nghĩa và lập luận (Trên cứ liệu tiếng Việt) : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.01 / Nguyễn Duy Trung ; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn by Nguyễn, Duy Trung | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 L450G (1).
|
|
|
1070.
|
Trung Quốc với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa / Đỗ Tiến Sâm, Phạm Ngọc Thạch, Chu Thuỳ Liên. by Đỗ, Tiến Sâm | Phạm, Ngọc Thạch | Chu, Thuỳ Liên. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 TR513Q (1).
|
|
|
1071.
|
Tìm hiểu quá trình xây dựng lực lượng vũ trang tập trung ở Nam Bộ trong kháng chiến chống thực dân Pháp( 1945- 1954): Luận văn thạc sĩ sử học, Mã số 05.03.13 / Nguyễn Thị Hoa Phượng: Hồ Sơn Đài. by Nguyễn, Thị Hoa Phượng | Hồ Sơn Đài TS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2001Dissertation note: Luận văn thạc sĩ Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704331 (1).
|
|
|
1072.
|
田野敲敲門: 現地研究基本功 : Gõ cửa điền dã: Những kỹ năng cơ bản của nghiên cứu thực địa / 洪伯邑, 陳懷萱, 黃舒楣 by 洪伯邑 | 陳懷萱 | 黃舒楣. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300 T498 (1).
|
|
|
1073.
|
Учебник русского языка: Синтаксис для 6-ого и 7-ого классов средней школы. Часть вторая/ С.Г. Барзударов, С.Е. Крючков by Барзударов, С.Г | Крючков, С.Е. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1954Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 У91 (1).
|
|
|
1074.
|
Историческая грамматика русского языка/ Н. И. Букатевич, С. А. Савицкая by Букатевич, Н. И | Савицкая, С. А | Усачева, Л. Я. Material type: Text Language: Russian Publication details: Киев: Вища школа, 1974Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 И90 (1).
|
|
|
1075.
|
Лексика. Грамматика: Ученбник для зарубежных преподавателей/ А. Ф. Колесникова, И. Д. Успенская by Колесникова, А. Ф | Дорофеева, Т. М | Успенская, И. Д. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Л43 (1).
|
|
|
1076.
|
教科のプロがおしえる「深い学び」をうむ授業づくりの極意/ 二瓶弘行…[et al.] by 二瓶, 弘行, 1957- | 加藤, 宣行 | 山本, 良和 | 平川, 譲 | 梅澤, 真一 | 横山, みどり | 笠, 雷太 | 荒井, 和枝 | 髙倉, 弘光 | 鷲見, 辰美. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東洋館出版社, 2017Other title: Kyōka no puro ga oshieru " fukai manabi " o umu jugyōzukuri no gokui.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 375.1 K983 (1).
|
|
|
1077.
|
Duden : Grammatik der deutschen Gegenwartssprache / Günther Drosdowski by Drosdowski, Günther. Edition: 4Material type: Text Language: German Publication details: Manheim : Bibliographisches Institut & F.A. Brockhaus AG, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438 D845 (1).
|
|
|
1078.
|
Sơ thảo phương pháp giảng dạy ngữ văn ở các lớp cấp 1 trường phổ thông cơ sở : tài liệu nội bộ dùng trong các trường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên cấp 1 / Nguyễn Huy Tưởng chủ biên; Nguyễn Huy Đàn ... [và những người khác] by Nguyễn, Huy Tưởng | Nguyễn, Huy Đàn | Nguyễn, Thượng Luyến | Trịnh, Mạnh | Nguyễn, Thị Nhất. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 S460T (1).
|
|
|
1079.
|
หลักภาษาไทย (อักขรวิธี วจีวิภาค วากยสัมพันธ์ ฉันทลักษณ์) / พระยาอุปกิตศิลปสาร by พระยาอุปกิตศิลปสาร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ บริษัทพัฒนาคุณภาพวิชาการ (พว.) จำกัด, 2006Other title: Lak phasathai (Akkharawithi wachi wiphak wakkayasamphan chanthalak).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 L192 (1). :
|
|
|
1080.
|
Suplemen pelajaran tatabahasa : kelas lanjut / Suharsono by Suharsono. Material type: Text Language: Indonesian Publication details: Yogyakarta : Indonesian language and Culture learning service (Inculs) Fakultas Ilmu Budaya, Universitas Gadjah Mada, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 499.221 S959 (1).
|