Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1061. Teaching speaking to English -majored students at The University of Technical Education Ho Chi Minh City

by Hoàng, Trọng Mai Sương.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :

1062. What makes a lesson effective: An investigation into classroom activities

by Trần, Thị Phỉ.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1063. Difficulties in teaching vocabulary to elementary adult learners of English at the Foreign Language Center of University of Social Sciences and Humanities

by Lầu, Mộng Thu.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1064. The effects of the Genre-based approach on the learning of formal-letter writing at branch 11 of HCMC University of Education

by Đào, Thị Trường Xuân.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1065. 한국어 문법 교육을 위한 연결 어미 연구 / 김수정

by 김,수정.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2004Other title: Một nghiên cứu về kết nối các phần cuối cho giáo dục ngữ pháp tiếng Hàn | Hangug-eo munbeob gyoyug-eul wihan yeongyeol eomi yeongu.Availability: No items available :

1066. Cẩm nang phương pháp sư phạm : tập hợp những phương pháp và kỹ năng sư phạm hiện đại, hiệu quả từ các chuyên gia Đức và Việt Nam / Nguyễn Thị Minh Phượng, Phạm Thị Thúy ; Đinh Văn Tiến hiệu đính, cố vấn ; Ulrich Lipp cố vấn.

by Nguyễn, Thị Minh Phượng | Phạm, Thị Thúy | Đinh, Văn Tiến.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.3 C120N (1).

1067. Tài liệu bồi dưỡng giáo viên : thực hiện chương trình sách giáo khoa lớp 11. Môn ngữ văn / Phan Trọng Luận chủ biên; Lê A ... [và những người khác]

by Lê, A | Lê, Nguyên Cẩn | Vũ, Nho | Lã, Nhâm Thìn | Bùi, Minh Toán | Trần, Đăng Suyền.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 807 T103L (1).

1068. Vị từ hành động tiếng Việt và các tham tố của nó: so sánh với tiếng Nga và tiếng Anh / Nguyễn Thị Quy

by Nguyễn, Thị Quy.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Khoa học Xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9228 V300T (2).

1069. Lô - Gích, ngữ nghĩa và lập luận (Trên cứ liệu tiếng Việt) : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.01 / Nguyễn Duy Trung ; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn

by Nguyễn, Duy Trung | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 L450G (1).

1070. Trung Quốc với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa / Đỗ Tiến Sâm, Phạm Ngọc Thạch, Chu Thuỳ Liên.

by Đỗ, Tiến Sâm | Phạm, Ngọc Thạch | Chu, Thuỳ Liên.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 TR513Q (1).

1071. Tìm hiểu quá trình xây dựng lực lượng vũ trang tập trung ở Nam Bộ trong kháng chiến chống thực dân Pháp( 1945- 1954): Luận văn thạc sĩ sử học, Mã số 05.03.13 / Nguyễn Thị Hoa Phượng: Hồ Sơn Đài.

by Nguyễn, Thị Hoa Phượng | Hồ Sơn Đài TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2001Dissertation note: Luận văn thạc sĩ Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704331 (1).

1072. 田野敲敲門: 現地研究基本功 : Gõ cửa điền dã: Những kỹ năng cơ bản của nghiên cứu thực địa / 洪伯邑, 陳懷萱, 黃舒楣

by 洪伯邑 | 陳懷萱 | 黃舒楣.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300 T498 (1).

1073. Учебник русского языка: Синтаксис для 6-ого и 7-ого классов средней школы. Часть вторая/ С.Г. Барзударов, С.Е. Крючков

by Барзударов, С.Г | Крючков, С.Е.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1954Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 У91 (1).

1074. Историческая грамматика русского языка/ Н. И. Букатевич, С. А. Савицкая

by Букатевич, Н. И | Савицкая, С. А | Усачева, Л. Я.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Киев: Вища школа, 1974Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 И90 (1).

1075. Лексика. Грамматика: Ученбник для зарубежных преподавателей/ А. Ф. Колесникова, И. Д. Успенская

by Колесникова, А. Ф | Дорофеева, Т. М | Успенская, И. Д.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Л43 (1).

1076. 教科のプロがおしえる「深い学び」をうむ授業づくりの極意/ 二瓶弘行…[et al.]

by 二瓶, 弘行, 1957- | 加藤,  宣行 | 山本,  良和 | 平川,  譲 | 梅澤,  真一 | 横山,  みどり | 笠,  雷太 | 荒井,  和枝 | 髙倉,  弘光 | 鷲見,  辰美.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東洋館出版社, 2017Other title: Kyōka no puro ga oshieru " fukai manabi " o umu jugyōzukuri no gokui.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 375.1 K983 (1).

1077. Duden : Grammatik der deutschen Gegenwartssprache / Günther Drosdowski

by Drosdowski, Günther.

Edition: 4Material type: Text Text Language: German Publication details: Manheim : Bibliographisches Institut & F.A. Brockhaus AG, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438 D845 (1).

1078. Sơ thảo phương pháp giảng dạy ngữ văn ở các lớp cấp 1 trường phổ thông cơ sở : tài liệu nội bộ dùng trong các trường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên cấp 1 / Nguyễn Huy Tưởng chủ biên; Nguyễn Huy Đàn ... [và những người khác]

by Nguyễn, Huy Tưởng | Nguyễn, Huy Đàn | Nguyễn, Thượng Luyến | Trịnh, Mạnh | Nguyễn, Thị Nhất.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 S460T (1).

1079. หลักภาษาไทย (อักขรวิธี วจีวิภาค วากยสัมพันธ์ ฉันทลักษณ์) / พระยาอุปกิตศิลปสาร

by พระยาอุปกิตศิลปสาร.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ บริษัทพัฒนาคุณภาพวิชาการ (พว.) จำกัด, 2006Other title: Lak phasathai (Akkharawithi wachi wiphak wakkayasamphan chanthalak).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 L192 (1). :

1080. Suplemen pelajaran tatabahasa : kelas lanjut / Suharsono

by Suharsono.

Material type: Text Text Language: Indonesian Publication details: Yogyakarta : Indonesian language and Culture learning service (Inculs) Fakultas Ilmu Budaya, Universitas Gadjah Mada, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 499.221 S959 (1).

Powered by Koha