|
|
1081.
|
Biển Đông trong chiến lược trở thành cường quốc biển của Trung Quốc / Huỳnh Tâm Sáng by Huỳnh, Tâm Sáng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327101 B305Đ (1).
|
|
|
1082.
|
一切總歸儒林: 明史.儒林傳與清初學術研究 / 黃聖修 by 黃聖修. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Y101 (1).
|
|
|
1083.
|
地獄‧法律‧人間秩序:中古中國宗教、社會與國家 : Địa ngục, Luật pháp và trật tự Nhân loại: Tôn giáo, Xã hội và Nhà nước ở Trung Quốc thời Trung cổ / 陳登武 ; 柯皓仁 by 陳登武 | 柯皓仁 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.1 D779 (1).
|
|
|
1084.
|
Quan hệ thương mại Việt Nam với Vân Nam và Quảng Tây Trung Quốc / Nguyễn Văn Lịch chủ biên. by Nguyễn, Văn Lịch [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.597051 QU105H (1).
|
|
|
1085.
|
新闻听力基础 刘士勤, 彭瑞情 编著 by 刘士勤 [编著] | 彭瑞情 [编著]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2000Other title: Xinwen tingli jichu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1834 X6 (1).
|
|
|
1086.
|
Con đường tơ lụa trên biển : cho thế kỷ XXI của Trung Quốc và đối sách của Việt Nam / Nguyễn Vũ Tùng chủ biên ; Nguyễn Thái Giang, Lê Thùy Trang, Nguyễn Đăng Dương by Nguyễn, Vũ Tùng [chủ biên ] | Nguyễn, Thái Giang | Lê, Thùy Trang | Nguyễn, Đăng Dương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 C430Đ (1).
|
|
|
1087.
|
明清崑腔音韻度典考論 / 李惠綿, 曾永義 by 李惠綿 | 曾永義 [Tổng sách hoạch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.113 M686 (1).
|
|
|
1088.
|
Giáo trình Hán Ngữ Boya Trung cấp 1. Tập 1 Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Hoàng Lập, Trần Húc Tinh biên dịch. by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Hoàng, Lập [biên dịch] | Tiền, Húc Tinh [biên dịch]. Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 准中级加速.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).
|
|
|
1089.
|
Giáo trình Hán Ngữ Boya Trung cấp 1. Tập 2 Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Hoàng Lập, Trần Húc Tinh biên dịch. by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Hoàng, Lập [biên dịch] | Tiền, Húc Tinh [biên dịch]. Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 准中级加速.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).
|
|
|
1090.
|
高级汉语口语 话题交际 = Advanced spoken Chinese : Communication centred on topics 章纪孝 主编 ; 王晓澎 副主编 ; 倪明亮, 王晓澎, 章纪孝 遍者 by 章纪孝 [主编] | 王晓澎 [副主编] | 章纪孝 [遍者] | 王晓澎 [遍者] | 倪明亮 [遍者]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言学 2004Other title: Gaoji hanyu kouyu huati jiaoji | Advanced spoken Chinese Communication centred on topics.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 G211 (1).
|
|
|
1091.
|
Lỗ Ban kinh Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 L450B (1).
|
|
|
1092.
|
詩經正詁 / 余培林 Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S555 (1).
|
|
|
1093.
|
Khu kinh tế tự do : thực tiễn phát triển ở Trung Quốc và Ấn Độ : sách chuyên khảo / Đặng Thị Phương Hoa by Đặng, Thị Phương Hoa. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 KH500K (1).
|
|
|
1094.
|
清代學術思想史(上册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
1095.
|
清代學術思想史(下册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
1096.
|
ยุทธศาสตร์ 3 ก้าว สู่ความสำเร็จแบบจีน / สันติ ตั้งรพีพากร by สันติ ตั้งรพีพากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2002Other title: Yutthasat 3 kao su khwamsamret baep chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 951 Y959 (1). :
|
|
|
1097.
|
汉语口语教程 一年教材 戴悉心, 王静 遍著 by 戴悉心 [编] | 王静 [编]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Hanyu kouyu jiaocheng yi nian jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1098.
|
国际商务汉语 International Businese Chinese 李忆民 主编 ; 刘丽瑛, 赵雷, 马树德 副主编 ; 陆薇 英译 上册 by 李忆民 [主编] | 刘丽瑛 [副主编] | 赵雷 [副主编] | 马树德 [副主编] | 陆薇 [英译]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: International Businese Chinese | Guo ji shangwu hanyu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 G977 (1).
|
|
|
1099.
|
南洋魯迅:接受與影響。 30, 思想 / 錢永祥 by 錢永祥 tổng biên tập. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 N738 (1).
|
|
|
1100.
|
河洛圖說略問 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 H111 (1).
|