Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1081. Đại Nam thực lục. T.45/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1082. Đại Nam thực lục. T.47/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1083. Đại Nam thực lục. T.60/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1084. Đại Nam thực lục. T.62/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1085. Đại Nam thực lục. T.66/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1086. Đại Nam thực lục chính biên. T.1/3 / Cao Xuân Dục, Lưu Đức Xứng ; Trần Xán biên tập, Quốc Tử Giám in ; Nguyễn Tấn Minh sao lại

by Cao, Xuân Dục [biên tập] | Lưu, Đức Xứng [biên tập] | Trần, Xán [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1909Other title: 大南實錄正編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1087. Đại Nam thực lục chính biên. T.2/3 / Cao Xuân Dục, Lưu Đức Xứng ; Trần Xán biên tập, Quốc Tử Giám in ; Nguyễn Tấn Minh sao lại

by Cao, Xuân Dục [biên tập] | Lưu, Đức Xứng [biên tập] | Trần, Xán [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1909Other title: 大南實錄正編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

1088. Khâm Định Việt Nam sử lục

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1855Other title: 欽定越南史錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1089. Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.1/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách

by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1090. Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.7/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách

by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1091. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.4/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1092. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.7/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1093. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.8/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1094. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.2/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1095. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.6/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

1096. Lịch triều hiến chương loại chí. T.5/8 / Phan Huy Chú biên soạn

by Phan, Huy Chú [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).

1097. 安土桃山時代:黄金文化と茶の湯 - よくわかる伝統文化の歴史3 / 中村修也

by 中村、修也.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 淡交社, 2006Other title: Azuchi-Momoyama jidai: Ougon bunka to cha no yu - Yoku wakaru dentou bunka no rekishi | Văn hóa Hoàng kim và Trà đạo thời kỳ Azuchi-Momoyama - Hiểu hơn về lịch sử văn hóa truyền thống tập 3.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952.024 A997 (1).

1098. 翔ぶが如く(三) / 司馬遼太郎

by 司馬、遼太郎.

Edition: Lần thứ 16Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社文芸春秋, 1989Other title: Tobu ga gotoku (san) | Như là bay (Tập ba).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.6 T629 (1).

1099. 죽기 전에 꼭 봐야 할 세계 역사 유적 1001 / 리처드 카벤디; 마쓰우라 고이치로; 김희진

by 리처,드 카벤디 | 마쓰우라 고이치로 | 김,희진.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 마로니에북스, 2009Other title: 1001 địa điểm lịch sử thế giới bạn phải xem trước khi chết | Juggi jeon-e kkog bwaya hal segye yeogsa yujeog 1001.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930.1 J936 (1).

1100. Literaturgeschichte kurzgefasst : textband / Christoph Wetzel

by Wetzel, Christoph.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 L776 (2).

Powered by Koha