|
|
1101.
|
หลั่งเลือดที่นานกิง / ฉัตรนคร องคสิงห์ by ฉัตรนคร องคสิงห์. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด, 1997Other title: The rape of Nanking.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 940 T374 (1). :
|
|
|
1102.
|
Những yêu sách đối kháng của Việt Nam và Trung Quốc ở khu vực bãi ngầm Tư Chính và Thanh Long trong biển Đông / Brice M. Claget ; Nguyễn Quang Vinh, Cao Xuân Thự dịch ; Huỳnh Minh Chính hiệu đính. by Claget, Brice M | Nguyễn, Quang Vinh [dịch] | Cao, Xuân Thự [dịch] | Huỳnh, Minh Chính [hiệu đính.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.45 NH556Y (1).
|
|
|
1103.
|
Văn hóa Trung Quốc = 中国文化 / Sử Trọng Văn, Trần Kiều Sinh ; Ngô Thị Soa dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Sử, Trọng Văn | Trần, Kiều Sinh. Ngô, Thị Soa, Dương, Ngọc Dũng [dịch., hiệu đính và giới thiệu.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国文化 = Zhong guo wen hua.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1104.
|
Giáo trình Hán Ngữ Boya Sơ cấp. Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi, Nguyễn Thu Hà biên dịch. Tập 1 by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Nhậm, Tuyết Mai | Dư, Xương Nghi | Nguyễn, Thu Hà [biên dịch]. Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Original language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 初级起步.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).
|
|
|
1105.
|
Ẩm thực Trung Quốc = 中国饭食 Lưu Quân Như ; Trương Gia Quyền dịch. by Lưu, Quân Như | Trương, Gia Quyền TS [dịch.]. Series: Bộ sách Nhân văn Trung QuốcMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国饭食 = Zhong guo fan shi.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.120951 Â120T (1).
|
|
|
1106.
|
汉语口语速成 入门篇 马箭飞 主编 ; 芳英霞, 瞿艳 下 by 马箭飞 [主编] | 芳英霞 | 瞿艳. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu kouyu sucheng rumen bian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1107.
|
汉语口语速成 基础篇 马箭飞 主编 ; 李德钓, 成文 by 马箭飞 [主编] | 李德钓 | 成文. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu kouyu sucheng ji chu bian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1108.
|
汉语口语速成 中级篇 马箭飞 主编 ; 陈若君, 马箭飞, 毛悦 by 马箭飞 [主编] | 陈若君 | 马箭飞 | 毛悦. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu kouyu sucheng zhong ji bian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1109.
|
商务口语教程 四年级教材 张黎, 张静贤, 聂学慧 编著 by 张黎 [编著] | 张静贤 [编著] | 聂学慧 [编著]. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Shang wu hanyu jiaocheng si nian ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 SH184 (1).
|
|
|
1110.
|
汉语语法教程 孙德金 著 by 孙德金 [著]. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu yufa jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 H233 (1).
|
|
|
1111.
|
十二仙娘請練秘法全集 : Thập nhị tiên nương thỉnh luyện bí pháp toàn tập Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 S561 (1).
|
|
|
1112.
|
参与 汉语中级教程 赵燕皎主编 ; 张明莹, 赵延风, 赵燕皎 ; 赵杨 英文翻译 by 赵燕皎 [主编] | 张明莹 | 赵延风 | 赵燕皎 | 赵杨 [英文翻译]. Series: 汉语听力系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 1998Other title: Canyu hanyu zhongji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 C212 (1).
|
|
|
1113.
|
听故事学成语 简繁对照 = Learning through listerning : an introduction to chinese proverbs and their origins 马盛静恒 by 马盛静恒. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大文化学 2001Other title: Ting gu shi xue cheng yu jian fan dui zhao | Learning through listerning an introduction to chinese proverbs and their origins.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1014 T588 (1).
|
|
|
1114.
|
中级汉语阅读 徐承伟 下册 by 徐承伟. Series: 发展汉语Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2004Other title: Zhongji hanyu yuedu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Z63 (1).
|
|
|
1115.
|
中级汉语阅读 徐承伟 上册 by 徐承伟. Series: 发展汉语Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2006Other title: Zhongji hanyu yuedu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Z63 (1).
|
|
|
1116.
|
Construction within contradiction : multiple Perspectives on the Relationship Between China and Internatinal Organizations / Wang Yizhou by Wang, Yizhou. Material type: Text; Format:
print
Publication details: BeiJing : China Development Publishing House, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 C758 (1).
|
|
|
1117.
|
Những yêu sách đối kháng của Việt Nam và Trung Quốc ở khu vực bãi ngầm Tư Chính và Thanh Long trong biển Đông / Brice M. Claget ; Nguyễn Quang Vinh, Cao Xuân Thự dịch ; Huỳnh Minh Chính hiệu đính. by Claget, Brice M | Nguyễn, Quang Vinh [dịch] | Cao, Xuân Thự [dịch] | Huỳnh, Minh Chính [hiệu đính.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.45 NH556Y (1).
|
|
|
1118.
|
Philippines kiện Trung Quốc về tranh chấp Biển Đông : các sự kiện và phân tích pháp lý / Trần Công Trục chủ biên ; Hoàng Việt, Phùng Anh Tuấn by Trần, Công Trục [chủ biên] | Hoàng, Việt | Phùng, Anh Tuấn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tin và Truyền thông, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.52 PH309P (1).
|
|
|
1119.
|
Từ điển triết học Trung Quốc / Doãn Chính by Doãn, Chính. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 T550Đ (1).
|
|
|
1120.
|
汉语口语速成 入门篇 马箭飞 主编 ; 芳英霞, 瞿艳 上 by 马箭飞 [主编] | 芳英霞 | 瞿艳. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu kouyu sucheng rumen bian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|