|
|
1101.
|
Teaching speaking to English -majored students at The University of Technical Education Ho Chi Minh City by Hoàng, Trọng Mai Sương. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1102.
|
Chính sách tài chính đối với văn hóa - thông tin by Bộ Văn hóa - Thông tin. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.6 CH312S (1).
|
|
|
1103.
|
Русский язык: Учебное пособие для углубленного изучения в старших классах. Ч.II, Морфология. Синтаксис. Пунктуация/ В. А. Багрянцева, Е. И. Литневская by Багрянцева, В. А | Литневская, Е. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский государственный университет, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
1104.
|
How to design communicative tasks for Non-English Major freshmen at Ho Chi Minh City institute of applied Science and Technology by Nguyễn, Thùy Minh Trang. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: No items available :
|
|
|
1105.
|
The effects of the Genre-based approach on the learning of formal-letter writing at branch 11 of HCMC University of Education by Đào, Thị Trường Xuân. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :
|
|
|
1106.
|
An investigation into roles and tasks of teachers and learners in general English classes at Ho Chi Minh City Open University by Nguyễn, Thị Hoài Minh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2004Availability: No items available :
|
|
|
1107.
|
Nghiên cứu xác lập các giải pháp để hình thành và khai thác có hiểu quả hệ thống các tuor, tuyến, điểm du lịch nhằm thu phí khách đến Đà Lạt - Lâm Đồng : đề tài NCKH cấp tỉnh năm 2008 by Trần, Duy Liên | Trần, Duy Liên [chủ nhiệm]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Đề tài NCKH cấp tỉnh năm 2008- Trường Đại học Đà Lạt. TP. Đà Lạt, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 NGH305C (1).
|
|
|
1108.
|
為何建制民族誌如此強大?:解碼日常生活的權力遊戲 : Game of power in everyday life : institutional ethnography in Twaiwan / 王增勇, 梁莉芳 by 王增勇 [chủ biên] | 梁莉芳 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 W662 (1).
|
|
|
1109.
|
Văn học Việt Nam sau 1975 và việc giảng dạy trong nhà trường / Nguyễn, Văn Long by Nguyễn, Văn Long. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 V115H (1).
|
|
|
1110.
|
Văn hóa dân gian những phương pháp nghiên cứu / Ngô Đức Thịnh by Ngô, Đức Thịnh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398 V115H (1).
|
|
|
1111.
|
Biện chứng của việc xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam với phát huy dân chủ của nhân dân : Luận án Tiến sĩ : 5.01.02 / Nguyễn Trọng Thóc ; Nguyễn Quang Điển hướng dẫn by Nguyễn, Trọng Thóc | Nguyễn, Quang Điển, PGS.TS [hướng dẫn] | Vũ, Văn Gầu, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: vie"=082 04, 335.4112 Summary language: B305C 2003" Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2003Availability: No items available :
|
|
|
1112.
|
Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay : luận án Tiến sĩ : 62.22.80.05 / Phạm Thị Hồng Hoa ; Nguyễn Quang Điển ; Lê Trọng Ân hướng dẫn by Phạm, Thị Hồng Hoa | Nguyễn, Quang Điển, PGS.TS [hướng dẫn] | Lê, Trọng Ân, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 X126D 2008 (1).
|
|
|
1113.
|
American Headway. Starter workbook / John Soars, Liz Soars, Tim Falla by Soars, John, 1951- | Falla, Tim | Soars, Liz, 1945-. Edition: 2nd ed.Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Oxford University Press, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428.24 A512 (1).
|
|
|
1114.
|
Thi pháp học cổ điển Ấn Độ by Phan, Thu Hiền. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Khoa học xã hội , 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.09 TH300P (1).
|
|
|
1115.
|
Applying effective readings at prewriting skill to second-year English majors of Dong Nai Teachers Training College by Nguyễn, Nhật Thanh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :
|
|
|
1116.
|
Giáo trình Luật hành chính Việt Nam / Nguyễn Thị Thủy chủ biên by Nguyễn, Thị Thủy, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.5970607 GI-108T (1).
|
|
|
1117.
|
Phương pháp luận sáng tạo khoa học kỹ thuật : giáo trình sơ cấp / Phan Dũng by Phan, Dũng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Ủy ban khoa học và kỹ thuật TP.HCM, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 153.3 PH561P (1).
|
|
|
1118.
|
Dân chủ hóa đời sống xã hội trong sự nghiệp xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.85 / Nguyễn Thị Thu Thủy ; Trần Hùng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thu Thủy | Trần, Hùng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 D121C 2007 (1).
|
|
|
1119.
|
Luật thương mại quốc tế / Mai Hồng Quý by Mai, Hồng Quý. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).
|
|
|
1120.
|
Giáo trình Luật Thương mại Quốc tế / Nông Quốc Bình chủ biên ; Nguyễn Thị Thu Hiền ... [và những người khác] by Nông, Quốc Bình [chủ biên ] | Nguyễn, Thị Thu Hiền | Nguyễn, Bá Diến | Hoàng, Phước Hiệp | Ngô, Quốc Kỳ | Vũ, Thị Hồng Minh | Bùi, Ngọc Sơn | Nguyễn, Thị Thuận. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 GI-108T (1).
|