|
|
1121.
|
武士的宗教:中國與日本的禪學 : Tông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản / 忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪 by 忽滑谷快天 作者 ; 林錚顗 译者 | 龎君豪 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.392 H646 (1).
|
|
|
1122.
|
文字學家的甲骨學研究室:了解甲骨文不能不學的13堂必修課 / 許進雄 ; 張曉蕊 by 許進雄 | 張曉蕊 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 W836 (1).
|
|
|
1123.
|
桥梁 实用汉语中级教程 = Bridge : a practical intermediate chinese course 陈灼 主编 ; 王世生 副主编 ; 左珊丹 等著 ; 曾宪字 英语翻译 ; 刘京玉 法语翻译 上 by 陈灼 [主编] | 王世生 [副主编] | 左珊丹 [著] | 沈志钧 | 汪宗虎 | 舒春凌 | 曾宪字 [英语翻译] | 刘京玉 [法语翻译]. Series: 北语对外汉语精版教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Bridge a practical intermediate chinese course | Qiao liang shiyong hanyu zhong ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Q12 (1).
|
|
|
1124.
|
桥梁 实用汉语中级教程 = Bridge : a practical intermediate chinese course 陈灼 主编 ; 王世生 副主编 ; 左珊丹 等著 ; 曾宪字 英语翻译 ; 刘京玉 法语翻译 下册 by 陈灼 [主编] | 王世生 [副主编] | 左珊丹 [著] | 沈志钧 | 汪宗虎 | 舒春凌 | 曾宪字 [英语翻译] | 刘京玉 [法语翻译]. Series: 北语对外汉语精版教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2000Other title: Bridge a practical intermediate chinese course | Qiao liang shiyong hanyu zhong ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Q12 (1).
|
|
|
1125.
|
国际商务汉语 International Businese Chinese 李忆民 主编 ; 刘丽瑛, 赵雷, 马树德 副主编 ; 陆薇 英译 下册 by 李忆民 [主编] | 刘丽瑛 [副主编] | 赵雷 [副主编] | 马树德 [副主编] | 陆薇 [英译]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: International Businese Chinese | Guo ji shangwu hanyu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 G977 (1).
|
|
|
1126.
|
漢字的起源與演變論叢 : Bài luận về nguồn gốc và sự phát triển của chữ Hán / 李孝定 ; 胡金伦 by 李孝定 | 胡金倫 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 H677 (1).
|
|
|
1127.
|
上岸公主文 : Thượng Ngạn Công Chúa văn Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 S558 (1).
|
|
|
1128.
|
老子哲學與教育 : Triết lí giáo dục của Lão tử / 林秀珍 by 林秀珍. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 L925 (1).
|
|
|
1129.
|
Nghiên cứu so sánh tiểu thuyết truyền kỳ Hàn Quốc-Trung Quốc-Việt Nam by Jeon, Hye Kyung | Toàn, Huệ Khanh [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHQG Hà Nội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.3 NGH305C (1).
|
|
|
1130.
|
2011年端午习俗国际学术研讨会(嘉兴)论文选 / 许晴 主编 ; 中国民俗学会,中共嘉兴市委宣传部,嘉兴市文化广电新闻出版局 主编. by 许, 晴 | 中国民俗学会 [主编.] | 中共嘉兴市委 宣传部 [主编.] | 嘉兴市文化广电新闻出版局 [主编.]. Material type: Text Language: Chinese Publication details: 杭州 : 浙江古籍出版社, 2012Other title: 2011 nian duanwu xisu guoji xueshu yantao hui (jiaxing) lunwen xuan | Các bài báo được chọn lọc từ Hội nghị chuyên đề quốc tế năm 2011 về phong tục lễ hội thuyền rồng (Gia Hưng).Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.26 L693 (1).
|
|
|
1131.
|
Tranh chấp Trung - Nhật ở Biển Hoa Đông : thực trạng và triển vọng : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Tôn Thất Bình ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn by Tôn, Thất Bình | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 TR107C (1).
|
|
|
1132.
|
新编汉语报刊阅读教程 初级本 吴丽君 by 吴丽君. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京大学 2000Other title: Xin bian hanyu baokan yuetu jiaocheng chu ji ben.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.115 X6 (1).
|
|
|
1133.
|
An ninh Đông Bắc Á trước sự trỗi dậy của Trung Quốc và sự gia tăng can dự Châu Á của Hoa Kỳ / Hoàng Minh Hằng chủ biên ; Nguyễn Ngọc Nghiệp,... [và những người khác]. by Hoàng, Minh Hằng, TS [chủ biên.] | Nguyễn, Ngọc Nghiệp, ThS | Vũ, Thị Mai, ThS | Phí, Hồng Minh, ThS | Lê, Tùng Lâm, ThS | Trương, Việt Hà, ThS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 A105N (1).
|
|
|
1134.
|
海國圖志 / 魏原 by 魏原. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.9 H431 (1).
|
|
|
1135.
|
嶺外代答卷四至七 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 L794 (1).
|
|
|
1136.
|
嶺外代答卷一至三 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 L794 (1).
|
|
|
1137.
|
嶺外代答卷八至十 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 L794 (1).
|
|
|
1138.
|
漫画人生 李忠清, 杨小民 遍 by 李忠清 [遍] | 杨小民 [遍]. Series: 旧世百态, 1912-1949. 老漫画Material type: Text Language: Chinese Publication details: 北京 现在 1999Other title: Manhua ren sheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 741.56951 M266 (1).
|
|
|
1139.
|
汉语教程 一年级教材 杨寄洲主编 ; 邱军, 朱庆明编者 ; 杜彪翻译 第二册 上 by 杨寄洲 [主编] | 邱军 [编者] | 朱庆明 [编者] | 杜彪 [翻译]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2004Other title: Hanyu jiaocheng yi nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1140.
|
中级汉语读写教程 宋乐永 主编 ; 侯玲文, 程凯 ; 邓万勇 英译 by 宋乐永 [主编] | 侯玲文 | 程凯 | 邓万勇 [英译]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2002Other title: Zhong ji hanyu du xie jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Z63 (1).
|