|
|
1121.
|
日本近代小説史 安藤 宏 / , by 安藤 宏. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論新社 2015Other title: Nihon kindai shōsetsu-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 N77(K) (1).
|
|
|
1122.
|
The Blair years: Extracts from The Alastair Campbell diaries by Diaries, Alastair Campell. Material type: Text Language: English Publication details: New York Macmillan 2007Availability: No items available :
|
|
|
1123.
|
中国当代文学史 : 在世界文学视野中 / 郑万鹏. by 郑, 万鹏. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: 北京 北京语言大学出版社 2000Other title: Zhong guo dang dai wen xue shi: zai shi jie wen xue shi ye zhong/ Zheng Wan Peng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1124.
|
The Blair years: Extracts from The Alastair Campbell diaries by Diaries, Alastair Campell. Material type: Text Language: English Publication details: New York Macmillan 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1125.
|
Quá trình khai phá và xác lập chủ quyền của VIệt Nam trên vùng đất Nam Bộ (thế kỷ XVII - XIX). / Nguyễn Quang Ngọc chủ biên ... [và những người khác]. by Nguyễn, Quang Ngọc [chủ biên.] | Hà, Duy Biển, ThS [biên soạn.] | Nguyễn, Quang Ngọc, GS.TS [biên soạn.] | Đặng, Ngọc Hà, TS [biên soạn.] | Vũ, Đường Luân, TS [biên soạn.] | Đinh, Thị Thùy Hiên, TS [biên soạn.] | Đỗ, Danh Huấn, TS [biên soạn.] | Tống, Văn Lợi, TS [biên soạn.] | Vũ, Văn Quân, TS [biên soạn.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70272 QU100T (1).
|
|
|
1126.
|
Sự hội tụ kế tiếp : tương lai của tăng trưởng kinh tế trong một thế giới đa tốc độ / Michael Spence ; Nguyễn Xuân Hiền dịch. by Spence, Michael, 1943- | Nguyễn, Xuân Hiền [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2012Other title: The next convergence : the future of economic growth in a multispeed world .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 S550H (1).
|
|
|
1127.
|
Mass media and political transition : the Hong Kong press in China's orbit / Joseph Man Chan, Chin-Chuan Lee by Chan, Joseph Man | Lee, Chin-Chuan. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Guilford Press, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.51 C4541 (1).
|
|
|
1128.
|
Tổ chức, hoạt động của mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam và chính phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam : qua tài liệu, tư liệu lưu trữ (1960 - 1975) / Hà Minh Hồng ; Nguyễn Thị Thiêm ... [và những người khác] biên soạn by Hà, Minh Hồng | Nguyễn, Thị Thiêm [biên soạn ] | Trần, Thị Vui, iên soạn | Lê, Vị [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043322 T450C (1).
|