|
|
1121.
|
Thành phố Hồ Chí Minh: 40 năm xây dựng, phát triển và hội nhập Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.779 TH107P (1).
|
|
|
1122.
|
물질문명과 자본주의 / Fernand Braudel 옮김; 주경철 by Braudel, Fernand [옮김] | 주,경철 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 까치글방, 2005Other title: Văn minh vật chất và chủ nghĩa tư bản | Muljilmunmyeong-gwa jabonjuui.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391 M957 (1).
|
|
|
1123.
|
Jugend in Berlin, 1933-1943 : ein Bericht / Nicolaus Sombart by Sombart, Nicolaus. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt : Fischer Taschenbuch, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 J93 (1).
|
|
|
1124.
|
Der Autor, der nicht schreibt : Versuche über den Büchermacher und das Buch ; [Günther Busch zum 60. Geburtstag] / Walter Boehlich by Boehlich, Walter. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch Verlag, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 028.9 A939 (1).
|
|
|
1125.
|
Đại Việt lịch đại tiến sĩ khoa thực lục / Nho thần triều Lê soạn và viết tựa by Nho thần triều Lê. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越歷代進士科書錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 Đ103V (1).
|
|
|
1126.
|
Khoa bảng tiêu kỳ / Phan Huy Ôn biên tập by Phan, Huy Ôn [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 科榜標奇.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 KH401B (1).
|
|
|
1127.
|
Phủ biên tạp lục. T.1/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).
|
|
|
1128.
|
群學爭鳴:台灣社會學發展史1945-2005 : Cuộc tranh luận: Lịch sử phát triển của xã hội học ở Đài Loan 1945-2005 / 伊慶春,章英華,藍佩嘉 ; 謝國雄 by 謝國雄 | 章英華 | 藍佩嘉 [tác giả] | 謝國雄 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 Q15 (1).
|
|
|
1129.
|
國朝典故 第八冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1130.
|
國朝典故 第十一冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1131.
|
國朝典故 第十六冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1132.
|
國朝典故 第二十二冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1133.
|
South Korea / Daniel J. Schwekendiek by Schwekendiek, Daniel J. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New Jersey : New Brunswick (U.S.A) and London (U.K)., 2016Other title: Nam Triều Tiên.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 S72612 (1).
|
|
|
1134.
|
Korea : Impossible to possible / Minstry of Cuture, Sports and Tourism by Minstry of Cuture, Sports and Tourism. Edition: 2008 edMaterial type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: 서울 : Korean Culture and Information Service, Minstry of Cuture, Sports and Tourism, 2008Other title: Hàn Quốc : Không thể thành có thể .Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 K843 (1).
|
|
|
1135.
|
The emotions of justice / Kim Jisoo M. by Kim, Jisoo M. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seattle : University of Washington Press, 2015Other title: Cảm xúc của công lý.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.51908 E549 (1).
|
|
|
1136.
|
Facts about Korea Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Korean Overseas Information Service Government Informaton Agency, 2007Other title: Sự thật về Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 F142 (2).
|
|
|
1137.
|
Trương Đăng Quế : Cuộc đời và sự nghiệp / Nguyễn Văn Chừng..[và những người khác] by Nguyễn, Văn Chừng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Văn học, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 922 TR561Đ (1).
|
|
|
1138.
|
Hành trình về thời đại Hùng Vương dựng nước / Lê Văn Hảo by Lê, Văn Hảo. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thanh Niên, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.7012 H107T (1).
|
|
|
1139.
|
Marx nhà tư tưởng của cái có thể : Tập I / Michel Va dée by Vadée, Michel. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Viện thông tin khoa học xã hội, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4119 M101N (2).
|
|
|
1140.
|
Đại Nam nhất thống chí : Tập IV / Quốc sử triều Nguyễn biên soạn; Phạm Trọng Điềm dịch, Đào Duy Anh hiệu đính by Quốc sử triều Nguyễn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1971Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911.09597 Đ103N (1).
|