Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1121. Indonesian grammar : a student’s guide to / Dwi Noverim Djenar

by Dwi, Noverim Djenar.

Material type: Text Text Language: English Publication details: [London] : Oxford University Press, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 499.221 I-41 (1).

1122. Phương pháp đúng hiệu quả cao - Sinh viên đại học Tokyo đã áp dụng và thành công / Akihiro Shimizu ; Đỗ Thị Minh Hòa dịch

by Akihiro, Shimizu | Đỗ, Thị Minh Hòa [dịch].

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.52 PH561P (1).

1123. Applying graphic organizers to teaching reading comprehension at An Giang University

by Lưu, Thu Thủy.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1124. An investigation into roles and tasks of teachers and learners in general English classes at Ho Chi Minh City Open University

by Nguyễn, Thị Hoài Minh.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1125. 現代法学全集 Vol. 51 現代の社会問題と法 : 現代法の諸問題. 1 野村好弘, 宮沢浩一, 唄講孝一

by 野村, 好弘, 1941-2013.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京 筑摩書房 1978Other title: Gendai Hogaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.8 G34 (1).

1126. 本がいままでの10倍速く読める法 栗田昌裕著 / ,

by 栗田昌裕.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 知的生きかた文庫 2002Other title: Hon ga ima made no 10-bai hayaku yomeru hō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: H430G (1).

1127. Xây dựng bản đồ các bãi giữ xe hai bánh bằng phướng pháp GIS (Nghiên cứu trường hợp quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh) : công trình NCKH cấp trường 2014

by Mạc, Thanh Linh | Nguyễn, Dương Minh Hoàng | Vũ, Thị Khánh Ngọc | Trần, Trọng Nguyễn Minh Phước | Lê, Danh Hạnh | Nguyễn, Hoàng Mỹ Lan [hướng dẫn].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Công trình NCKHSV cấp trường -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 526 X126D (1).

1128. Luật di sản văn hóa và Nghị Định hướng dẫn thi hành

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.597094 L504D (1).

1129. What makes a lesson effective: An investigation into classroom activities

by Trần, Thị Phỉ.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2002Availability: No items available :

1130. Interactions 2. Grammar / Patricia K. Werner, John P. Nelson

by Werner, Patricia K, 1951- | Nelson, John P.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : : McGraw-Hill, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428.2 I-61 (1).

1131. Hướng dẫn soạn thảo các văn bản pháp quy hành chính tư pháp hợp đồng / Nguyễn Huy, Hồ Quang

by Nguyễn, Huy | Hồ, Quang.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.752 H561D (1).

1132. Tài liệu bồi dưỡng giáo viên : thực hiện chương trình sách giáo khoa lớp 10 trung học phổ thông. Môn ngữ văn / Phan Trọng Luận chủ biên; Lê A ... [và những người khác]

by Lê, A | Phan, Thu Hiền | Lã, Nhâm Thìn | Bùi, Minh Toán | Hà, Bình Trị.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 807 T103L (2).

1133. Tăng cường hiệu lực thực thi văn bản pháp quy hiện hành về công tác thư viện - thông tin tại hệ thống thư viện công cộng các tỉnh thành phía Nam / Nguyễn Thị Hồng Hường ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Hồng Hường | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.4 T116C (1).

1134. Zwölf Grundformen des Lehrens : eine allgemeine Didaktik auf psychologischer Grundlage ; Medien und Inhalte didaktischer Kommunikation, der Lernzyklus / Hans Aebli

by Aebli, Hans.

Edition: 6. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Stuttgart : Klett-Cotta, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.15 Z98 (1).

1135. Tư tưởng về con người trong triết học khai sáng Pháp thế kỷ XVIII và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Đỗ Thị Thơm ; Bùi Xuân Thanh hướng dẫn

by Đỗ, Thị Thơm | Bùi, Xuân Thanh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 194 T550T 2014 (2).

1136. Nghiên cứu hành động cùng tham gia trong giảm nghèo và phát triển nông thôn / Nguyễn Ngọc Hợi

by Nguyễn Ngọc Hợi, PGS. TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 362.5 NGH305C (1).

1137. Bước đầu tìm hiểu tình hình sở hữu ruộng đất ở nông thôn Nam Bộ thời thuộc Pháp qua địa bạ / Trần Thị Thu Lương

by Trần, Thị Thu Lương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2004Availability: No items available :

1138. Thực trạng và giải pháp phát triển du lịch của thành phố Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp

by Phan, Nguyễn Phong Luân | Ngô, Thanh Loan, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.4 TH552T (1).

1139. Современный русский язык: Синтаксис простого предложения. Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по спец. "Рус. яз. и лит."/ Е. С.  Скобликова

by Скобликова, Е. С. .

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1979Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).

1140. Văn hóa dân gian những phương pháp nghiên cứu / Ngô Đức Thịnh

by Ngô, Đức Thịnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1990Availability: No items available :

Powered by Koha