|
|
1121.
|
Indonesian grammar : a student’s guide to / Dwi Noverim Djenar by Dwi, Noverim Djenar. Material type: Text Language: English Publication details: [London] : Oxford University Press, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 499.221 I-41 (1).
|
|
|
1122.
|
Phương pháp đúng hiệu quả cao - Sinh viên đại học Tokyo đã áp dụng và thành công / Akihiro Shimizu ; Đỗ Thị Minh Hòa dịch by Akihiro, Shimizu | Đỗ, Thị Minh Hòa [dịch]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.52 PH561P (1).
|
|
|
1123.
|
Applying graphic organizers to teaching reading comprehension at An Giang University by Lưu, Thu Thủy. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1124.
|
An investigation into roles and tasks of teachers and learners in general English classes at Ho Chi Minh City Open University by Nguyễn, Thị Hoài Minh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1125.
|
現代法学全集 Vol. 51 現代の社会問題と法 : 現代法の諸問題. 1 野村好弘, 宮沢浩一, 唄講孝一 by 野村, 好弘, 1941-2013. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 筑摩書房 1978Other title: Gendai Hogaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.8 G34 (1).
|
|
|
1126.
|
本がいままでの10倍速く読める法 栗田昌裕著 / , by 栗田昌裕. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 知的生きかた文庫 2002Other title: Hon ga ima made no 10-bai hayaku yomeru hō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: H430G (1).
|
|
|
1127.
|
Xây dựng bản đồ các bãi giữ xe hai bánh bằng phướng pháp GIS (Nghiên cứu trường hợp quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh) : công trình NCKH cấp trường 2014 by Mạc, Thanh Linh | Nguyễn, Dương Minh Hoàng | Vũ, Thị Khánh Ngọc | Trần, Trọng Nguyễn Minh Phước | Lê, Danh Hạnh | Nguyễn, Hoàng Mỹ Lan [hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Công trình NCKHSV cấp trường -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 526 X126D (1).
|
|
|
1128.
|
Luật di sản văn hóa và Nghị Định hướng dẫn thi hành Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.597094 L504D (1).
|
|
|
1129.
|
What makes a lesson effective: An investigation into classroom activities by Trần, Thị Phỉ. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2002Availability: No items available :
|
|
|
1130.
|
Interactions 2. Grammar / Patricia K. Werner, John P. Nelson by Werner, Patricia K, 1951- | Nelson, John P. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : : McGraw-Hill, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428.2 I-61 (1).
|
|
|
1131.
|
Hướng dẫn soạn thảo các văn bản pháp quy hành chính tư pháp hợp đồng / Nguyễn Huy, Hồ Quang by Nguyễn, Huy | Hồ, Quang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.752 H561D (1).
|
|
|
1132.
|
Tài liệu bồi dưỡng giáo viên : thực hiện chương trình sách giáo khoa lớp 10 trung học phổ thông. Môn ngữ văn / Phan Trọng Luận chủ biên; Lê A ... [và những người khác] by Lê, A | Phan, Thu Hiền | Lã, Nhâm Thìn | Bùi, Minh Toán | Hà, Bình Trị. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 807 T103L (2).
|
|
|
1133.
|
Tăng cường hiệu lực thực thi văn bản pháp quy hiện hành về công tác thư viện - thông tin tại hệ thống thư viện công cộng các tỉnh thành phía Nam / Nguyễn Thị Hồng Hường ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Hường | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.4 T116C (1).
|
|
|
1134.
|
Zwölf Grundformen des Lehrens : eine allgemeine Didaktik auf psychologischer Grundlage ; Medien und Inhalte didaktischer Kommunikation, der Lernzyklus / Hans Aebli by Aebli, Hans. Edition: 6. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Stuttgart : Klett-Cotta, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.15 Z98 (1).
|
|
|
1135.
|
Tư tưởng về con người trong triết học khai sáng Pháp thế kỷ XVIII và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Đỗ Thị Thơm ; Bùi Xuân Thanh hướng dẫn by Đỗ, Thị Thơm | Bùi, Xuân Thanh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 194 T550T 2014 (2).
|
|
|
1136.
|
Nghiên cứu hành động cùng tham gia trong giảm nghèo và phát triển nông thôn / Nguyễn Ngọc Hợi by Nguyễn Ngọc Hợi, PGS. TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 362.5 NGH305C (1).
|
|
|
1137.
|
Bước đầu tìm hiểu tình hình sở hữu ruộng đất ở nông thôn Nam Bộ thời thuộc Pháp qua địa bạ / Trần Thị Thu Lương by Trần, Thị Thu Lương. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2004Availability: No items available :
|
|
|
1138.
|
Thực trạng và giải pháp phát triển du lịch của thành phố Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp by Phan, Nguyễn Phong Luân | Ngô, Thanh Loan, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.4 TH552T (1).
|
|
|
1139.
|
Современный русский язык: Синтаксис простого предложения. Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по спец. "Рус. яз. и лит."/ Е. С. Скобликова by Скобликова, Е. С. . Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1979Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
1140.
|
Văn hóa dân gian những phương pháp nghiên cứu / Ngô Đức Thịnh by Ngô, Đức Thịnh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1990Availability: No items available :
|