|
|
1141.
|
ล่องไปบนสายน้ำไนล์ตามรอยอะกาธา คริสตี้ / อภิพร ภาษวัธน์ by อภิพร ภาษวัธน์ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Other title: Following Agatha Christie's Trail.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 909 F668 (1). :
|
|
|
1142.
|
Những vấn đề văn học và ngôn ngữ Nam Bộ Kỷ yếu hội thảo khoa học / Đoàn Lê Giang by Đoàn, Lê Giang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại Học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 NH556V (1).
|
|
|
1143.
|
Về một cách tiếp cận tác phẩm văn học / Văn Tuệ Quang by Văn, Tuệ Quang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 V250M (1).
|
|
|
1144.
|
Tư tưởng của Trần Quốc Tuấn - đặc điểm và ý nghĩa lịch sử : luận án Tiến sĩ / Phạm Trường Sinh ; Trịnh Doãn Chính ; Nguyễn Anh Quốc hướng dẫn by Phạm, Trường Sinh | Trịnh, Doãn Chính, GS.TS [hướng dẫn] | Nguyễn, Anh Quốc, .TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.197 P534S 2016 (1).
|
|
|
1145.
|
戰後臺灣現代詩風景:雙重構造的精神史 : Phong cảnh thơ hiện đại Đài Loan thời hậu chiến / 李敏勇 ; 鍾欣純 by 李敏勇 | 鍾欣純 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Z637 (1).
|
|
|
1146.
|
明清以降的宗教城市與啟蒙 / 李孝弟, 沙淑芬 by 李孝弟 | 沙淑芬 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 201.7 M686 (1).
|
|
|
1147.
|
Nhập môn văn học Hàn Quốc by Nguyễn, Long Châu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 NH123M (1).
|
|
|
1148.
|
Văn hóa dân gian : những phương pháp nghiên cứu by Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam | Viện Văn Hóa Dân Gian. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.09 V115H (1).
|
|
|
1149.
|
Văn hóa trang phục Nhật Bản (trường hợp Kimono nữ) : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Lê Thùy Trang ; Phan Thị Yến Tuyết hướng dẫn by Lê, Thùy Trang | Phan, Thị Yến Tuyết, TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391.20952 V115H 2005 (1).
|
|
|
1150.
|
明治維新史論へのアプローチ : 史学史・歴史理論の視点から/ 佐々木寬司著 by 佐々木,寛司, 1949-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 有志舎, 2015Other title: Meijīshin shiron e no apurōchi : shigakushi rekishi riron no shiten kara.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.61 M4764 (1).
|
|
|
1151.
|
人口から読む日本の歴史/ 鬼頭宏著 by 鬼頭, 宏, 1947-. Series: 講談社学術文庫Edition: 再発行35Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 講談社, 2000Other title: Jinkō kara yomu nippon no rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 334.2 J5649 (1).
|
|
|
1152.
|
Benvenuti 2 / Marcello Silvestrini, Graziella Novembri, Anna Maria Ceccanibbi, Rosella Paradisi by Silvestrini, Marcello | Novembri, Graziella | Ceccanibbi, Anna Maria | Paradisi, Rosella. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Perugia : Guerra Edizioni, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 945 B4789 (1).
|
|
|
1153.
|
國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第1巻 あーい by 国史大辞典編集委員会編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1979Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
1154.
|
日本の歴史 佐々木高明 Vol. 1 日本史誕生 by 佐々木高明. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 集英社版 1991Other title: Nihon'norekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1155.
|
Die Reise in die Vergangenheit 西ドイツ その人々の歴史(IV) ハンス=エーベリング, ウォルフガング=ビルケンフェルト著 ; 成瀬治 [ほか] 訳 by ハンス=エーベリング | ウォルフガング=ビルケンフェルト | 成瀬治 [訳]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 帝国書院 1982Other title: Die Reise in die Vergangenheit nishidoitsu Sono hitobito no rekishi (IV).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 234 So46-D(4) (1).
|
|
|
1156.
|
正体不明の大爆弾 2 斉藤倫 著 Vol.2 by 斉藤倫 著. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 集英社 1996Other title: Shōtai fumei no dai bakudan 2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 726.1 Sh96(2) (1).
|
|
|
1157.
|
객관성의 칼날 / 찰스 길리스피 지음 ; 이필렬 옮김 by Gillispie, Charles Coulston | 이, 필렬 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 새물결 출판사, 2005Other title: Gaeggwanseong-ui kalnal | Lưỡi dao của tính khách quan.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 509 G127 (1).
|
|
|
1158.
|
한국정당정치사 : 위기와 통합의 정치 / 심지연 지음 by 심, 지연. Edition: 증보판Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Original language: Chinese Publication details: 서울 : 백산서당, 2009Other title: Lịch sử chính trị của Đảng Hàn Quốc : Chính trị khủng hoảng và hội nhập | Hangugjeongdangjeongchisa : wigiwa tonghab-ui jeongchi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2519 H239 (1).
|
|
|
1159.
|
Deutsche Literatur seit 1945 : Nachrichten von Büchern und Menschen / Volker Bohn by Bohn, Volker. Material type: Text Language: German Publication details: Mainz : ZDF, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 D486 (1).
|
|
|
1160.
|
Quốc Tử Giám và trí tuệ Việt / Đỗ Văn Ninh by Đỗ, Văn Ninh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.9597 QU514T (2).
|