Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1161. So sánh và ẩn dụ trong ca dao trữ tình của người Việt : dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hóa học / Hoàng Kim Ngọc

by Hoàng, Kim Ngọc | Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.809 S400S (1).

1162. La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn. T.1,P.1, Con người và trước tác. T.1 / Hữu Ngọc, Nguyễn Đức Hiền sưu tầm, biên soạn

by Hữu, Ngọc | Nguyễn, Đức Hiền.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1998Availability: No items available :

1163. Võ dân tộc = martial arts / Hữu Ngọc, Lady Borton chủ biên

by Hữu Ngọc | Borton, Lady [chủ biên.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Other title: Martial arts.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 796.815 V400D (1).

1164. Tư tưởng canh tân của Phạm Phú Thư - Đặc điểm và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Thị Mai Hạnh ; Bùi Huy Du hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Mai Hạnh | Bùi, Huy Du, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2015 (1).

1165. Bí mật về nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush : vụ việc nổi trội nhất trên báo The New York Time, bao gồm nhiều vụ việc tệ hại hơn vụ Watergate / John W. Dean ; Khánh Vân biên dịch

by Dean, John W | Khánh Vân [biên dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn học, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 973.931 B300M (1).

1166. Thế kỷ XXI nhìn về nhân vật lịch sử Phan Thanh Giản / Hoàng Tân

by Hoàng Tân.

Edition: Tái bản lần 1Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa Sài Gòn, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.5597 TH250K (1).

1167. ไขปริศนาอารยธรรมโลก= Hidden history / ฮอห์ตัน ไบรอัน chủ biên; ประสิทธิ์ ตั้งมหาสถิตกุล dịch

by ฮอห์ตัน ไบรอัน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1994Other title: Khai pritsana arayatham lok.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 K526 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 909 K526 (1).

1168. Trí thức Nam Kì đối mặt với cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp trong nữa sau thế kỷ XIX : (Qua các trường hợp Nguyễn Đình Chiểu, Phan Thanh Giản, Nguyễn Thông, Trương Vĩnh Ký) : Luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Thị Kim Nhung ; Đỗ Quang Hưng hướng dẫn.

by Trần Thị Kim Nhung | Đỗ Quang Hưng GS.TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2003Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 (1).

1169. Chủ tịch Hồ Chí Minh tấm gương sáng mãi muôn đời : Chỉ thị 05- CT/TW của Bộ chính trị khóa XII về " Đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh / Trung tâm giới thiệu sách Sài Gòn

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Hồng Đức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 352.23092 (2).

1170. Hành trình về thời đại Hùng Vương dựng nước / Lê Văn Hảo

by Lê, Văn Hảo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thanh Niên, 1982Availability: No items available :

1171. Đại Nam nhất thống chí : Tập V / Quốc sử quán triều biên soạn; Phạm Trọng Điềm dịch, Đào Duy Anh hiệu đính

by Quốc sử quán triều Nguyễn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hôi, 1971Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911.09597 Đ103N (1).

1172. Câu chuyện văn chương phương Đông/ / Nhật Chiêu

by Nhật Chiêu.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895 C125C (1).

1173. Phương Đông học / N.I.Konrad

by Konrad, N. I.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895 PH561Đ (1).

1174. The history of Korean cinema / 이영일, 최영철Written ; Greever Richard LynnTranslated ; Motion Picture Promotion Corporation Edited

by 이, 영일 | 최, 영철 [Written;] | Greever, Richard Lynn [Translated] | Motion Picture Promotion Corporation [Edited].

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Jipmoondang, 1998Other title: Lịch sử điện ảnh Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.4309519 H673 (1).

1175. 新編基督教在華傳教史 : A New History of Christianity in China / 裴士丹 ; 尹文涓 ; 吳昶興

by 裴士丹 | 尹文涓翻 [dịch giả ] | 吳昶興 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 266.51 X7 (1).

1176. 國朝典故 第六冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1177. 國朝典故 第七冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1178. 國朝典故 第十七冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1179. Tác gia lý luận phê bình nghiên cứu văn học Việt Nam (1945-1975). T.1

by Ủy Ban Khoa Học Xã Hội Việt Nam | Viện Văn Học.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 T101G (1).

1180. Lịch sử truyền thống Đảng Bộ và Nhân dân phường 15 quận 8

by Đảng Cộng Sản Việt Nam | Ban Chấp Hành Đảng Bộ phường 15 quận 8 TPHCM.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tổng hợp, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2597075 L302S (1).

Powered by Koha