|
|
1161.
|
Luật thương mại quốc tế : một số bài đọc tham khảo : lưu hành nội bộ Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).
|
|
|
1162.
|
Sổ tay về hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO / Bạch Quốc Anh, Phạm Hùng, Lê Thanh Lâm dịch by Bạch, Quốc Anh [dịch] | Lê, Thanh Lâm [dịch] | Phạm, Hùng [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.5382 S450T (1).
|
|
|
1163.
|
Linguistisches Grundwissen : eine Einführung für zukünftige Deutschlehrer / Danièle Clément by Clément, Danièle. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: Wiesbaden : Westdeutscher Verlag, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 L755 (1).
|
|
|
1164.
|
Một số đặc điểm ngữ pháp - ngữ nghĩa của vị từ đi : luận văn Thạc sĩ : 8229020 / Nguyễn Quỳnh Như; Huỳnh Bá Lân Hướng dẫn by Nguyễn, Quỳnh Như | Huỳnh, Bá Lân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 M458S (1).
|
|
|
1165.
|
Lỗi ngữ pháp và cách khắc phục by Cao, Xuân Hạo | Lý, Tùng Hiếu | Nguyễn, Kiên Trường | Võ, Xuân Trang | Trần, Thị Tuyết Mai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Khoa học Xã hội, 2002Availability: No items available :
|
|
|
1166.
|
A survey of teachers' questioning strategies in spaeking classes - A study at Nguyen Binh Khiem High School in An Giang Province by Nguyễn, Thị Thanh Giang. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1167.
|
Features of Englsih and Vietnamese request strategies in bilingual child by Loan, Cao Thị Quỳnh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1168.
|
フランス教育の伝統と革新 フランス教育学会編 by フランス教育学会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 大学教育出版 2009Other title: Furansu kyōiku no dentō to kakushin.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.25 F92 (1).
|
|
|
1169.
|
脳を活かす勉強法 : 奇跡の「強化学習」 茂木健一郎著 by 茂木健一郎 [著]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 PHP研究所 2007Other title: Nō o ikasu benkyō-hō: Kiseki no `kyōka gakushū'.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 498.39 N96 (1).
|
|
|
1170.
|
How to teach speaking skill to 11th graders in a communicative way: A case study at Nguyen Trai High School by Võ, Thị Thy. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2009Availability: No items available :
|
|
|
1171.
|
Nước Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Quốc / yoshiharu tsuboi ; Nguyễn Đình Đầu, Bùi Trân Phượng, Tăng Văn Hỷ dịch by yoshiharu tsuboi | Nguyễn, Đình Đầu [Dịch] | Bùi, Trân Phượng [Dịch] | Tăng, Văn Hỷ [Dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri Thức : Nhã Nam, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 N557Đ (1).
|
|
|
1172.
|
Luật Bảo vệ môi trường by Luật gia: Hoàng Anh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.046 L504B (5).
|
|
|
1173.
|
Quy định pháp luật về đơn giản hoá, kiểm soát thủ tục hành chính Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 Q523Đ (1).
|
|
|
1174.
|
한국어 문장의미론 / 박영순저 by 박, 영순. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2001Other title: Ngữ nghĩa câu tiếng Hàn | Hangug-eo munjang-uimilon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (3).
|
|
|
1175.
|
The influence of task-based language teaching on Vietnamese high school students' EFL vocabulary learning : M.A. / Nguyen Thi Kieu Phuong ; Sandra Kies, Olga Demin Lambert supevisor by Nguyen, Thi Kieu Phuong | Kies, Sandra, Dr [supevisor ] | Lambert, Olga Demin, Dr [supevisor]. Material type: Text Publication details: [s.l.] : [s.n.], 2018Dissertation note: M.A. -- Benedictine University, Lisle, Illinois, UAS, 2018 Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420.071 I-43 (2).
|
|
|
1176.
|
Vietnamese EFL teachers' perceptions of mixed - ace adult English classes : M.A. / Vu Doan Yen Phuong ; Sandra Kies, Olga Demin Lambert, Pho Phuong Dung supevisor by Vu, Doan Yen Phuong | Kies, Sandra, Dr [supevisor ] | Lambert, Olga Demin, Dr [supevisor ] | Pho, Phuong Dung, Dr [supevisor]. Material type: Text Publication details: [s.l.] : [s.n.], 2019Dissertation note: M.A. -- Benedictine University, Lisle, Illinois, UAS, 2019 Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420.071 V666 (1).
|
|
|
1177.
|
Luật thương mại quốc tế : những vấn đề lýLuận và thực tiễn / Raj Bhala by Bhala, Raj. Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).
|
|
|
1178.
|
Sức mạnh mềm của Pháp : những vấn đề lý luận và thực tiễn : sách tham khảo / Trần Nguyên Khang by Trần, Nguyên Khang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật sự thật, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.43 S552M (1).
|
|
|
1179.
|
Luật thương mại quốc tế : một số bài đọc tham khảo Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : [K.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).
|
|
|
1180.
|
Những quy định pháp luật về bảo vệ di sản by Thanh, Bình. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.597094 NH556Q (1).
|