Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
1161. 故事故事 = Couscous / 尹玲."=246 \\ Gu shi gu shi / Yin Ling Couscous"

by 尹,玲.

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: 台北 酿出版 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1162. Quan điểm luân lý đạo đức của Khổng Tử với việc giáo dục đạo đức cho sinh viên các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phạm Thị Dinh ; Nguyễn Anh Quốc hướng dẫn

by Phạm, Thị Dinh | Nguyễn, Anh Quốc, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 QU105Đ 2015 (1).

1163. Tác động của quan hệ Mỹ - Trung đến an ninh ở khu vực Đông Nam Á sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 603140 / Lê Hải Bình ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Lê, Hải Bình | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện quan hệ quốc tế, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.0330159 T101Đ (1).

1164. 漫画社会 李忠清, 杨小民 遍

by 李忠清 [遍] | 杨小民 [遍].

Series: 旧世百态, 1912-1949. 老漫画Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 现在 1999Other title: Manhua shehui.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 741.56951 M266 (1).

1165. 汉语阅读教程 一年级教材 彭志平 编 第一册

by 彭志平 [编].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu yuedu jiaocheng yi nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1166. 秦淮人家 中高级汉语视听说教程 李菊先, 王树锋 ; 徐燕霞 英译

by 李菊先 | 王树锋 | 徐燕霞 [英译].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Qin huai renjia zhong gao ji han yu guan ting shuo jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Q12 (1).

1167. 汉语阅读教程 二年级教材 陈田顺, 朱彤, 徐燕军 上册

by 陈田顺 | 朱彤 | 徐燕军.

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2002Other title: Hanyu yuedu jiaocheng er nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1168. 新编汉语报刊阅读教程 中级本 吴丽君

by 吴丽君.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京大学 2000Other title: Xin bian hanyu baokan yuetu jiaocheng zhong ji ben.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.115 X6 (1).

1169. 汉语系列阅读 张丽娜 主编 ; 沈兰, 顾清, 孩欣伟 编委 第一册

by 张丽娜 [主编] | 沈兰 [编委] | 顾清 [编委] | 孩欣伟 [编委].

Edition: 修订版Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2008Other title: Hanyu xilie yuedu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.115 H233 (1).

1170. 汉语教程 老师用书 杨寄洲 編者 第三册

by 杨寄洲 [編者].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu jiaocheng laoshi yongshu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1171. 中国世界自然与文化遗产旅游 山岳, 古代工程 柳正恒 编者

by 柳正恒 [编者].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 长沙 湖南地图 2002Other title: Zhongguo shi jie zi ran yu wen hua yi chan lü you shan yue gu dai gong cheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.951 Z63 (1).

1172. 中级汉语听力 李铭起主编 ; 李铭起, 王彦编著

by 李铭起 [主编] | 李铭起 [编著] | 王彦 [编著].

Series: 汉语听力系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Zhongji hanyu tingli.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 Z63 (1).

1173. 初级汉语听力 李铭起主编 ; 张淑贤, 王尧美编著

by 李铭起 [主编] | 张淑贤 [编著] | 王尧美 [编著].

Series: 汉语听力系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Chuji hanyu tingli.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 C559 (1).

1174. 高级汉语听力 李铭起主编 ; 王军编著

by 李铭起 [主编] | 王军 [编著].

Series: 汉语听力系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 1999Other title: Gaoji hanyu tingli.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 G211 (1).

1175. 汉语教程 老师用书 杨寄洲 編者 第一, 二册

by 杨寄洲 [編者].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Hanyu jiaocheng laoshi yongshu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1176. 中国世界自然与文化遗产旅游 自然与文化双遗产 柳正恒 编者

by 柳正恒 [编者].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 长沙 湖南地图 2002Other title: Zhongguo shi jie zi ran yu wen hua yi chan lü you zi ran yu wen hua shuang yi chan.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.951 Z63 (1).

1177. 中国和尚

by 李,哲良 | Li, Zhe Liang.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 成都 四川人民出版社 1997Other title: Zhong guo he shang.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3092251 Z637 (1).

1178. 汉语听力教程 一年级教材 胡波, 杨雪梅编著 ; 张宝钧翻译 第一册

by 胡波 | 杨雪梅 [编著] | 张宝钧 [翻译].

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2004Other title: Hanyu tingli jiaocheng yi nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.115 H233 (1).

1179. 高级汉语听力 李铭起主编 ; 王军编著

by 李铭起 [主编] | 王军 [编著].

Series: 汉语听力系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2000Other title: Gaoji hanyu tingli.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 G211 (1).

1180. 初级汉语听力 李铭起主编 ; 张淑贤, 王尧美编著

by 李铭起 [主编] | 张淑贤 [编著] | 王尧美 [编著].

Series: 汉语听力系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Chuji hanyu tingli.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 C559 (1).

Powered by Koha