|
|
1181.
|
高级汉语听力 李铭起主编 ; 王军编著 二 by 李铭起 [主编] | 王军 [编著]. Series: 汉语听力系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 1999Other title: Gaoji hanyu tingli.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 G211 (1).
|
|
|
1182.
|
新老子道德經闡釋 : Sự diễn giải mới về Đạo Đức kinh của Lão tử / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉 by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).
|
|
|
1183.
|
Xung đột trên biển Đông không còn là nguy cơ tiềm ẩn / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.160959 X513Đ (1).
|
|
|
1184.
|
中国世界自然与文化遗产旅游 古城, 古村落, 古典园林 林可 编者 by 林可 [编者]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 长沙 湖南地图 2002Other title: Zhongguo shi jie zi ran yu wen hua yi chan lü you gu cheng gu cun luo gu dian yuan lin.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.951 Z63 (1).
|
|
|
1185.
|
Cạnh tranh chiến lược Nhật - Trung tại Đông Nam Á hai thập niên đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Nguyễn Anh Tuấn ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by Nguyễn, Anh Tuấn | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.3 C107T (1).
|
|
|
1186.
|
初级汉语课本 鲁健翼 主编 ; 李世之, 李継禹 听力练习 = chinese for beginners : listening by 鲁健翼 [主编] | 李世之 | 李継禹. Series: 北语对外汉语精版教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2002Other title: Chu ji hanyu ke ben tingli lianxi | Chinese for beginners listening.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 C559 (1).
|
|
|
1187.
|
当代话题 高级阅读与表达教程 : 四年级教材 刘谦功 by 刘谦功. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Dangdai hua ti gao ji yuedu yu biaoda jiaocheng : si nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 D182 (1).
|
|
|
1188.
|
长白山700谜与怪 : 700 điều bí ẩn, kỳ lạ ở núi Trường Bạch / 袁义 ; 王德富 by 袁义 | 王德富 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.137 Z614 (1).
|
|
|
1189.
|
穿梭黑暗大陸: 晚清文人對於非洲探險文本的譯介與想像 : Khám phá châu Phi: người nhà Thanh nhận thức về châu Phi qua sự tưởng tượng và giải thích từ các văn bản thám hiểm / 顏健富 ; 紀淑玲 by 顏健富 | 紀淑玲 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 C559 (1).
|
|
|
1190.
|
Hội thảo Lý luận giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Cộng sản Trung Quốc : phát triển khoa học hài hòa trong xây dựng kinh tế - xã hội Xã hội chủ nghĩa : lýLuận và thực tiễn / Nguyễn Khánh Hòa, Bùi Thị Hồng Thúy biên tập by Nguyễn, Khánh Hòa [biên tập] | Bùi, Thị Hồng Thúy [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.259707 H452T (1).
|
|
|
1191.
|
說鈴安南紀遊 / 晉潘鼎奎 by 潘鼎奎. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 S562 (1).
|
|
|
1192.
|
Trung Quốc năm 2006 - 2007 / Đỗ Tiến Sâm by Đỗ, Tiến Sâm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).
|
|
|
1193.
|
APEC với Trung Quốc và các thành viên chủ yếu khác / Lục Kiến Nhân chủ biên ; Phạm Cao Phong, Nguyễn Văn Lục, Quách Quang Hồng, Chu Quỳnh Chi dịch ; Chu Công Phùng hiệu đính by Lục, Kiến Nhân [chủ biên] | Chu, Công Phùng [hiệu đính] | Nguyễn, Văn Lục [dịch] | Quách, Quang Hồng [dịch] | Chu, Quỳnh Chi [dịch] | Phạm, Cao Phong [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 A639 (1).
|
|
|
1194.
|
新編國語日報辭典 / 國語日報出版中心 主編. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: 臺北市 國語日報社 2000Other title: 國語日報辭典 = Guo yu ri bao ci dian = Xin bian guo yu ri bao ci dian / Guo yu ri bao chu ban zhong xin zhu bian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1195.
|
汉语听说教程 二年级教材 赵菁 主编 ; 孙欣欣, 梁彦敏 编 上册 by 赵菁 [主编] | 孙欣欣 [编] | 梁彦敏 [编]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2002Other title: Hanyu tingshuo jiaocheng er nian jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1196.
|
汉语听说教程 二年级教材 赵菁 主编 ; 孙欣欣, 梁彦敏 编 下册 by 赵菁 [主编] | 孙欣欣 [编] | 梁彦敏 [编]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: Hanyu tingshuo jiaocheng er nian jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1197.
|
使交集 : Sứ Giao tập Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).
|
|
|
1198.
|
对外汉语教学实用语法练习参考答案及要解 卢福波, 韩志刚 编者 by 卢福波 [编者] | 韩志刚 [编者]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2002Other title: Dui wai han yu jiao xue shiyong yufa lianxi cankao daan ji yao jie.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 D873 (1).
|
|
|
1199.
|
ใต้เมฆที่เมฆใต้ / สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี by เทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1995Other title: Tai mek thi mek tai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.1 T129 (1). :
|
|
|
1200.
|
เย็นสลายชายน้ำ / สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี by สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1995Other title: Yensabai chainam.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.1 Y459 (1). :
|