|
|
121.
|
Môi trường - Các công trình nghiên cứu : kỷ niệm 30 năm thành lập Hội bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (1988 - 2018) by Trần, Nguyên Hiền | Ngô, Thuỵ Phương Hiếu | Phùng, Chí Sỹ | Nguyễn, Chu Hồi | Lê, Phạm Thu Hiền | Hội bảo vệ thiên nhiên và môi trườn Việt Nam. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.7 M452T (1).
|
|
|
122.
|
ทฤษฎีและกลวิธีการแปล / ดวงตา สุพล by ดวงตา สุพล. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Remix Digital, 2006Other title: Thritsadi lae kon withikan plae.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 T531 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 418.02 T531 (1).
|
|
|
123.
|
Chiến lược "diễn biến hòa bình" chống Việt Nam và ảnh hưởng của nó đối với sinh viên thành phố Hồ Chí Minh hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.85 / Bùi Thị Hường ; Lê Trọng Ân hướng dẫn by Bùi, Thị Hường | Lê, Trọng Ân, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9597 CH305L 2012 (1).
|
|
|
124.
|
Truyền thông đại chúng - công tác biên tập : sách tham khảo nghiệp vụ / Claudia Mast ; Trần Hậu Thái dịch by Mast, Claudia | Trần, Hậu Thái [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 002.63 M4231 (1).
|
|
|
125.
|
Hợp tác quốc tế ở biển Đông - hai thập niên đầu thế kỷ XXI : từ góc nhìn của chủ nghĩa kiến tạo : sách chuyên khảo / Nguyễn Tuấn Khanh by Nguyễn, Tuấn Khanh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.170916472 H466T (1).
|
|
|
126.
|
Biển Đông : cuộc tìm kiếm đồng thuận nan giải : sách tham khảo nội bộ / Lokshin G. M. ; Văn Thắng, Quang Anh dịch ; Lê Đức Mẫn hiệu đính by Lokshin, G. M | Văn Thắng [dịch.] | Quang Anh [dịch.] | Lê, Đức Mẫn [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327101 B305Đ (1).
|
|
|
127.
|
Xã hội học nhập môn / J. Cohen Bruce, L. Orbuch Terri; Nguyễn Minh Hòa dịch by J. Cohen Bruce, GS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Giáo dục, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 X100H (1).
|
|
|
128.
|
Toàn cầu hóa và biến đổi đô thị ở Việt Nam đương đại / Phạm Quang Minh, Nguyễn Văn Sửu, Len Ang, Gay Hawkins chủ biên by Phạm, Quang Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tri Thức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T406C (1).
|
|
|
129.
|
Từ văn hóa đến văn hóa học = From culture to cultural studies / Phạm Đức Dương by Phạm Đức Dương, GS. TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa thông tin và Viện văn hóa, 2002Other title: From culture to cultural studies.Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 T550V (1).
|
|
|
130.
|
劉平楊禮新傳 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 L693 (1).
|
|
|
131.
|
Đối sách của các quốc gia và vùng lãnh thổ ở Đông Bắc Á về những biến đổi xã hội : sách tham khảo / Trần Thị Nhung chủ biên by Trần, Thị Nhung, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4095 Đ452S (1).
|
|
|
132.
|
Vấn đề biên giới lãnh thổ trong quan hệ Lào - Việt : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Silivanh Sonephomma ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn by Sonephomma, Silivanh | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5940597 V121Đ (1).
|
|
|
133.
|
Quan hệ Việt Nam - Campuchia trong việc giải quyết vấn đề biên giới lãnh thổ : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Lê Thị Trường An ; Nguyễn Quốc Lộc hướng dẫn by Lê, Thị Trường An | Nguyễn, Quốc Lộc, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970596 QU105H (1).
|
|
|
134.
|
Тетради переводчика/ Л. С. Бархударова by Бархударова, Л. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Международные отношения, 1969Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 Т37 (1).
|
|
|
135.
|
東インド会社とアジアの海賊/ 東洋文庫編 by 東洋文庫. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 勉誠出版, 2015Other title: Higashi indo kaisha to ajia no kaizoku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 220 H533 (1).
|
|
|
136.
|
Tìm hiểu lối sống đạo của cộng đồng tín đồ giới trẻ trong bối cảnh những chuyển biến của công giáo Việt Nam thời kỳ đổi mới / Nguyễn Thị Thu Hằng by Nguyễn, Thị Thu Hằng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 230 T310H (1).
|
|
|
137.
|
埜史略畧編續紀 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Y11 (1).
|
|
|
138.
|
Phân loại và biên mục / Lois Mai Chan by Chan, Lois Mai | Nguyễn, Thị Kim Loan [hiệu đính.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.3 PH121L (2).
|
|
|
139.
|
Hợp tác quốc tế ở biển Đông hai thập niên đầu thế kỷ XXI : từ góc nhìn của chủ nghĩa kiến tạo : sách chuyên khảo / Nguyễn Tuấn Khanh by Nguyễn, Tuấn Khanh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.17 H466T (1).
|
|
|
140.
|
V.I.Lê Nin phát triển phép biện chứng duy vật trong "Bút ký triết học" : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Hương Giang ; Phạm Ngọc Minh hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hương Giang | Phạm, Ngọc Minh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4112 V000I 2008 (1).
|