|
|
121.
|
Những vấn đề Khoa học xã hội và Nhân văn: chuyên đề Lịch sử Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
122.
|
Nghệ thuật kiến trúc thế giới : đông Tây, kim cổ, thịnh suy by Nguyễn, Huy Côn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Thanh niên, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.9 NGH250T (1).
|
|
|
123.
|
Hanoi of a thousand years by Howland, Carol. Edition: 3rd ed.Material type: Text Language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.731 H247 (1).
|
|
|
124.
|
Saigon traces of the old days Material type: Text Language: English Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S132 (1).
|
|
|
125.
|
Những vấn đề khoa học xã hội và Nhân văn : chuyên đề Lịch sử Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : ĐH quốc gia TP. HCM, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 NH556V (2).
|
|
|
126.
|
The Southerners' Songs / Yi Chung jun by Yi, Chung jun. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: London : Peter Owen London and Chicago, 1993Other title: Bài ca của người miền Nam.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 S727 (1).
|
|
|
127.
|
한국사 이야기 : 최초의 민족 통일 국가 고려. 5 / 이이화 by 이, 이화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한길사, 2007Other title: 한국사 이야기 | Câu chuyện lịch sử Hàn Quốc : nhà nước thống nhất quốc gia đầu tiên | Choechoui minjog tong-il gugga golyeo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
128.
|
백범일지 / 김구 지음; 김혜니 편저 by 김,구 | 김,혜니. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 타임기획, 2005Other title: Tạp chí bọ cánh cứng trắng | Baegbeom-ilji.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 B139 (1).
|
|
|
129.
|
Tìm về cội nguồn. T.2 / Phan Huy Lê by Phan, Huy Lê. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T310V (1).
|
|
|
130.
|
Tìm hiểu về tiếng Việt lịch sử / Nguyễn Ngọc San by Nguyễn, Ngọc San. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 S105 (1).
|
|
|
131.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.6/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1805Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
132.
|
Đại Việt thông sử. T.1/2 / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
133.
|
Đại Việt thông sử / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
134.
|
国史大辞典 - 第六巻 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 吉川弘文館, 1997Other title: Kokushi Daijiten - Dai Roku Kan | Đại từ điển lịch sử Nhật Bản - Cuốn thứ 6.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
135.
|
国史大辞典 - 第十三巻 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社吉川弘文館, 2010Other title: Kokushi daijiten - Daijyusankan | Quốc sử đại từ điển - Quyển 13.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
136.
|
国史大辞典 第14巻 (やーわ) / 国史大辞典編集委員 by 国史大辞典編集委員. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川圭三, 1993Other title: Kokushi daijiten dai 14 kan (ya-wa) | Đại từ điển quốc sử quyển 14 (Từ Ya đến Wa).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
137.
|
国史大辞典 第15巻 下 / 国史大辞典編集委員 by 国史大辞典編集委員. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川圭三, 1997Other title: Kokushi daijiten dai 15 kan ge | Đại từ điển quốc sử quyển 15 Hạ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
138.
|
国史大辞典15上 索引 史料地名 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi Daijiten 15, Ue. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 15 (Thượng), các đầu mục địa danh trong lịch sử. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
139.
|
国史大辞典15中 索引人名 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2007Other title: Kokushi Daijiten 15, Naka, Sakuin Jinmei | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 15 (Trung), các đầu mục tên người. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
140.
|
逝きし世の面影 / 渡辺京二 by 渡辺京二. Edition: Tái bản lần thứ 20Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社平凡社, 2005Other title: Yukishi yo no omokage | Bóng dáng của một thế giới đã khuất.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 Y949 (1).
|