Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
121. Les phrases complexes en français / Huỳnh Thanh Triều

by Huỳnh, Thanh Triều.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục Việt Nam , 2010Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 448 P576 (1).

122. Lỗi của sinh viên Việt Nam trong chuyển dịch vị từ tiếng Việt sang tiếng Anh : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Đỗ Minh Hùng; Nguyễn Hữu Chương, Nguyễn Thị Phương Trang hướng dẫn

by Đỗ, Minh Hùng | Nguyễn, Hữu Chương [hướng dẫn ] | Nguyễn, Thị Phương Trang [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 425 L452C (1).

123. Giáo trình Pháp chế thư viện - thông tin / Bùi Loan Thùy

by Bùi, Loan Thùy | Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Mịnh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344 GI-108T (1).

124. The use of cohesive devices in English writing

by Trần, Thị Bích Hồng.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

125. Comparing oral refusals of request in English and Vietnamese

by Trịnh, Bội Ngọc.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

126. 文法史 明治書院 /

by 明治書院.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 : 明治書院, 1957Other title: Bunpōshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 B89 (1).

127. Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại Trần Sơn

by Trần, Sơn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: NXB Văn hoá - Thông tin 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 Tr1 (1).

128. About the constitution of the United State of America : We the people

Material type: Text Text Language: English Publication details: New York Prentice-Hall Press Availability: No items available :

129. An analysis of errors in English - Vietnamese translation of modality "should" made by English majors at the HCM University of Social Sciences and Humanities - Problems and solutions

by Lê, Công Thiện.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2005Availability: No items available :

130. The roles of grammar in effective business English speaking for the 1st year students at the University of Foreign Trade - HCMC

by Phạm, Thị Phương Hiền.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2008Availability: No items available :

131. In italiano / Angelo Chiuchiù, Fausto Minciarelli, Marcello Silvestri

by Chiuchiù, Angelo | Minciarelli, Fausto | Silvestri, Marcello.

Edition: 10th ed.Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Perugia : Guerra Edizioni, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 455 I352 (1).

132. Các phương pháp sáng tạo - Review of creativity methods / Phan Dũng

by Phan, Dũng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 153.3 C101P (1).

133. 여성노동권과 법의 정치 / 정형옥지음

by 정, 형옥 [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 푸른사상사, 2009Other title: Quyền Lao động của Phụ nữ và Chính trị của Pháp luật | Yosongnodongkkwongwa bobe jongchi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 323.3 Y658 (1).

134. Writing Transformational Grammars : an introduction / A. Koutsoudas

by Koutsoudas, A.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Mỹ : McGraw - Hill, Inc., 1966Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 415 W956 (1).

135. Ngữ pháp tiếng Việt. T.1 / Diệp Quang Ban, Hoàng Văn Thung

by Diệp, Quang Ban | Hoàng, Văn Thung.

Edition: 10Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Việt Nam : Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).

136. Cơ sở ngữ pháp tiếng Việt / Nguyễn Kim Thản

by Nguyễn, Kim Thản.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Việt Nam : Khoa học Xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 C460S (1).

137. Pháp luật đại cương / Nguyễn Thị Hồng Vân

by Nguyễn, Thị Hồng Vân.

Edition: Tái bản lần thứ nămMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2022Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 PH109L (1).

138. 教育用日本語教育ハンドブック3 - 文法I - 助詞の諸問題1 / 鈴木忍

by 鈴木, 忍.

Edition: Lần thứ 11Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 日本語国際センター 制作事業課, 2000Other title: Kyouikuyou Nihongo kyouiku hando bukku 3 - Bunpou I - Joshi no shomondai | Sách hướng dẫn giảng dạy tiếng Nhật dành cho giáo viên, Tập 3 - Ngữ pháp I - Các vấn đề về trợ từ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K99 (1).

139. 文法が弱いあなたへ / 足立章子 ... [et al.]

by 足立, 章子 | 金田, 智子 | 鈴木, 有香 | 武田, 聡子.

Series: 初級から中級への橋渡しシリーズEdition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 凡人社, 2002Other title: Bunpou ga yowai anata e | Gửi đến bạn – người còn yếu ngữ pháp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 B942 (1).

140. 日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / 小川誉子美、三枝令子

by 小川、誉子美 | 三枝,令子.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - kotogaranokankei wo arawasuhyogen, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu thể hiện mối quan hệ giữa các sự việc - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (2).

Powered by Koha