|
|
121.
|
สามดรุณ / กาญจนา นาคนันทน์ by กาญจนา นาคนันทน์. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอักษราพิพัฒน์, 1998Other title: Sam darun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 S187 (1). :
|
|
|
122.
|
ไม้ไกลต้น / นิเวศน์ กันไทยราษฏร์ by นิเวศน์ กันไทยราษฏร์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ฟิสิกส์เซ็นเตอร์, 1998Other title: Mai klai ton.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M217 (1). :
|
|
|
123.
|
นิกกับพิม / ว.ณ ประมวญมารค by ว.ณ ประมวญมารค. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิมพ์ดี, 1998Other title: Nak kap phim.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N692 (1). :
|
|
|
124.
|
พลายมลิวัลลิ์ / ถนอม มหาเปารยะ by ถนอม มหาเปารยะ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์อมรินทร์, 1999Other title: Phla yom li wan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :
|
|
|
125.
|
พ่อ ขวาลูกชาย ซ้ายลูกสาว / จักรภัทร พงศ์ภัทระ by จักรภัทร พงศ์ภัทระ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Pho khwa lukchai sai luksao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :
|
|
|
126.
|
ความรัก / ชามา by ชามา | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แมคกรอ-ฮิล, 1999Other title: Khwamrak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K459 (1). :
|
|
|
127.
|
โรงเรียนในภู / สังคม เภสัชมาลา by สังคม เภสัชมาลา | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1999Other title: Rongrian nai phu.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R773 (2). :
|
|
|
128.
|
Văn hóa rắn trên vùng đất nay là Thái Lan : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Phan Anh Tú ; PGS.TS. Phan Thu Hiền hướng dẫn by Phan, Anh Tú | Phan, Thu Hiền, PGS.TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09593 V115H 2005 (1).
|
|
|
129.
|
หนึ่งในร้อย / ดอกไม้สด by ดอกไม้สด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Nueng nai roi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N964 (1). :
|
|
|
130.
|
ของแถม / ปางบุญ by ปางบุญ. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นายธีระ ต.สุวรรณ, 1998Other title: Khongthaem.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K457 (1). :
|
|
|
131.
|
แม่...ไต้ฝุ่นมาแล้ว / กาญจนา นาคนันทน์ by กาญจนา นาคนันทน์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1998Other title: Mae...taifunmalaeo.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M184 (1). :
|
|
|
132.
|
กรรมเก่า / ดอกไม้สด by ดอกไม้สด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส, 1998Other title: Kam kao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K151 (1). :
|
|
|
133.
|
จะไปให้ถึงดวงดาว / ศุภชัย สิงห์ยะบุศย์ by ศุภชัย สิงห์ยะบุศย์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์, 1999Other title: Cha pai hai thueng duangdao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C426 (1). :
|
|
|
134.
|
กระเช้าสวรรค์ / ถวัลย์ มาศจรัส by ถวัลย์ มาศจรัส. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการตำราคณะอักษรศาสตร์, 1999Other title: Krachaosawankrachaosawan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K891 (1). :
|
|
|
135.
|
บุญส่ง / กาญจนา นาคนันทน์ by กาญจนา นาคนันทน์. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยรามคำแหง, 2001Other title: Bun song.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 B942 (1). :
|
|
|
136.
|
นิทานสัตว์โลก เล่ม 2 / อักษราพร by อักษราพร | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพรวเพื่อนเด็ก, 2001Other title: Nithan satlok lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :
|
|
|
137.
|
อาณาจักรสหพัฒนพิบูล เจ้าสัวบุณยสิทธิ์ โชควัฒนา / ถนอมศักดิ์ จิรายุสวัสดิ์ by ถนอมศักดิ์ จิรายุสวัสดิ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: ขอนแก่น : หจก. ขอนแก่นการพิมพ์, 2012Other title: Anachak saha phatthana phibun chaosua bunya sit chok watthana.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 320 A532 (1). :
|
|
|
138.
|
สีสวยสดอันตราย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Si Suaisot Antarai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 S562 (1).
|
|
|
139.
|
หมูแดง / พุธกันยา; ทวี โชติชีวิน by พุธกันยา | ทวี โชติชีวิน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ, 1990Other title: Mudaeng.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M943 (1).
|
|
|
140.
|
เมืองดอกไม้ / วรรณภา มังบู่แว่น; ชุมแพร พงศ์นิวัตร; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต by วรรณภา มังบู่แว่น | ชุมแพร พงศ์นิวัตร | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Mueang Dokmai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M945 (1).
|