Refine your search

Your search returned 372 results. Subscribe to this search

| |
121. สามดรุณ / กาญจนา นาคนันทน์

by กาญจนา นาคนันทน์.

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอักษราพิพัฒน์, 1998Other title: Sam darun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 S187 (1). :

122. ไม้ไกลต้น / นิเวศน์ กันไทยราษฏร์

by นิเวศน์ กันไทยราษฏร์.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ฟิสิกส์เซ็นเตอร์, 1998Other title: Mai klai ton.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M217 (1). :

123. นิกกับพิม / ว.ณ ประมวญมารค

by ว.ณ ประมวญมารค.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิมพ์ดี, 1998Other title: Nak kap phim.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N692 (1). :

124. พลายมลิวัลลิ์ / ถนอม มหาเปารยะ

by ถนอม มหาเปารยะ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์อมรินทร์, 1999Other title: Phla yom li wan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :

125. พ่อ ขวาลูกชาย ซ้ายลูกสาว / จักรภัทร พงศ์ภัทระ

by จักรภัทร พงศ์ภัทระ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Pho khwa lukchai sai luksao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :

126. ความรัก / ชามา

by ชามา | กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แมคกรอ-ฮิล, 1999Other title: Khwamrak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K459 (1). :

127. โรงเรียนในภู / สังคม เภสัชมาลา

by สังคม เภสัชมาลา | กระทรวงศึกษาธิการ.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1999Other title: Rongrian nai phu.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R773 (2). :

128. Văn hóa rắn trên vùng đất nay là Thái Lan : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Phan Anh Tú ; PGS.TS. Phan Thu Hiền hướng dẫn

by Phan, Anh Tú | Phan, Thu Hiền, PGS.TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09593 V115H 2005 (1).

129. หนึ่งในร้อย / ดอกไม้สด

by ดอกไม้สด.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Nueng nai roi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N964 (1). :

130. ของแถม / ปางบุญ

by ปางบุญ.

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นายธีระ ต.สุวรรณ, 1998Other title: Khongthaem.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K457 (1). :

131. แม่...ไต้ฝุ่นมาแล้ว / กาญจนา นาคนันทน์

by กาญจนา นาคนันทน์.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1998Other title: Mae...taifunmalaeo.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M184 (1). :

132. กรรมเก่า / ดอกไม้สด

by ดอกไม้สด.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส, 1998Other title: Kam kao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K151 (1). :

133. จะไปให้ถึงดวงดาว / ศุภชัย สิงห์ยะบุศย์

by ศุภชัย สิงห์ยะบุศย์.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์, 1999Other title: Cha pai hai thueng duangdao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C426 (1). :

134. กระเช้าสวรรค์ / ถวัลย์ มาศจรัส

by ถวัลย์ มาศจรัส.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการตำราคณะอักษรศาสตร์, 1999Other title: Krachaosawankrachaosawan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K891 (1). :

135. บุญส่ง / กาญจนา นาคนันทน์

by กาญจนา นาคนันทน์.

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยรามคำแหง, 2001Other title: Bun song.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 B942 (1). :

136. นิทานสัตว์โลก เล่ม 2 / อักษราพร

by อักษราพร | กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพรวเพื่อนเด็ก, 2001Other title: Nithan satlok lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :

137. อาณาจักรสหพัฒนพิบูล เจ้าสัวบุณยสิทธิ์ โชควัฒนา / ถนอมศักดิ์ จิรายุสวัสดิ์

by ถนอมศักดิ์ จิรายุสวัสดิ์.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: ขอนแก่น : หจก. ขอนแก่นการพิมพ์, 2012Other title: Anachak saha phatthana phibun chaosua bunya sit chok watthana.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 320 A532 (1). :

138. สีสวยสดอันตราย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา

by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Si Suaisot Antarai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 S562 (1).

139. หมูแดง / พุธกันยา; ทวี โชติชีวิน

by พุธกันยา | ทวี โชติชีวิน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ, 1990Other title: Mudaeng.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M943 (1).

140. เมืองดอกไม้ / วรรณภา มังบู่แว่น; ชุมแพร พงศ์นิวัตร; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต

by วรรณภา มังบู่แว่น | ชุมแพร พงศ์นิวัตร | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Mueang Dokmai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M945 (1).

Powered by Koha