|
|
121.
|
四庫全書存目叢書第二五六册 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư. Q.2-6 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).
|
|
|
122.
|
中國叢書淙錄 : Trung Quốc tùng thư tông lục / 上海图书管 by 上海图书馆. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Z637 (1).
|
|
|
123.
|
皕宋樓藏書志卷五十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.51 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
124.
|
千頃堂書目 卷十一,十二 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
125.
|
千頃堂書目 卷一,二 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
126.
|
Thông tin học : giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin / Đoàn Phan Tân by Đoàn, Phan Tân. Edition: Tái bản lần 1Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020.7 TH455T (1).
|
|
|
127.
|
Phát triển và hoàn thiện bộ máy tra cứu thư mục tại trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lat / Nguyễn Thị Thùy Dương ; Nguyễn Quang Hồng Phúc hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thùy Dương | Nguyễn, Quang Hồng Phúc, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2007Dissertation note: Khóa luận tốt nghiện đại học -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.52 PH110TR (1).
|
|
|
128.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc = 中国传统工艺 / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch by Hàng Gian [biên soạn] | Quách, Thu Huệ [biên soạn] | Trương, Gia Quyền [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Truyền Bá Ngũ Châu, 2012Other title: 中国传统工艺.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.5 TH500C (1).
|
|
|
129.
|
直齋書錄解題一 / 陳振孫, 王雲五 by 陳, 振孫. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).
|
|
|
130.
|
Nghiệp vụ thư ký giúp việc cho lãnh đạo các cơ quan, doanh nghiệp / Lê Văn In chủ biên ; Nghiêm Kỳ Hồng, Nguyễn Văn Báo . by Lê, Văn In TS [chủ biên] | Nghiêm, Kỳ Hồng | Nguyễn, Văn Báu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331.792 NGH307V 2012 (1).
|
|
|
131.
|
皕宋楼蔵書志 卷九十九 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
132.
|
開有益齋讀書志 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
133.
|
開有益齋讀書志卷一,二 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
134.
|
皕宋樓藏書志卷一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.1 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
135.
|
皕宋樓藏書志卷六 七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.6-7 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
136.
|
皕宋樓藏書志卷十八 二十 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.18-20 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
137.
|
皕宋樓藏書志卷五十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.57 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
138.
|
皕宋樓藏書志卷五十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.59 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
139.
|
皕宋樓藏書志卷六十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.63 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
140.
|
皕宋樓藏書志卷六十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.67 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|