|
|
121.
|
國际漢學 冬之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
122.
|
國际漢學 夏之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
123.
|
HSK 듣기·· / 지자 리우 by 지자 리우. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 2009Other title: HSK Luyện nghe | HSK deutkki.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H873 (2).
|
|
|
124.
|
中國歷史故事. 第一冊 / 吴奚真, 馬國光, 葉德明 by 吴, 奚真 | 葉,德明 | 馬,國光. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Chinese Publication details: Taipei : Chính Trung Thư Cục, 1999Other title: Zhongguo lishi gushi. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 Z63 (1).
|
|
|
125.
|
Sử ký / Tư Mã Thiên ; Nhữ Thành dịch. by Tư, Mã Thiên | Nhữ Thành [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931 S550K (2).
|
|
|
126.
|
Đồ nội thất Trung Quốc / Trương Hiểu Minh ; Trương Lệ Mai dịch. by Trương, Hiểu Minh | Trương, Lệ Mai, ThS [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 747.0951 Đ450N (1).
|
|
|
127.
|
哈佛新編中國現代文學史 (下) : A new literary history of modern China / 王德威 by 王德威 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H622 (1).
|
|
|
128.
|
中國哲學與中國文化 : Chinese philosophy and Chinese culture / 成中英 by 成中英. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).
|
|
|
129.
|
Khoa học kỹ thuật và giáo dục Trung Quốc / Tịch Xảo Quyên, Trương Ái Tú ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Tịch, Xảo Quyên | Trương, Ái Tú | Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 600 KH401H (1).
|
|
|
130.
|
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ngoại giao trong bối cảnh quốc tế mới / Lê Văn Mỹ by Lê, Văn Mỹ, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 C455H (1).
|
|
|
131.
|
咸賓錄南夷志卷之七,卷之八 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.7-8 / 羅曰褧 by 羅, 曰褧 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).
|
|
|
132.
|
咸賓錄北虜志卷之一 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.1 / 羅曰褧 by 羅, 曰褧 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).
|
|
|
133.
|
邁向和解之路中日戰爭的再檢討(下冊) : Steps Towards Reconciliation The Introspection of The Sino-Japanese war / 黃自進 by 黃自進 (Huang Tzu-chin) | 黃自進 [biên giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.042 M618 (1).
|
|
|
134.
|
中國古籍善本書目索引 (上) / 南京圖書館, 馬寧, 宫爱東,方標軍,全,勤 by 南京圖書館 [Biên soạn] | 馬寧 [Chủ nhiệm] | 宫爱東 [Phó chủ nhiệm] | 方標軍 [Phó chủ nhiệm] | 全,勤 [Phó chủ nhiệm]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 Z637 (1).
|
|
|
135.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十二 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
136.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十四 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
137.
|
绛云楼書目一 : Giang Vân lâu thư mục (nhất) / 吳伯宗 by 吳,伯宗 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).
|
|
|
138.
|
羣碧樓善本書綠: 寒瘦山房鬻存善本書目 : Quần bích lâu thiện bản thư lục: Hàn sấu sơn phòng dục tồn thiện bản thư mục / 鄧邦述; 金曉東; 吳格 by 鄧, 邦述 [biên soạn ] | 金, 曉東 [hiệu chỉnh ] | 吳, 格 [thẩm định]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40911 Q12 (1).
|
|
|
139.
|
皕宋樓藏書志卷八 九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.8-9 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
140.
|
皕宋樓藏書志卷十六 十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.16-17 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|