Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
121. 國际漢學 冬之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平

by 张, 西平 [chủ biên ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).

122. 國际漢學 夏之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平

by 张, 西平 [chủ biên ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).

123. HSK 듣기·· / 지자 리우

by 지자 리우.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 2009Other title: HSK Luyện nghe | HSK deutkki.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H873 (2).

124. 中國歷史故事. 第一冊 / 吴奚真, 馬國光, 葉德明

by 吴, 奚真 | 葉,德明 | 馬,國光.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: Taipei : Chính Trung Thư Cục, 1999Other title: Zhongguo lishi gushi. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 Z63 (1).

125. Sử ký / Tư Mã Thiên ; Nhữ Thành dịch.

by Tư, Mã Thiên | Nhữ Thành [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931 S550K (2).

126. Đồ nội thất Trung Quốc / Trương Hiểu Minh ; Trương Lệ Mai dịch.

by Trương, Hiểu Minh | Trương, Lệ Mai, ThS [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 747.0951 Đ450N (1).

127. 哈佛新編中國現代文學史 (下) : A new literary history of modern China / 王德威

by 王德威 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H622 (1).

128. 中國哲學與中國文化 : Chinese philosophy and Chinese culture / 成中英

by 成中英.

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).

129. Khoa học kỹ thuật và giáo dục Trung Quốc / Tịch Xảo Quyên, Trương Ái Tú ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.

by Tịch, Xảo Quyên | Trương, Ái Tú | Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 600 KH401H (1).

130. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ngoại giao trong bối cảnh quốc tế mới / Lê Văn Mỹ

by Lê, Văn Mỹ, TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 C455H (1).

131. 咸賓錄南夷志卷之七,卷之八 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.7-8 / 羅曰褧

by 羅, 曰褧 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).

132. 咸賓錄北虜志卷之一 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.1 / 羅曰褧

by 羅, 曰褧 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).

133. 邁向和解之路中日戰爭的再檢討(下冊) : Steps Towards Reconciliation The Introspection of The Sino-Japanese war / 黃自進

by 黃自進 (Huang Tzu-chin) | 黃自進 [biên giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.042 M618 (1).

134. 中國古籍善本書目索引 (上) / 南京圖書館, 馬寧, 宫爱東,方標軍,全,勤

by 南京圖書館 [Biên soạn] | 馬寧 [Chủ nhiệm] | 宫爱東 [Phó chủ nhiệm] | 方標軍 [Phó chủ nhiệm] | 全,勤 [Phó chủ nhiệm].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 Z637 (1).

135. 皕宋楼蔵書志 卷一百十二 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

136. 皕宋楼蔵書志 卷一百十四 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

137. 绛云楼書目一 : Giang Vân lâu thư mục (nhất) / 吳伯宗

by 吳,伯宗 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).

138. 羣碧樓善本書綠: 寒瘦山房鬻存善本書目 : Quần bích lâu thiện bản thư lục: Hàn sấu sơn phòng dục tồn thiện bản thư mục / 鄧邦述; 金曉東; 吳格

by 鄧, 邦述 [biên soạn ] | 金, 曉東 [hiệu chỉnh ] | 吳, 格 [thẩm định].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40911 Q12 (1).

139. 皕宋樓藏書志卷八 九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.8-9 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

140. 皕宋樓藏書志卷十六 十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.16-17 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

Powered by Koha