|
|
1201.
|
國文天地。 Số 404, 第三十四卷 第八期 : 一月號, 金門學與閩臺科舉專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘 by 陳滿銘 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).
|
|
|
1202.
|
國文天地。 Số , 第三十四卷 第二期 :七月號, 金門現代文學專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘 by 陳滿銘 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).
|
|
|
1203.
|
Khu vực mậu dịch tự do Asean - Trung Quốc : quá trình hình thành và triển vọng / Hồ Châu, Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Quế. by Hồ, Châu | Nguyễn, Hoàng Giáp | Nguyễn, Thị Quế. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59051 KH500V (1).
|
|
|
1204.
|
使交吟 : Sứ Giao ngâm / 周灿恭 by 周, 灿恭 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).
|
|
|
1205.
|
คืนถิ่นจีนใหญ่ / สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี by สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันเอเชียแปซิฟิคศึกษา มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ ประสานมิตร, 1995Other title: Khuen thin chin yai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.1 K459 (1). :
|
|
|
1206.
|
中外文化交流史 / 周思源主编 ; 陈清, 宋尚斋, 张延风 副主编 ; 马树德编著. by 周, 思源 [主编.] | 陈清, 宋尚斋, 张延风, 马, 树德 [编著., 副主编., 副主编., 编著.]. Material type: Text Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学出版社 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48251 Z63 (1).
|
|
|
1207.
|
Lịch sử văn học Trung Quốc Lê Huy Tiêu ... [và những người khác] dịch ; Nguyễn Khắc Phi, Lương Duy Thứ, Lê Huy Tiêu hiệu đính T.2 by Lê, Huy Tiêu [dịch, hiệu đính] | Ngô, Hoàng Mai [dịch] | Nguyễn, Trung Hiền [dịch] | Lê, Đức Niệm [dịch] | Trần, Thanh Liêm [dịch] | Nguyễn, Khắc Phi [hiệu đính] | Lương, Duy Thứ [dịch, hiệu đính]. Edition: Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Giáo dục 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L302S (1).
|
|
|
1208.
|
國文天地。 Số 412, 第三十五卷 第四期 : 九月號, 臺灣中文學者金門行專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘 by 陳滿銘 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).
|
|
|
1209.
|
國文天地。 Số 386, 第三十三卷,第二期 : 七月號, 越南漢學華人文化專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘 by 陳滿銘 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).
|
|
|
1210.
|
Văn học cận đại Đông Á từ góc nhìn so sánh Đoàn Lê Giang chủ biên ; Trần Ích Nguyên ... [và những người khác] / , by Đoàn Lê Giang [chủ biên] | Trần, Ích Nguyên | Đào, Lê Na | Đinh, Phan Cẩm Vân. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2011Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895 V115H (2).
|
|
|
1211.
|
新闻听力教程 刘士勤, 彭瑞情 编著 上 by 刘士勤 [编著] | 彭瑞情 [编著]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2002Other title: Xinwen tingli jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 X6 (1).
|
|
|
1212.
|
中华五千年的真风流 李树民 篇者. by 李,树民 [篇者.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 宗教文化出版社 1997Other title: Zhong hua wu qian nian de zhen feng liu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z637 (1).
|
|
|
1213.
|
汉语口语习惯用语教程 a course in chinese colloquial idioms 沈建化 by 沈建化. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2004Other title: A course in chinese colloquial idioms | Hanyu kouyu xiguan yongyu jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1214.
|
一九五0年代日本對中國外交政策 : Chính sách ngoại giao của Trung Quốc với Nhật Bản những năm 1950 / 徐浤馨 ; 吳秋霞 by 徐浤馨 | 吳秋霞 [biên tập]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52 Y519 (1).
|
|
|
1215.
|
东巴教与纳西文化 = Dong ba jiao yu na xi wen hua / 木仕华 著. by 木, 仕华 | Mu, Shihua. Series: 中国少数民族宗教与文化丛书Material type: Text Language: Chinese Publication details: 北京 : 中央民族大学出版社, 2002Other title: Dong ba jiao yu na xi wen hua | Đạo Đông ba và văn hóa Nạp Tây = Dongbaism and Naxi Culture.Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.851 D682 (1).
|
|
|
1216.
|
Mass media and political transition : the Hong Kong press in China's orbit / Joseph Man Chan, Chin-Chuan Lee by Chan, Joseph Man | Lee, Chin-Chuan. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Guilford Press, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.51 C4541 (1).
|