Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
1201. 國文天地。 Số 404, 第三十四卷 第八期 : 一月號, 金門學與閩臺科舉專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘

by 陳滿銘 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).

1202. 國文天地。 Số , 第三十四卷 第二期 :七月號, 金門現代文學專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘

by 陳滿銘 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).

1203. Khu vực mậu dịch tự do Asean - Trung Quốc : quá trình hình thành và triển vọng / Hồ Châu, Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Quế.

by Hồ, Châu | Nguyễn, Hoàng Giáp | Nguyễn, Thị Quế.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59051 KH500V (1).

1204. 使交吟 : Sứ Giao ngâm / 周灿恭

by 周, 灿恭 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).

1205. คืนถิ่นจีนใหญ่ / สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี

by สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันเอเชียแปซิฟิคศึกษา มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ ประสานมิตร, 1995Other title: Khuen thin chin yai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.1 K459 (1). :

1206. 中外文化交流史 / 周思源主编 ; 陈清, 宋尚斋, 张延风 副主编 ; 马树德编著.

by 周, 思源 [主编.] | 陈清, 宋尚斋, 张延风, 马, 树德 [编著., 副主编., 副主编., 编著.].

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学出版社 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48251 Z63 (1).

1207. Lịch sử văn học Trung Quốc Lê Huy Tiêu ... [và những người khác] dịch ; Nguyễn Khắc Phi, Lương Duy Thứ, Lê Huy Tiêu hiệu đính T.2

by Lê, Huy Tiêu [dịch, hiệu đính] | Ngô, Hoàng Mai [dịch] | Nguyễn, Trung Hiền [dịch] | Lê, Đức Niệm [dịch] | Trần, Thanh Liêm [dịch] | Nguyễn, Khắc Phi [hiệu đính] | Lương, Duy Thứ [dịch, hiệu đính].

Edition: Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Giáo dục 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L302S (1).

1208. 國文天地。 Số 412, 第三十五卷 第四期 : 九月號, 臺灣中文學者金門行專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘

by 陳滿銘 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).

1209. 國文天地。 Số 386, 第三十三卷,第二期 : 七月號, 越南漢學華人文化專輯 : THE WORLD OF CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE / 陳滿銘

by 陳滿銘 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G985 (1).

1210. Văn học cận đại Đông Á từ góc nhìn so sánh Đoàn Lê Giang chủ biên ; Trần Ích Nguyên ... [và những người khác] / ,

by Đoàn Lê Giang [chủ biên] | Trần, Ích Nguyên | Đào, Lê Na | Đinh, Phan Cẩm Vân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2011Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895 V115H (2).
Lists:

1211. 新闻听力教程 刘士勤, 彭瑞情 编著

by 刘士勤 [编著] | 彭瑞情 [编著].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2002Other title: Xinwen tingli jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 X6 (1).

1212. 中华五千年的真风流 李树民 篇者.

by 李,树民 [篇者.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 宗教文化出版社 1997Other title: Zhong hua wu qian nian de zhen feng liu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z637 (1).

1213. 汉语口语习惯用语教程 a course in chinese colloquial idioms 沈建化

by 沈建化.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2004Other title: A course in chinese colloquial idioms | Hanyu kouyu xiguan yongyu jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1214. 一九五0年代日本對中國外交政策 : Chính sách ngoại giao của Trung Quốc với Nhật Bản những năm 1950 / 徐浤馨 ; 吳秋霞

by 徐浤馨 | 吳秋霞 [biên tập].

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52 Y519 (1).

1215. 东巴教与纳西文化 = Dong ba jiao yu na xi wen hua / 木仕华 著.

by 木, 仕华 | Mu, Shihua.

Series: 中国少数民族宗教与文化丛书Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 : 中央民族大学出版社, 2002Other title: Dong ba jiao yu na xi wen hua | Đạo Đông ba và văn hóa Nạp Tây = Dongbaism and Naxi Culture.Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.851 D682 (1).

1216. Mass media and political transition : the Hong Kong press in China's orbit / Joseph Man Chan, Chin-Chuan Lee

by Chan, Joseph Man | Lee, Chin-Chuan.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: New York : Guilford Press, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.51 C4541 (1).

Powered by Koha