Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1201. 國朝典故 第十八冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1202. 國朝典故 第十九冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1203. 國朝典故 第二十冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1204. 國朝典故 第二十一冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).

1205. 大越歷代史總論

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 D998 (1).

1206. Văn học Ấn Độ / Lưu Đức Trung

by Lưu, Đức Trung.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.9 V115H (1).

1207. (청소년을 위한)한국음악사 : 양악편 / 민경찬지음

by 민, 경찬.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 두리미디어, 2006Other title: (Dành cho giới trẻ) Lịch sử âm nhạc Hàn Quốc : Âm nhạc phương Tây | Hangug-eum-agsa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.95195 H239 (4).

1208. (청소년을 위한)한국음악사: 양악편 / 민경찬지음

by 민, 경찬.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 두리미디어, 2009Other title: (cho thanh thiếu niên)Lịch sử âm nhạc Hàn Quốc: Âm nhạc phương Tây | (Chongsonyoneul wihan) Hangugeumakssa yangakpyon mingyongchan jieum.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.95195 H239 (4).

1209. 니네베 발굴기 / 안경숙옮김

by 안, 경숙.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 대원사, 1990Other title: Ninebe balgulgi | Sự khai quật Nineveh.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 935.03 N714 (1).

1210. Thế giới thế kỷ XX - những sự kiện quân sự / Nguyễn Viết Bình chủ biên ; Lê Đức Hạnh, Phùng Thị Hoan

by Nguyễn, Viết Bình [chủ biên] | Lê, Đức Hạnh | Phùng, Thị Hoan.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Quân đội Nhân dân, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355 TH250G (1).

1211. Thành phố Hồ Chí Minh hướng về 1000 năm Thăng Long - Hà Nội / Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

by Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh. Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.779 TH107P (1).

1212. Lịch sử kinh tế quốc dân / Nguyễn Chí Hải,... [và những người khác] biên soạn

by Nguyễn, Chí Hải [biên soạn] | Nguyễn, Văn Luân [biên soạn] | Nguyễn, Văn Bảy [biên soạn] | Nguyễn, Thùy Dương [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.09 L302S (1).

1213. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第6巻 こまーしと

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1985Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

1214. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第10巻 とーにそ

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1989Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

1215. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第14巻 やーわ

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1993Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

1216. 日本の歴史 田中琢 Vol. 2 倭人争乱

by 田中琢.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 集英社版 1992Other title: Nihon'norekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1217. Hiệp định Paris về Việt Nam 30 năm nhìn lại( 1973- 2003)

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Tổng hợp tphcm, 2003Availability: No items available :

1218. Hiệp định Paris về Việt Nam 30 năm nhìn lại( 1973- 2003)

by Hội khoa lịch sử.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Tổng hợp tphcm, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1219. Đặc điểm lịch sử văn học Việt Nam

by Lê, Trí Viễn.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1987Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 Đ113Đ (1).

1220. Nhận thức và thẩm định

by Đông Hoài.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 NH121T (1).

Powered by Koha