Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1201. Dictionnarie des proverbes sentences et maximes / Maloux Maurice

by Maloux, Maurice.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Paris : Larousse, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.941 D554 (1).

1202. (외국인을 위한) 표준 한국어 문법 / 김종록

by 김, 종록.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2008Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn chuẩn (dành cho người nước ngoài) | (Oegug-in-eul wihan) Pyojun hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 P997 (1).

1203. Phương pháp và kỹ thuật trong nghiên cứu xã hội / Nguyễn Xuân Nghĩa

by Nguyễn, Xuân Nghĩa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Mở- Bán công TP.HCM, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.72 N5764 (1).

1204. Luật doanh nghiệp (hiện hành)

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.59707 L504D (1).

1205. An investigation into the use of authentic materials in developing reading comprehension ability for non-English majored students at University of Technical Education in Ho Chi Minh City

by Phan, Thị Mỹ Thiện.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1206. A survey of cognitive strategies in learning English reading comprehension among 11th - graders at Tam Phuoc High School in Dong Nai Province

by Lương, Phước Thành.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :

1207. Trí thức Nam Bộ trong sự nghiệp kháng chiến chống xâm lược (1945 - 1954) : Luận án tiến sĩ : 5.03.15 / Ngô Văn Lệ ; Lê Hữu Phước hướng dẫn.

by Hồ Sơn Diệp | Lê Hữu Phước. TS [hướng dẫn ] | Ngô Văn Lệ. GS.TS [hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 (1).

1208. Tìm hiểu về thương mại điện tử : sách tham khảo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2005Availability: No items available :

1209. 교수·학습 이론의 이해 / 변영계

by 변, 영계.

Edition: 개정2판Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 학지사, 2005Other title: Hiểu biết về lý thuyết dạy. học | Gyosu·hagseub ilon-ui ihae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.3 G997 (2).

1210. Tư tưởng Hồ Chí Minh về phương pháp dạy học và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Lê Thùy Vân ; Nguyễn Trọng Nghĩa hướng dẫn

by Lê, Thùy Vân | Nguyễn, Trọng Nghĩa, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: vie"=082 04, 335.4346 Summary language: T550T 2014" Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: No items available :

1211. 55 năm hồi ức về những anh hùng làm nên lịch sử Điện Biên Phủ (7/5/1954-7/5/2009) / Nhiều tác giả

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70 A11184 (1).

1212. Đổi mới quản lý hệ thống giáo dục đại học giai đoạn 2010-2012 / Bộ Giáo dục và Đào tạo

by Bộ Giáo Dục và Đào Tạo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo Dục, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 Đ452M (1).

1213. Khảo lược bộ luật Hammurabi của nhà nước Lưỡng Hà cổ đại / Nguyễn Anh Tuấn

by Nguyễn, Anh Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 348.35023 KH108L (1).

1214. 人類學方法論 = Methodology in anthropology / 容观敻 著.

by 容, 觀瓊, 1922-2018 | Rong, Guangqiong.

Series: 人类学文库 ; Ren lei xue wen kuEdition: 第1版Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 廣西民族, 南宁 : 广西民族出版社, 1999Other title: Ren lei xue fang fa lun | Methodology in anthropology.Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 R393 (1).

1215. Đổi mới phương pháp giảng dạy đại học theo hệ thống tín chỉ : kỷ yếu hội thảo khoa học toàn quốc / Trần Thúy Liễu, Lâm Quang Thiệp, Nguyễn Đức Nghĩa, Phạm Xuân Hậu

by Trần, Thúy Liễu, ThS | Lâm, Quang Thiệp, GS.TSKH | Nguyễn, Đức Nghĩa, TS | Phạm, Xuân Hậu, PGS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.17 K600Y (1).

1216. (21세기) 국어 토씨 연구 = (A) study of 21C Korean particle / 김승곤金昇坤

by 김, 승곤.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 경진문화, 2009Other title: (21segi) gug-eo tossi yeongu | (Thế kỷ 21) Nghiên cứu về Tosi của Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 G942 (1).

1217. 표준 중세국어문법론 / 고영근

by 고, 영근.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 집문당, 2010Other title: Luận về ngữ pháp tiêu chuẩn của tiếng Hàn thời kì trung đại | Pyojun jungsegug-eomunbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.709 P997 (1).

1218. Một thời làm báo : hồi ký của các nhà báo cao tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh. T.15 / Trần Danh Lân chủ biên ; Nguyễn Trọng Xuất, ... [và những người khác] biên soạn

by Trần, Danh Lân [chủ biên] | Đoàn, Minh Tuấn | Vũ, Hạnh | Cao, Kim | Thanh Bền | Phan, Văn Hoàng | Nguyễn, Trọng Xuất | Hồng Điểu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa Văn nghệ TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 N5764 (1).

1219. Chính sách đối ngoại của Pháp dưới nền cộng hòa thứ V / Dương Văn Quảng chủ biên ; Đỗ Đức Thành, Phạm Thanh Dũng

by Dương, Văn Quảng [chủ biên] | Đỗ, Đức Thành | Phạm, Thanh Dũng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Trung tâm Thông tin - Thư viện, Học viện Quan hệ quốc tế, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.44 CH312S (1).

1220. Tìm hiểu pháp luật của Trung Quốc trong lĩnh vực thương mại / Lương, Đăng Ninh

by Lương, Đăng Ninh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.51 T310H (1).

Powered by Koha