Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1241. Những yếu tố của báo chí : những điều người làm báo nên biết và công chúng nên kỳ vọng / Bill Kovach, Tom Rosenstiel ; Huỳnh Hoa, Sơn Tùng dịch

by Kovach, Bill | Rosenstiel, Tom | Huỳnh, Sơn [dịch] | Sơn Tùng [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 071.3 K883 (1).

1242. Trẻ thơ trong gia đình / Maria Montessori ; Trịnh Xuân Tuyết, Nghiêm Phương Mai dịch

by Montessori, Maria | Nghiêm, Phương Mai.

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri Thức, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.392 TR200T (1).

1243. Tổ chức Quốc tế pháp ngữ và quan hệ với Việt Nam từ 1986 đến nay / Phạm Thanh Châu,... [và những người khác]

by Phạm, Thanh Châu | Vũ, Đoàn Kết | Dương, Thanh Bình | Nguyễn, Mai Phương.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.2 T450C (1).

1244. Русский язык. 1 класс: Учеб. для общеобразоват учреждений с приложением на электронном носителе/ В. П. Канакина

by Канакина, В. П.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

1245. Hoàng Việt luật lệ. T.4/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa

by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).

1246. Sự hình thành tinh thần khoa học : góp phần phân tâm luận về sự hiểu biết khách quan / Gaston Bachelard; Hà Dương Tuấn dịch; Nguyễn Văn Khoa hiệu đính

by Bachelard, Gaston | Hà, Dương Tuấn dịch | Nguyễn, Văn Khoa hiệu đính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri Thức, 2009Other title: La forrmation de l'esprit scientifique.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 501 S550H (1).

1247. Social research methods / Alan Bryman

by Bryman, Alan.

Edition: 4th ed.Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: New York : Oxford University Press, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.18 B9165 (1).

1248. Giáo trình Lý luận nhà nước và pháp luật / Lê Minh Tâm chủ biên ; Nguyễn Minh Đoan, Lê Hồng Hạnh

by Lê, Minh Tâm [chủ biên] | Lê, Hồng Hạnh | Lê, Minh Tâm.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.017 GI-108T (1).

1249. Xây dựng và triển khai chương trình tiếng Anh tăng cường không chuyên ngữ : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

by Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh | Đại học Khoa học Tự nhiên Thành phố Hồ Chí Minh | Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh | Đại học Công nghệ Thông tin Thành phố Hồ Chí Minh | Đại học Kinh tế- Luật Thành phố Hồ Chí Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420 X126D (1).

1250. 欽定大南會典事例續編目綠 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên (mục lục) / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1251. 欽定大南會典事例續編卷十二 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.12 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1252. 欽定大南會典事例續編卷十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.19 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1253. 欽定大南會典事例續編卷三十 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.30 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1254. 欽定大南會典事例續編卷三十六 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.36 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1255. 欽定大南會典事例續編卷三十八 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.38 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1256. 欽定大南會典事例續編卷四十一 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.41 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1257. 欽定大南會典事例續編卷四十四,四十五 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.44-45 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1258. 欽定大南會典事例續編卷五十,五十一,五十二,五十三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.50-51-52-53 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1259. HUFLIT teacher trainees' perceptions of the most popular American public holidays and festivals

by Nguyễn, Thái Mộng Tuyền.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1260. Hoàng Việt luật lệ. T.1/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa

by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1813Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).

Powered by Koha