|
|
1261.
|
Living in Joseon. 2 / Compiled by The Special Committee for the Virtual Museum of Korean History by The Special Committee for the Virtual Museum of Korean History [compiled]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Paju : Sakyejul publishing, 2008Other title: Sống ở Joseon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 L785 (1).
|
|
|
1262.
|
Phủ biên tạp lục. T.2/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).
|
|
|
1263.
|
武當道教史略 / 王光德… [và những người khác] by 王光德 | 徐顺 [biên tập] | 生刘方朗 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.51 W369 (1).
|
|
|
1264.
|
滿洲國-從高句麗,遼金清帝國到 20 世紀,一部歷史和民族發明 / 劉仲敬; 富察; 穆通安, 洪源鴻 by 劉, 仲敬 | 富, 察 [tổng biên tập] | 穆, 通安 [biên tập] | 洪, 源鴻 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 M296 (1).
|
|
|
1265.
|
國朝典故 第十冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1266.
|
國朝典故 第十二冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1267.
|
國朝典故 第十三冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.00951 G896 (1).
|
|
|
1268.
|
Giáo trình lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Edition: Tái bản có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2597075 GI-108T (1).
|
|
|
1269.
|
Hỏi đáp về Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh. T.2, Lịch sử / Quách Thu Nguyệt by Quách, Thu Nguyệt. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 H428Đ (1).
|
|
|
1270.
|
Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh: một góc nhìn lịch sử văn hóa / Phạm Dương Mỹ Thu Huyền, Hoàng Anh Tuấn chủ biên by Phạm, Dương Mỹ Thu Huyền, Th.S [chủ biên.] | Hoàng, Anh Tuấn, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông Tấn, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 708.959779 B108T (1).
|
|
|
1271.
|
Những vấn đề văn học và ngôn ngữ Nam Bộ / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Thủ Dầu Một, Viện Văn học (Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam) by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 NH556V (1).
|
|
|
1272.
|
Đối thoại mới với văn chương : Phê bình - chân dung - phiếm luận / Nguyễn Thị Minh Thái by Nguyễn, Thị Minh Thái. Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hội nhà văn, 1999Availability: No items available :
|
|
|
1273.
|
La sơn yên hồ hoàng xuân hãn : trước tác. T.3,P.3, Văn học / Hữu Ngọc; Nguyễn Đức Hiền by Hữu, Ngọc | Nguyễn, Đức Hiền. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1998Availability: No items available :
|
|
|
1274.
|
Lịch sử tiếp nhận Nguyễn Đình Chiểu / Lê Văn Hỷ by Lê, Văn Hỷ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 L302S (1).
|
|
|
1275.
|
近代日本総合年表 岩波書店編集部 編 by 岩波,書店 [編集部 編]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 2001Other title: Kindainihon sōgōnenpyō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K51 (1).
|
|
|
1276.
|
図説日本文化の歴史 Vol. 3 奈良 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 小学館 1979Other title: Zusetsu nipponbunka no rekishi 3: Nara.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1277.
|
Nhân tố văn hóa trong truyền thống quân sự Việt Nam by Nguyễn, Thế Vỵ. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.009597 NH121 (1).
|
|
|
1278.
|
Sử học Việt Nam với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc by Hội Khoa Học Lịch Sử Việt Nam | Trường ĐHKHXH&NV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 S550H (1).
|
|
|
1279.
|
История России в зеркале русского языка/ Г. Н. Аверьянова by Аверьянова, Г. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7864 И60 (1).
|
|
|
1280.
|
조선왕조실록 / 김택영지음, 조선실록청지음 ; 안외순편역 by 김, 택영 | 안, 외순 [편역] | 조선실록청. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 타임기획, 2005Other title: Joseonwangjosillok | Biên niên sử của triều đại Joseon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 J832 (1).
|