Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1261. Hoàng Việt luật lệ. T.3/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa

by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).

1262. 歷史敘事與經典文獻隅論 / 李隆獻, 車行健, 金培懿

by 李隆獻 | 車行健 | 金培懿 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809 L959 (1).

1263. Giáo trình pháp luật về tài sản, quyền sở hữu và thừa kế / Lê Minh Hùng chủ biên

by Lê, Minh Hùng, TS [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Hồng Đức ; Hội Luật gia Việt Nam, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.59704007 GI-108T (1).

1264. Tổng mục lục văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam 1945 - 2002 / Dương Bạch Long ... [và những người khác] tuyển chọn.

by Dương, Bạch Long [tuyển chọn ] | Nguyễn, Xuân Anh [tuyển chọn ] | Nguyễn, Thị Thu Hương [tuyển chọn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.34 T665M (1).

1265. 한국정치법학론 / 박상철 지음

by 박, 상철.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 리북, 2008Other title: Lý thuyết luật chính trị Hàn Quốc | Hangugjeongchibeobhaglon | Political law | Luật chính trị Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 H239 (4).

1266. Từ điển giải thích thuật ngữ Ngôn ngữ học / Nguyễn Như Ý Chủ biên, Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ

by Nguyễn, Như Ý.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Quân đội, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 T550Đ (1).

1267. Tư tưởng về quyền con người trong triết học khai sáng Pháp thế kỷ XVIII với vấn đề bảo vệ và phát huy quyền con người ở Việt Nam hiện nay : luận án Tiến sĩ : 62.22.03.01 / Nguyễn Quỳnh Anh ; Lê Đình Lục ; Nguyễn Trọng Nghĩa hướng dẫn

by Nguyễn, Quỳnh Anh | Lê, Đình Lục, TS [hướng dẫn] | Nguyễn, Trọng Nghĩa, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 194 T550T 2018 (1).

1268. Chính Phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong kháng chiến chống Pháp 1945 - 1954 : Luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Thị Rồi ; Ngô Văn Lệ, Lê Hữu Phước hướng dẫn.

by Trần, Thị Rồi | Ngô, Văn Lệ PGS.TS [hướng dẫn ] | Lê, Hữu Phước TS [người hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2002Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 (1).

1269. Cá tính tập thể của các dân tộc : Các lý thuyết Anglo- Saxon và các quan niệm của Pháp về tính cách dân tộc / Philippe Claret ; Lê Diên dịch

by Claret, Philippe.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2007Availability: No items available :

1270. 欽定大南會典事例續編卷九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.9 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1271. 欽定大南會典事例續編卷十五,十六 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.15-16 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1272. 欽定大南會典事例續編卷二十三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.23 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1273. 欽定大南會典事例續編卷二十四 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.24 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1274. 欽定大南會典事例續編卷二十五 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.25 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1275. 欽定大南會典事例續編卷二十八, 二十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.28-29 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1276. 欽定大南會典事例續編卷三十一, 三十二 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.31-32 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1277. 欽定大南會典事例續編卷三十 三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.33 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1278. 欽定大南會典事例續編卷四十三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.43 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1279. 自動詞・他動詞、使役、受身-ボイス : 日本語文法演習/ 安藤節子,小川誉子美

by 安藤,節子 | 小川, 誉子美.

Edition: 再発行11Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2001Other title: Jidōshi tadōshi , shieki , ukemi - boisu :  nihongo bunpō enshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 G6-J561 (1).

1280. Hoàng Việt luật lệ. T.5/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa

by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).

Powered by Koha