|
|
1281.
|
Social research methods / Alan Bryman by Bryman, Alan. Edition: 4th ed.Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Oxford University Press, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.72 B9165 (1).
|
|
|
1282.
|
The practice of social research / Earl R. Babbie by Babbie, Earl R. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Boston, MA : Cengage, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.72 B1126 (1).
|
|
|
1283.
|
Rethinking social inquiry : diverse tools, shared standards / Henry E. Brady, David Collier editor by Brady, Henry E [editor] | Collier, David [editor]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Lanham, Md. : Rowman & Littlefield Publishers, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.72 R438 (1).
|
|
|
1284.
|
Thực trạng và giải pháp trong việc sử dụng pháp luật để bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lí tài nguyên thiên nhiên tại TPHCM by Nguyễn Văn Hợp. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1285.
|
欽定大南會典事例續編卷二 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.2 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1286.
|
欽定大南會典事例續編卷五,六 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.5-6 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1287.
|
欽定大南會典事例續編卷十 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.10 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1288.
|
欽定大南會典事例續編卷二十一 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.21 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1289.
|
欽定大南會典事例續編卷三十五 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.35 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1290.
|
欽定大南會典事例續編卷三十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.39 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1291.
|
欽定大南會典事例續編卷四十八,四十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.48-49 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
1292.
|
한국어 문법 교육과 한국어 표현 범주 / 최윤곤 by 최, 윤곤. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2010Other title: Giáo dục ngữ pháp tiếng Hàn và phạm trù biểu hiện tiếng Hàn | Hangugo munbop gyoyukkkwa hangugo pyohyon bomju.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7507 H239 (2).
|
|
|
1293.
|
한국어 문법 항목 교육 연구 / 이미혜지음 by 이, 미혜. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2005Other title: Nghiên cứu giáo dục mục ngữ pháp tiếng Hàn | Hangug-eo munbeob hangmog gyoyug yeongu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
1294.
|
Từ điển thuật ngữ ngoại giao Việt - Anh - Pháp / Dương Văn Quảng, Vũ Dương Huân chủ biên by Dương, Văn Quảng, TS [chủ biên] | Vũ, Dương Huân, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327203 T550Đ (1).
|
|
|
1295.
|
Toward the necessity of building a plan of four-skill assessement in EGP classes at Soc Trang College of Education by Nguyễn, Thị Xuân Hồng. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2004Availability: No items available :
|
|
|
1296.
|
Toward the necessity of building a plan of four-skill assessement in EGP classes at Soc Trang College of Education by Nguyễn, Thị Xuân Hồng. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1297.
|
Ja genau! : Deutsch als Fremdsprache : Kurs- und Übungsbuch : A1. Bd.2 / Claudia Böschel, Dagmar Giersberg, Sara Hägi by Böschel, Claudia | Giersberg, Dagmar | Hägi, Sara. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 J11 (1).
|
|
|
1298.
|
Ja genau! : Deutsch als Fremdsprache : Kurs- und Übungsbuch : A2. Bd.1 / Claudia Böschel, Dagmar Giersberg, Sara Hägi by Böschel, Claudia | Giersberg, Dagmar | Hägi, Sara. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 J11 (1).
|
|
|
1299.
|
Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Übungsbuch : A1.2 / Andrea Finster ... [et al.] by Finster, Andrea | Finster, Andrea | Finster, Andrea | Jin, Friederike | Paar-Grünbichler, Verena | Winzer-Kiontke, Britta. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Schulverlage, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (3).
|
|
|
1300.
|
Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Testheft : A1 / Meike Wilken by Wilken, Meike. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Schulverlage, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (2).
|