|
|
1301.
|
30 năm phát triển kinh tế vàvăn hoá của nước Việt Nam dân chủ cộng hoà by Tổng cục thống kê. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Sự thật, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1302.
|
Chống xâm lăng : lịch sử Việt Nam từ 1858-1898 / Trần Văn Giàu. by Trần, Văn Giàu, 1911-2010. Material type: Text Language: , Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1303.
|
近代移行期の家族と歴史 速水融編著 by 速水, 融, 1929-. Series: Minerva人文・社会科学叢書 ; 63Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 ミネルヴァ書房 2002Other title: Kindai ikō-ki no kazoku to rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 334.2 Ki42-I (1).
|
|
|
1304.
|
Một số vấn đề trong nghiên cứu về quản trị văn phòng và lưu trữ học / Nghiêm kỳ Hồng by Nghiêm, Kỳ Hồng, TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.0597 M458S (1).
|
|
|
1305.
|
Trường đại học xã hội và nhân văn lịch sử và truyền thống : kỷ niệm 60 năm hình thành và phát triển trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378 TR561Đ (1).
|
|
|
1306.
|
Phục sức Trung Quốc / Hoa Mai ; Tống Thị Quỳnh Hoa dịch by Hoa Mai | Tống, Thị Quỳnh Hoa, ThS [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Truyền Bá Ngũ Châu, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391.00951 PH506S (1).
|
|
|
1307.
|
Land der Reisfelder : Vietnam, Laos und Kambodscha - Geschichte und Gegenwart / Günter Giesenfeld by Giesenfeld, Günter. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Hamburg : Argument Verlag, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959 L253 (1).
|
|
|
1308.
|
Việt Nam - một lịch sử chuyển giao văn hóa : Le Vietnam - Une historie de transferts culturels / Hoai Huong Aubert - Nguyen, Michel Espagne ; Phạm Văn Quang chủ trì dịch và giới thiệu ; Phạm Anh Tuấn... [và những người khác] dịch by Aubert-Nguyen, Hoai Huong | Espagne, Michel | Phạm, Văn Quang [chủ trì dịch và giới thiệu.] | Phạm, Anh Tuấn [dịch.] | Đinh, Hồng Phúc [dịch.] | Võ, Thị Ánh Ngọc [dịch.] | Ninh, Thị Sinh [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư Phạm, 2018Other title: Le Vietnam - Une histoire de transferts culturels.Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 V308N 2018 (1).
|
|
|
1309.
|
Lịch sử cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam / Phạm Hồng Tung by Phạm, Hồng Tung. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia TP. Hà Nội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959704 L302S (1).
|
|
|
1310.
|
Sài Gòn dậy mà đi : ký sự : phong trào đấu tranh giành tự do, dân chủ và độc lập dân tộc của thanh niên - sinh viên - học sinh Sài Gòn thời kỳ 1965 - 1975 / Lê Văn Nuôi by Lê, Văn Nuôi, 1952-. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 S103G (1).
|
|
|
1311.
|
Tuyển tập Lê Văn Quang / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T527T (1).
|
|
|
1312.
|
Địa chí Đồng Nai. T.2, Địa lý Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ301C (2).
|
|
|
1313.
|
No title / Nguyễn Tài Thư chủ biên; Phan Đại Doãn, Nguyễn Đức Sự, Hà Văn Tấn by Nguyễn, Tài Thư. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.09 L302S (1).
|
|
|
1314.
|
(청소년을 위한)서양음악사 : 바로크음악부터 20세기까지 / 이동활지음 by 이, 동활. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 두리미디어, 2005Other title: Lịch sử âm nhạc phương Tây (Dành cho giới trẻ) : Từ âm nhạc Baroque đến thế kỷ 20 | Seoyang-eum-agsa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.9 S478 (1).
|
|
|
1315.
|
Bản triều thứ chính tạp biên / Quốc sử quán biên soạn by Quốc sử quán biên soạn. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 本朝庶正雜編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B105T (1).
|
|
|
1316.
|
Đại Nam quốc triều thế hệ by Đời Nguyễn. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南國朝世系.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103N (1).
|
|
|
1317.
|
影像與歷史:理論與實務的對話 / 李明哲… [và những người khác] by 傳偉勳 [chủ biên] | 韋政通 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 907.2 Y589 (1).
|
|
|
1318.
|
安南來威輯畧一 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 N738 (1).
|
|
|
1319.
|
黎朝鄕選卷之五 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L432 (1).
|
|
|
1320.
|
傳𤤰光中 : Truyện vua Quang Trung / Nguyễn Nam Đán by Nguyễn, Nam Đán [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 C559 (1).
|