Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1301. Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Kursbuch : A2 / Andrea Finster ... [et al.]

by Finster, Andrea | Giersberg, Dagmar | Jin, Friederike | Paar-Grünbichler, Verena | Williams, Steve.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Schulverlage, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (1).

1302. Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Übungsbuch : A2.2 / Andrea Finster ... [et al.]

by Finster, Andrea | Giersberg, Dagmar | Jin, Friederike | Williams, Steve | Dusemund-Brackhahn, Carmen.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (1).

1303. Cẩm nang xây dựng dự án nghiên cứu trong khoa học xã hội / Gordon Mace, Francois Pétry ; Lê Minh Tiến dịch

by Mace, Gordon | Pétry, Francois | Lê, Minh Tiến [dịch.].

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.72 C120N (1).

1304. 欽定大南會典事例續編卷三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.3 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1305. 欽定大南會典事例續編卷十七,十八 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.17-18 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1306. 欽定大南會典事例續編卷二十 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.20 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1307. 欽定大南會典事例續編卷二十六,二十七 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.26-27 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1308. 欽定大南會典事例續編卷四十二 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.42 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1309. 欽定大南會典事例續編卷四十六,四十七 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.46-47 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1310. 欽定大南會典事例續編卷五十四,五十五,五十六 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.54-55-56 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1311. 欽定大南會典事例續編卷五十七,五十八 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.57-58 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1312. 欽定大南會典事例續編卷五十九,六十 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.59-60 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

1313. Tranh chấp biển Đông : luật pháp, địa chính trị và hợp tác quốc tế / Đặng Đình Quý

by Đặng Đình Quý.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới : Học viện Ngoại giao, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.5 TR107C (1).

1314. Đông Dương : một nền thuộc địa nhập nhằng, giai đoạn 1858-1954 / Pierre Brocheux, Daniel Hémery ; Phạm Văn Tuân dịch ; Thư Nguyễn hiệu đính.

by Brocheux, Pierre | Hémery, Daniel | Phạm, Văn Tuân [dịch.] | Thư Nguyễn [hiệu đính. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2022Other title: Indochine, la colonisation ambigue, 1858-1954 .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959703 Đ455D (1).

1315. So sánh một số phương thức nối trong văn bản tiếng Pháp và tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Trần Thị Bích Liên; Nguyễn Văn Hoàng hướng dẫn

by Trần, Thị Bích Liên | Nguyễn, Văn Hoàng [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 440 S400S (1).

1316. Nhân dân các dân tộc Tây Bắc chống thực dân Pháp 1858 -1930 : Tập 1 Dự thảo / Lò Văn Hạc giới thiệu; Bùi Tịnh, Cầm Trọng biên soạn; Lê Hồng, Thi Nhị sưu tầm

by Lò, Văn Hạc.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tây Bắc : Ban dân tộc khu tự trị Tây Bắc, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.027031 NH121D (1).

1317. Cá tính tập thể của các dân tộc : Các lý thuyết Anglo- Saxon và các quan niệm của Pháp về tính cách dân tộc / Philippe Claret ; Lê Diên dịch

by Claret, Philippe.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 155.2 C100T (1).

1318. (외국인을 위한) 한국어 문법과 표현 : 중급: 어미 / 양명희, 이선웅, 안경화지음

by 양, 명희 | 이, 선웅 | 안, 경화.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 집문당, 2016Other title: (Dành cho người nước ngoài) Ngữ pháp và cách diễn đạt tiếng Hàn: Trung cấp | (Oegug-in-eul wihan) Hangug-eo munbeobgwa pyohyeon: jung-geub: eomi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H239 (3).

1319. Phương pháp sử dụng số liệu thống kê trong dạy - học địa lý kinh tế - xã hội

by Nguyễn, Trọng Phúc.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐH quốc gia Hà Nội, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.01 PH561P (1).

1320. Get it Korean Grammar = 경희 한국어 문법. 5 / 이정희, 김중섭, 조현용, 김성용, 정윤주, 이영주, 문선미

by 이, 정희 | 김, 중섭 | 조, 현용 | 김, 성용 | 정, 윤주 | 이, 영주 | 문, 선미.

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Korean Publication details: 서울 : Hawoo Publishing(하우), 2015Other title: 한국어 문법 | Hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G394 (2).

Powered by Koha