|
|
1341.
|
Tuyển tập Lê Văn Quang / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T527T (1).
|
|
|
1342.
|
The grand palace bangkok / Naengnoi Suksri by Naengnoi Suksri. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 728.82 T374 (1). :
|
|
|
1343.
|
日本の歴史 Vol. 5 平安建都 瀧浪貞子 by 瀧浪貞子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 集英社版 1992Other title: Nihon'norekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1344.
|
История СССР7 ソヴィエト連邦 その人々の歴史(I) エム=ヴェ=ネーチキナ [ほか] 著 ; 倉持俊一 [ほか] 訳 by エム=ヴェ=ネーチキナ | 倉持俊一 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 帝国書院 1981Other title: Istoriâ SSSR 7 sovu~ieto renpō Sono hitobito no rekishi (I).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 238 So46-S(1) (1).
|
|
|
1345.
|
国際人新渡戸稲造 : 武士道とキリスト教 花井, 等 by 花井, 等, 1935-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 広池学園出版部 1994Other title: Kokusai hito nitobe inazō: Takeshidō to kirisutokyō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1346.
|
世界の歴史 3 Vol.3 中世ヨーロッパ 堀来庸三 by 堀来庸三. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論社 1961Other title: A history of the world | Sekai no rekishi 3: Chūsei yōroppa sekai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1347.
|
自然・歴史・文化 アジア・アフリカ研究所編 by アジア・アフリカ研究所編. Series: ベトナム / アジア・アフリカ研究所編, 上巻Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 水曜社 1977Other title: Shizen rekishi bunka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 292.33 Sh93 (1).
|
|
|
1348.
|
Lịch sử nghệ thuật quy hoạch đô thị by Đặng Thái Hoàng | Đặng Thái Hoàng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Khoa học và kỹ thuật, 1992Availability: No items available :
|
|
|
1349.
|
Lịch sử nghệ thuật quy hoạch đô thị by Đặng Thái Hoàng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Khoa học và kỹ thuật, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1350.
|
Bảo tàng Quang Trung và di tích Tây Sơn by Trần, Thị Huyền Trang | Bảo tàng Quang Trung. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Quy Nhơn : [k.n.x.b.], 2002Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.7 B108T (1).
|
|
|
1351.
|
Từ tòa bạch ốc đến Dinh Độc Lập. T.2 by Schecter, Jerrold L | Nguyễn, Tiến Hưng, TS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 T550T (1).
|
|
|
1352.
|
Ảnh hưởng của văn hóa - văn minh Trung Hoa đến sự hình thành chế độ phong kiến Nhật Bản : Khóa luận tốt nghiệp Ngô Thị Hoài Anh ; Hoàng Văn Việt hướng dẫn by Ngô, Thị Hoài Anh | Hoàng, Văn Việt, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1353.
|
Quá trình hình thành tầng lớp thị dân vai trò của nó đối với sự phát triển kinh tế - văn hóa thời Edo : Khóa luận tốt nghiệp / Trần Hoàng Thúy Vy - K2009 ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn by Trần, Hoàng Thúy Vy | Nguyễn, Tiến Lực, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
1354.
|
中國哲學與中國文化 : Chinese philosophy and Chinese culture / 成中英 by 成中英. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).
|
|
|
1355.
|
Hồi ức chiến tranh Vị Xuyên / Nguyễn Đức Huy by Nguyễn, Đức Huy. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tin và Truyền thông, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 N5764 (1).
|
|
|
1356.
|
Miền Tây dung dị / Dương Út by Dương, Út. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.77 D928 (1).
|
|
|
1357.
|
Tuyển tập Lê Văn Quang / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T527T (1).
|
|
|
1358.
|
Tuyển tập Lê Văn Quang / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T527T (1).
|
|
|
1359.
|
Sổ tay viết văn : loại sách hướng dẫn sáng tác / Tô Hoài by Tô Hoài. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tủ sách người Hà Nội, 1967Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 S450T (1).
|
|
|
1360.
|
Khái luận văn tự học chữ Nôm / Nguyễn Quang Hồng by Nguyễn, Quang Hồng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 KH103L (1).
|