Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1341. 律令制から立憲制へ 島善高著

by 島, 善高, 1952-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 成文堂 2009Other title: Ritsuryōsei kara rikken-sei e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 322.16 R48-1 (1).

1342. 近代日本の法的形成 : 条約改正と法典編纂 中村菊男者

by 中村, 菊男, 1919-1977.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京 有信堂 1963Other title: Kindainihon no hōteki keisei: Jōyaku kaisei to hōten hensan.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 322 Ki42 (1).

1343. Từ điển thuật ngữ chính trị Pháp - Việt = L'exique de politique / Charles Debbasch,... [và những người khác] ; Đinh Thùy Anh, Nguyễn Danh Sáo, Nguyễn Hồng Ngự dịch và hiệu đính.

by Debbasch, Charles | Bourdon, Jacques | Pontier, Jean-Marie | Ricci, Jean Claude | Đinh, Thùy Anh [dịch và hiệu đính.] | Nguyễn, Danh Sáo [dịch và hiệu đính.] | Nguyễn, Hồng Ngự [dịch và hiệu đính. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Other title: L'exique de politique.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.03 T550Đ (1).

1344. Luận về xã hội học nguyên thủy / Robert Lowie; Vũ Xuân Ba,Ngô Bằng Lâm dịch

by Lowie, Robert Giáo sư Nhân học.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học quốc gia Hà Nội, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 L502V (1).

1345. คู่มือหลักและการใช้ภาษาไทย ฉบับสมบูรณ์ / จงจิต นิมมานนรเทพ

by จงจิต นิมมานนรเทพ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เดอะบุคส์, 2008Other title: Khumue Lak Lae Kan Chai Phasa Thai Chabap Sombun.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 K459 (1).

1346. Der Dativ ist dem Genitiv sein Tod - ein Wegweiser durch den Irrgarten der deutschen Sprache / Bastian Sick

by Sick, Bastian.

Edition: 22Material type: Text Text Language: German Publication details: Köln : Verlag Kiepenheuer & Witsch, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 D234 (2).

1347. Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Übungsbuch : A1.1 / Andrea Finster ... [et al.]

by Finster, Andrea | Finster, Andrea | Finster, Andrea | Jin, Friederike | Paar-Grünbichler, Verena | Winzer-Kiontke, Britta.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Schulverlage, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (4).

1348. Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Übungsbuch : A2.1 / Carmen Dusemund-Brackhahn ... [et al.]

by Dusemund-Brackhahn, Carmen | Finster, Andrea | Giersberg, Dagmar | Jin, Friederike | Paar-Grünbichler, Verena | Williams, Steve.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Schulverlage, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (2).

1349. まとまりを作る表現 : 指示詞、接続詞、のだ・わけだ・からだ/ 庵功雄,三枝令子

by 庵功雄 | 三枝, 令子.

Series: 日本語文法演習 : 上級Edition: 再発行2Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2013Other title: Matomari o tsukuru hyōgen :  shiji kotoba, setsuzokushi, noda wakeda karada.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.3 G11-M4279 (1).

1350. 地獄‧法律‧人間秩序:中古中國宗教、社會與國家 : Địa ngục, Luật pháp và trật tự Nhân loại: Tôn giáo, Xã hội và Nhà nước ở Trung Quốc thời Trung cổ / 陳登武 ; 柯皓仁

by 陳登武 | 柯皓仁 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.1 D779 (1).

1351. Wechselspiel : Sprechanlässe für die Partnerarbeit im kommunikativen Deutschunterricht : Arbeitsblätter für Anfänger und Fortgeschrittene / Michael Dreke, Wolfgang Lind

by Dreke, Michael | Lind, Wolfgang.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin München : Langenscheidt KG, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 W386 (1).

1352. Begegnungen : Deutsch als Fremdsprache : Integriertes Kurs- und Arbeitsbuch : Sprachniveau B1+ / Anne Buscha, Szilvia Szita

by Buscha, Anne | Szita, Szilvia.

Edition: 2Material type: Text Text Language: German Publication details: Leipzig : SCHUBERT-Verlag, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 B416 (1).

1353. Begegnungen : Deutsch als Fremdsprache : Lehrerhandbuch : Sprachniveau B1+ / Anne Buscha, Szilvia Szita

by Buscha, Anne | Szita, Szilvia.

Edition: 3Material type: Text Text Language: German Publication details: Leipzig : SCHUBERT-Verlag, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 B416 (1).

1354. Công tác ban hành văn bản tại UBND Quận 10-Thực trạng và giải pháp : khóa luận tốt nghiệp / Hoàng Thị Thanh Huệ ; Đỗ Văn Học hướng dẫn

by Hoàng, Thị Thanh Huệ | Đỗ, Văn Học, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 C455T (3).

1355. 律令制から立憲制へ 島善高著

by 島, 善高, 1952-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 成文堂 2009Other title: Ritsuryōsei kara rikken-sei e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 322.16 R48-2 (1).

1356. 律令制から立憲制へ 島善高著

by 島, 善高, 1952-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 成文堂 2009Other title: Ritsuryōsei kara rikken-sei e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1357. Luật hiến pháp Việt Nam : đề cương môn học - câu hỏi ôn tập và những tình huống / Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Khoa Luật Hành chính. Bộ môn Luật Hiến pháp

by Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh Bộ môn Luật Hiến pháp.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.59702 L504H (1).

1358. Vấn đề người Lào di cư bất hợp pháp sang Thái Lan nhìn từ góc độ an ninh con người : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Souphalak Soukpanya ; Vũ Lê Thái Hoàng hướng dẫn

by Soukpanya, Souphalak | Vũ, Lê Thái Hoàng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 304.809594 V121Đ (1).

1359. Một số vấn đề về phương pháp và kỹ thuật trong Dân tộc học

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 M458S (1).

1360. Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Kursbuch : B1.1 / Carmen Dusemund-Brackhahn ... [et al.]

by Dusemund-Brackhahn, Carmen | Finster, Andrea | Giersberg, Dagmar | Williams, Steve | Würz, Ulrike.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (4).

Powered by Koha