|
|
1361.
|
Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Übungsbuch : B1.1 / Nadja Bajerski ... [et al.] by Bajerski, Nadja | Dusemund-Brackhahn, Carmen | Finster, Andrea | Giersberg, Dagmar | Stander, Julia. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (2).
|
|
|
1362.
|
Panorama: Deutsch als Fremdsprache : Übungsbuch : B1.2 / Carmen Dusemund-Brackhahn ... [et al.] by Dusemund-Brackhahn, Carmen | Finster, Andrea | Giersberg, Dagmar | Stander, Julia. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 P195 (1).
|
|
|
1363.
|
Teach your best : a handbook for university lecturers / Barbara matiru, Anna Mwangi, Ruth Schlette by Matiru, Barbara | Mwangi, Anna | Schlette, Ruth. Material type: Text Language: English Publication details: Frankfurt am Main : Verlag für Interkulturelle Kommunikation, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.125 T253 (2).
|
|
|
1364.
|
Ngôn ngữ văn hoá & xã hội : Một cách tiếp cận liên ngành / Vũ Thị Thanh Hương, Hoàng Tử Quân dịch; Cao Xuân Hạo, Lương Văn Hy, Lý Toàn Thắng hiệu đính Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 401 NG454N (2).
|
|
|
1365.
|
Tăng trưởng với các nước đang phát triển : Vấn đề và giải pháp . Vol. 3 Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thông tin khoa học xã hội chuyên đề, 1997Availability: No items available :
|
|
|
1366.
|
Get it Korean Grammar = 경희 한국어 문법. 3 / 이정희, 김중섭, 조현용, 박선희, 정윤주, 정미향 by 이, 정희 | 김, 중섭 | 조, 현용 | 박, 선희 | 정, 윤주 | 정, 미향. Material type: Text; Format:
print
Language: English, Korean Publication details: 서울 : Hawoo Publishing(하우), 2017Other title: 한국어 문법 | Hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G394 (2).
|
|
|
1367.
|
Get it Korean Grammar = 경희 한국어 문법. 4 / 이정희, 김중섭, 조현용, 서윤남, 윤혜리, 윤연진 by 이, 정희 | 김, 중섭 | 조, 현용 | 서, 윤남 | 윤, 혜리 | 윤, 연진. Material type: Text; Format:
print
Language: English, Korean Publication details: 서울 : Hawoo Publishing(하우), 2015, 2016Other title: 한국어 문법 | Hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G394 (2).
|
|
|
1368.
|
Đối chiếu cấu trúc ngữ pháp của cú bị bao trong tiếng Việt và tiếng Anh : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.10 / Nguyễn Thị Thanh Tâm; Huỳnh Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Thị Kiều Thu hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thanh Tâm | Huỳnh, Thị Hồng Hạnh [hướng dẫn ] | Nguyễn, Thị Kiều Thu [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: No items available :
|
|
|
1369.
|
Công tác văn thư ở Ủy ban nhân dân huyện Hưng Yên tỉnh Nghệ An - thực trạng và giải pháp : đề tài nghiên cứu khoa học / Cao Sơn Liên chủ nhiệm ; Lê Xuân Thương , Nguyễn Văn Thỏa thành viên by Cao, Sơn Liên [chủ nhiệm] | Lê, Xuân Thương [thành viên ] | Nguyễn, Văn Thỏa [thành viên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 C455T (1).
|
|
|
1370.
|
Giáo trình ngữ pháp tiếng Indonesia : trình độ sơ cấp / Nguyễn Thanh Tuấn by Nguyễn, Thanh Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 499.22107 GI-108T (1).
|
|
|
1371.
|
Deutsch fürs Leben : was die Schule zu lehren vergass / Wolf Schneider by Schneider, Wolf. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt Taschenbuch Verlag, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 D486 (1).
|
|
|
1372.
|
Franco Biondi / Rüdiger Krechel, Ulrike Reeg by Krechel, Rüdiger | Reeg, Ulrike. Material type: Text Language: German Publication details: München : Iudicium Verlag GmbH, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 848 F797 (1).
|
|
|
1373.
|
Nhu cầu đọc của giáo viên trung học phổ thông tỉnh Ninh Thuận : luận văn Thạc sĩ: 60.32.30 / Đàng Quãng Hưng Thiện ; Lê Văn Viết hướng dẫn by Đàng, Quãng Hưng Thiện | Lê, Văn Viết, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 028 NH500C (1).
|
|
|
1374.
|
(고급 대비 학습자를 위한) 한국어 필수 문법 : TOPIK grammar / 반소연지음 by 반, 소연. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2016Other title: (Dành cho người học chuẩn bị nâng cao) Ngữ pháp tiếng Hàn yêu cầu: Ngữ pháp TOPIK | (Gogeub daebi hagseubjaleul wihan) Hangug-eo pilsu munbeob: TOPIK grammar.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 H239 (1).
|
|
|
1375.
|
Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. / Nguyễn Thị Quế Anh chủ biên … [và những người khác]. by Nguyễn, Thị Quế Anh | Nguyễn, Anh Đức | Trần, Khánh Ly | Đỗ, Giang Nam | Đặng, Thị Mỹ Hạnh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.597048 H406T (1).
|
|
|
1376.
|
Thực trạng hoạt động ban hành văn bản quy phạm pháp luật của UBND cấp huyện và cấp xã : khóa luận tốt nghiệp / Lê Hoài Giang ; Trương Đắc Linh hướng dẫn by Lê, Hoài Giang | Trương, Đắc Linh, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2001Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.2 TH552T (1).
|
|
|
1377.
|
Pháp luật về Hợp đồng kinh tế và trọng tài kinh tế (Tập 2) Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Pháp lý, 1991Availability: No items available :
|
|
|
1378.
|
Deutsch : Rechtschreibung, Grammatik, Zeichensetzung / Christian Stetter by Stetter, Christian. Material type: Text Language: German Publication details: Naumann & Göbel Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.13 D486 (1).
|
|
|
1379.
|
Musik und Kunst im Unterricht Deutsch als Fremdsprache : mit Kopiervorlagen / Rainer E. Wicke, Karin Rottman by Wicke, Rainer E | Rottman, Karin. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Schulverlage, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.712 M987 (1).
|
|
|
1380.
|
Luận về xã hội học nguyên thủy / Robert Lowie; Vũ Xuân Ba,Ngô Bằng Lâm dịch by Lowie, Robert Giáo sư Nhân học. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học quốc gia Hà Nội, 2001Availability: No items available :
|