Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
141. 皕宋樓藏書志卷三十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.39 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

142. 皕宋樓藏書志卷四十二 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.42 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

143. 皕宋樓藏書志卷一百四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.104 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

144. 皕宋樓藏書志卷六十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.61 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

145. 皕宋樓藏書志卷七十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.73 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

146. 皕宋樓藏書志卷七十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.77 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

147. 皕宋樓藏書志卷八十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.83 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

148. 澹生堂藏書目(四) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.4 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

149. 澹生堂書目卷二册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.2 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

150. 澹生堂書目卷四册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.4 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

151. 澹生堂藏書目卷二册 : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.2 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

152. 周恩来与二十世纪的中国和世界 (上) : Chu Ân Lai dữ nhị thập thế kỉ đích Trung Quốc hòa thế giới (thượng) / 南开大学周恩来研究中心

by 南开大学周恩来研究中心.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.052092 Z618 (1).

153. 唐代宮廷房衛制度研究 : Research on the court defense system in Tang Dynasty / 羅彤華

by 羅彤華.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.03 T549 (1).

154. 從天書時代到古文運動:北宋前期的政治過程

by 張維玲.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 C651 (1).

155. 中國中古社會史論 : Lịch sử xã hội Trung Quốc cổ đại / 毛漢光 ; 涂豐恩

by 毛漢光 | 涂豐恩 [tổng biên tập].

Edition: Lần thứ hai Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 Z637 (1).

156. 哈佛新編中國現代文學史 (上) : A new literary history of modern China / 王德威

by 王德威 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H622 (1).

157. 咸賓錄西夷志卷之五,卷之六 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.5-6 / 羅曰褧

by 羅, 曰褧 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).

158. 咸賓錄東夷志卷之二 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.2 / 羅曰褧

by 羅, 曰褧 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).

159. Nhân học tản mặc

by Cừu, Bái Nhiên.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 NH121H (1).

160. Bách khoa thư: Văn hóa cổ điển Trung Quốc

by Nguyễn, Tôn Nhan.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa-Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.951 B102K (1).

Powered by Koha