Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
141. Lịch sử Ấn Độ / Vũ Dương Ninh

by Vũ, Dương Ninh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 954 L302S (1).

142. The lesson of history (China) / Will Durant ; Nguyen Hien Le trans.

by Durant, Will, 1885-1981 | Nguyen, Hien Le [trans].

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Hong Duc Publishing House, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L641 (1).

143. 中國歷史故事. 第2冊 / 吴奚真, 馬國光, 葉德明

by 吴, 奚真 | 葉,德明 | 馬,國光.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: Taipei : Chính Trung Thư Cục, 1999Other title: Zhongguo lishi gushi. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 Z63 (1).

144. 교과서를 만든 한국사 인물들 / 송영심지음, 오정현지음 ; 박정제그림

by 송, 영심 | 오, 정현 [지음 ] | 박, 정제 [그림].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 글담출판사, 2008Other title: Những nhân vật lịch sử Hàn Quốc đã tạo ra sách giáo khoa | gyogwaseoleul mandeun hangugsa inmuldeul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.950092 G997 (1).

145. (청소년을 위한) 파닥파닥 세계사 교과서 / 임영대지음

by 임, 영대.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 신남옥, 2009Other title: (Dành cho giới trẻ) Sách giáo khoa Lịch sử Thế giới Padakpadak | (Cheongsonyeon-eul wihan) padagpadag segyesa gyogwaseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9221 P123 (1).

146. 비이성의 세계사 : 우리가 기억해야 할 마녀사냥들 / 정찬일지음

by 정, 찬일.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 양철북, 2015Other title: Lịch sử thế giới về sự phi lý : Những cuộc chiến tranh mà chúng ta cần ghi nhớ. | Biiseong-ui segyesa : Uliga gieoghaeya hal manyeosanyangdeul..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 B576 (1).

147. (장콩 선생의) 박물관속에 숨어있는 우리 문화 이야기 : 옛 도자기·금속공예편 / 장콩 지음

by 장, 콩.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 살림출판사, 2006Other title: (Mr. Jang Kong)Câu chuyện về nền văn hóa của chúng ta ẩn trong bảo tàng : Đồ gốm cũ và đồ thủ công kim loại | (Jangkong seonsaeng-ui)Bagmulgwansog-e sum-eoissneun uli munhwa iyagi : Yes dojagi·geumsoggong-yepyeon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 B146 (1).

148. Sử học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hoá.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S550H (1).

149. Lịch sử Nhật Bản / Trịnh Tiến Thuận, Mai Phú Phương

by Trịnh, Tiến Thuận | Mai, Phú Phương.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 L302S (1).

150. Phi châu thịnh vượng : lịch sử 5.000 năm của sự giàu có, tham vọng và nỗ lực / Martin Meredith ; Nguyễn Sinh Viện dịch

by Meredith, Martin | Nguyễn, Sinh Viện [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 960 PH300C (1).

151. Những vấn đề khoa học xã hội và nhân văn : chuyên đề lịch sử / Võ Văn Sen,,... [và những người khác].

by Võ, Văn Sen | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa họcXã hội và Nhân văn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 NH556V (1).

152. Hà Nội qua những năm tháng

by Nguyễn Vinh Phúc.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Thế giới, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

153. Korea xưa và nay : lịch sử Hàn Quốc

by Lee, Ki Baik | Lê, Anh Minh [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng [hiệu đính.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 K400R (1).

154. Bước đầu tìm hiểu vai trò lịch sử Murakami Suigun trong lịch sử Nhật Bản thời cận thế : Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thiên Thanh ; Huỳnh Trọng Hiền hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Thiên Thanh | Huỳnh, Trọng Hiền, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (3).

155. Đại Việt sử ký tiền biên. T.2/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1801Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

156. Đại Việt sử ký tiền biên

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

157. Đại Việt sử ký toàn thư. T.1/4 / Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, Vũ Quỳnh, Phạm Công Trứ, Lê Hỉ biên soạn ; Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ, Nguyễn Quí Đức viết tựa ; Lê Tung viết Tổng luận

by Lê, Văn Hưu [biên soạn] | Phan, Phu Tiên [biên soạn ] | Ngô, Sĩ Liên [biên soạn ] | Vũ, Quỳnh [biên soạn] | Phạm, Công Trứ [biên soạn ] | Lê, Hỉ [biên soạn] | Nguyễn, Quí Đức [viết tựa ] | Lê, Tung [viết tổng luận].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越史記全書.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

158. Đại Việt sử ký toàn thư. T.2/4 / Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, Vũ Quỳnh, Phạm Công Trứ, Lê Hỉ biên soạn ; Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ, Nguyễn Quí Đức viết tựa ; Lê Tung viết Tổng luận

by Lê, Văn Hưu [biên soạn] | Phan, Phu Tiên [biên soạn ] | Ngô, Sĩ Liên [biên soạn ] | Vũ, Quỳnh [biên soạn] | Phạm, Công Trứ [biên soạn ] | Lê, Hỉ [biên soạn] | Nguyễn, Quí Đức [viết tựa ] | Lê, Tung [viết tổng luận].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越史記全書.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

159. Đại Việt thông sử. T.1/2 / Lê Quý Đôn biên soạn

by Lê, Quý Đôn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

160. Đại Việt thông sử. T.2/2 / Lê Quý Đôn biên soạn

by Lê, Quý Đôn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

Powered by Koha