|
|
141.
|
Quan hệ Nga - Mỹ sau chiến tranh lạnh: Sách tham khảo / Hà Mỹ Hương by Hà, Mỹ Hương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47073 QU105H (1).
|
|
|
142.
|
Giáo trình quan hệ chính trị quốc tế / Dương Xuân Ngọc, Lưu Văn An. by Dương, Xuân Ngọc, GS.TS | Lưu, Văn An, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1071 GI-108T (1).
|
|
|
143.
|
Ngoại giao tuần duyên của Nhật Bản đối với các nước Đông Nam Á (2012-2022) / Nguyễn Võ Thành Đạt ; Huỳnh Tâm Sáng hướng dẫn. by Nguyễn, Võ Thành Đạt | Huỳnh Tâm Sáng, TS [hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52059 NG404G (1).
|
|
|
144.
|
Nhân tố năng lượng trong quan hệ Mỹ - Trung Á sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thị Mai Quyên ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn by Nguyễn, Thị Mai Quyên | Tạ, Minh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73058 NH121T (1).
|
|
|
145.
|
Những hoạt động ngoại giao của Nhật Bản cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX : Khóa luận tốt nghiệp / Cao Phùng Vĩnh Thảo ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn by Cao, Phùng Vĩnh Thảo | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
146.
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Tường Duy ; Lê Trọng Ân hướng dẫn by Nguyễn, Thị Tường Duy | Lê, Trọng Ân, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 308.372 T550T 2008 (1).
|
|
|
147.
|
Lược sử ngoại giao Việt Nam các thời trước / Nguyễn Lương Bích. by Nguyễn, Lương Bích. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Quân đội Nhân dân, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 L557S (1).
|
|
|
148.
|
Mặt trận ngoại giao Việt Nam đối với nhiệm vụ bảo về chủ quyền Tổ quốc trong giai đoạn hiện nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Trương Thị Huyền Trân ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn by Trương, Thị Huyền Trân | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 M118T (1).
|
|
|
149.
|
Vai trò của du lịch đối với hoạt động đối ngoại của Việt Nam : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Cao Thị Ngọc Lan ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn by Cao, Thị Ngọc Lan | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 V103T (1).
|
|
|
150.
|
이명박 정부 대북·통일정책의 세부 실천방안 / 허문영, 배정호, 여인곤, 전병곤, 홍우택지음 by 허, 문영 [지음] | 배, 정호 [지음] | 여, 인곤 [지음] | 전, 병곤 [지음] | 홍, 우택 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 통일연구원, 2010Other title: Imyongbak jongbu daebuktongiljongchaege sebu silchonbangan | Phương án chi tiết thực hiện chính sách thống nhất Bắc Triều Tiên của chính quyền Lee Myung Bak.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.519 I-34 (1).
|
|
|
151.
|
Nhật Bản và các nước tiểu vùng Mekong mối quan hệ lịch sử : Kỷ yếu hội thảo quốc tế / PGS.TS Nguyễn Tiến Lực chịu trách nhiệm nội dung, Japan Foudation đơn vị tài trợ; Dương Quang Hiệp, Shiraishi Masaya..[ và những người khác] by Nguyễn, Tiến Lực. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trung tâm nghiên cứu Nhật Bản, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 NH124B (1).
|
|
|
152.
|
Quá trình triển khai thực hiện chính sách đối ngoại của đại hội IX Đảng Cộng sản Việt Nam / Trình Mưu, Nguyễn Thế Lực, Nguyễn Hoàng Giáp biên soạn. by Nguyễn, Hoàng Giáp [biên soạn.] | Nguyễn, Thế Lực [biên soạn.] | Trình, Mưu [biên soạn.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2597075 QU100T (1).
|
|
|
153.
|
Tìm hiểu chủ trương đối ngoại của Đảng thời kỳ 1945 - 1954 / Vũ Quang Hiển by Vũ, Quang Hiển. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2597075 T310H (1).
|
|
|
154.
|
一九五0年代日本對中國外交政策 : Chính sách ngoại giao của Trung Quốc với Nhật Bản những năm 1950 / 徐浤馨 ; 吳秋霞 by 徐浤馨 | 吳秋霞 [biên tập]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52 Y519 (1).
|
|
|
155.
|
日本関係海外史料. [1] 3, オランダ商館長日記 原文編之3(寛永14年6月~寛永16年正月)/ 東京大學史料編纂所編纂 by 東京大学史料編纂所. Material type: Text Language: Dutch Publication details: 東京: 東京大学, 1977Other title: Nippon kankei kaigai shiryō,.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.088 N627 (1).
|
|
|
156.
|
日本関係海外史料. [1] 7, オランダ商館長日記 原文編之7(寛永19年閠9月~寛永20年9月)/ 東京大學史料編纂所編纂 by 東京大学史料編纂所. Material type: Text Language: Dutch Publication details: 東京: 東京大学, 1989Other title: Nippon kankei kaigai shiryō. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.088 N627 (1).
|
|
|
157.
|
日本關係海外史料. [1] 10, オランダ商館長日記 原文編之10(正保3年9月-正保4年9月))/ 東京大學史料編纂所編纂 by 東京大学史料編纂所. Material type: Text Language: Dutch Publication details: 東京: 東京大学, 2003Other title: Nippon kankei kaigai shiryō. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.088 N627 (1).
|
|
|
158.
|
日本関係海外史料. [2] 3 上, オランダ商館長日記 訳文編之3(上)(寛永14年6月~寛永15年6月)/ 東京大學史料編纂所編纂 by 東京大学史料編纂所. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東京大学, 1977Other title: Nippon kankei kaigai shiryō. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.088 N627 (1).
|
|
|
159.
|
日本関係海外史料. [2] 6, オランダ商館長日記 訳文編之6(寛永18年9月~寛永19年閏9月)/ 東京大學史料編纂所編纂 by 東京大学史料編纂所. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東京大学, 1987Other title: Nippon kankei kaigai shiryō. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.088 N627 (1).
|
|
|
160.
|
日本関係海外史料. [2] 7, オランダ商館長日記 訳文編之7(寛永19年閏9月~20年9月)/ 東京大學史料編纂所編纂 by 東京大学史料編纂所. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東京大学, 1991Other title: Nippon kankei kaigai shiryō. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.088 N627 (1).
|