|
|
141.
|
หมาเจ้าเล่ห์ / ประดิษฐ์ ดีกา; จุลินทร์ เวียงนนท์ by ประดิษฐ์ ดีกา | จุลินทร์ เวียงนนท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Ma Chaole.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M111 (1).
|
|
|
142.
|
สีมวล / สุนีย์ สิงหะคเชนทร์; บ้านเด็ก by สุนีย์ สิงหะคเชนทร์ | บ้านเด็ก. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1996Other title: Si Muan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 S562 (1).
|
|
|
143.
|
อาหารเพื่อสุขภาพ / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Ahan Phuea Sukkhaphap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A285 (1).
|
|
|
144.
|
เมืองผลไม้ / วรรณภา มังบู่แว่น; ชุมแพร พงศ์นิวัตร; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต by วรรณภา มังบู่แว่น | ชุมแพร พงศ์นิวัตร | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Mueang Phonlamai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M945 (1).
|
|
|
145.
|
เหมียวไปโรงเรียน / วรรณภา มังบู่แว่น; สุรพล พิทยาสกุล by วรรณภา มังบู่แว่น | สุรพล พิทยาสกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Miao Pai Rongrian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M618 (1).
|
|
|
146.
|
Quan hệ Mỹ - Thái Lan kể từ sau Chiến tranh lạnh đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thùy Dung ; Nguyễn Thị Thanh Thủy hướng dẫn by Nguyễn, Thùy Dung | Nguyễn, Thị Thanh Thủy, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.730593 QU105H (1).
|
|
|
147.
|
อานันท์ ปันยารชุน คนกวาดเมฆ by ชมรมนักธุรกิจเพื่อประชาธิปไตย ชมรมนักกฎหมายเพื่อประชาธิปไตย มูลนิธิศูนย์กฎหมายสิ่งแวดล้อมประเทศไทย | ชมรมนักธุรกิจเพื่อประชาธิปไตย ชมรมนักกฎหมายเพื่อประชาธิปไตย มูลนิธิศูนย์กฎหมายสิ่งแวดล้อมประเทศไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1996Other title: Anan panyanchun khonkwatmek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.2 A533 (1). :
|
|
|
148.
|
ปุลากง / โสภาค สุวรรณ by โสภาค สุวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Pu la kong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P976 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P976 (1).
|
|
|
149.
|
คนเผาถ่าน / นิมิตร ภูมถาวร by นิมิตร ภูมถาวร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Khon phaothan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K457 (1). :
|
|
|
150.
|
เรื่องสั้นสวนสัตว์ / สุวรรณี สุคนธา by สุวรรณี สุคนธา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ็คส์ จำกัด, 1998Other title: Rueangsan suansat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R918 (1). :
|
|
|
151.
|
เด็กหญิงจ้าง / คณาพร คชา by คณาพร คชา | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Dekying chang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 D329 (1). :
|
|
|
152.
|
เวลา / ชาติ กอบจิตติ by ชาติ กอบจิตติ. Edition: Lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทเพิร์ล พับลิชชิ่ง, 2003Other title: Wela.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 W438 (1). :
|
|
|
153.
|
ใบไม้ที่หายไป / จิระนันท์ พิตรปรีชา by จิระนันท์ พิตรปรีชา. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สยามสมาคมในพระบรมราชูปถัมภ์, 2003Other title: Baimai thi hai pai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 B161 (1). :
|
|
|
154.
|
กระต่ายสอบตก / อำนาจ เย็นสบาย; พีระ นาคจิน; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต by อำนาจ เย็นสบาย | พีระ นาคจิน | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Kratai Sop Tok.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 K899 (1).
|
|
|
155.
|
ดวงใจอะนูบิส / ลิปิการ์ (เด็กทะเล) by ลิปิการ์ (เด็กทะเล). Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1998Other title: Duangchai a nu bit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 D812 (1). :
|
|
|
156.
|
ผู้ดี / ดอกไม้สด by ดอกไม้สด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1998Other title: Phudi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P577 (1). :
|
|
|
157.
|
อยู่กันก๋ง / หยก บูรพา by หยก บูรพา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Yu kan kong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 Y943 (1). :
|
|
|
158.
|
ลายสายรุ้ง / กร ศิริวัฒโณ by กร ศิริวัฒโณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1998Other title: Lai sairung.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 L185 (1). :
|
|
|
159.
|
นิทานชาดก พระฤๅษีเลี้ยงงูเห่า / กระทรวงศึกษาธิการ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2000Other title: Nithan chadok phraruesi liang nguhao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :
|
|
|
160.
|
หนังสือส่งเสริมการอ่าน หนุ่มชาวนา ระดับมัธยมศึกษา by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : รวมสาส์น, 2000Other title: Nangsue songsoem kan an num chaona radap matthayomsueksa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N178 (1). :
|