Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
141. 澹生堂藏書目(二) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.2 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

142. 澹生堂藏書目(七) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.7 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

143. 澹生堂書目卷三册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.3 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

144. Nghiệp vụ thư ký giúp việc cho lãnh đạo các cơ quan, doanh nghiệp / .

by TS. Lê Văn In.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

145. Ngữ văn Hán Nôm : Tập I Tứ thư / Trần Lê Sáng chủ biên, Phan Văn Các..[và những người khác]

by Trần, Lê Sáng Pgs.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 400 NG550V (1).

146. Dịch vụ thông tin - thư viện : giáo trình dánh cho sinh viên ngành thông tin - thư viện / Nguyễn Hồng Sinh

by Nguyễn, Hồng Sinh, PGS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 D302V (2).

147. Sổ tay tổ chức thư viện lưu động đến trường học / Bùi Xuân Đức chủ biên ; Vĩnh Quốc Bảo ... [và những người khác] biên soạn

by Bùi, Xuân Đức [chủ biên] | Vĩnh, Quốc Bảo [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027 S450T (1).

148. Cẩm nang khai thác tư liệu khoa học / Nguyễn Hồng Sinh, Dương Thúy Hương, Phạm Văn Triển chủ biên; Hoàng Thị Hồng Nhung ... [và những người khác] biên soạn

by Nguyễn, Hồng Sinh [chủ biên ] | Dương, Thúy Hương [chủ biên] | Hoàng, Thị Hồng Nhung [biên soạn ] | Phạm, Văn Triển [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 C120N (1).

149. มะเร็งแห่งชีวิต / สาทิส อินทรกำแหง

by สาทิส อินทรกำแหง.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ไพลินบุ๊คเน็ต จำกัด, 2001Other title: Mareng haeng chiwit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 616.994 M324 (1). :

150. Danh mục thư tịch Chăm ở Việt Nam

by Thành Phần, TS | ĐHQG TPHCM | Trường ĐHKHXH&NV.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011 D107M (1).

151. Cẩm nang khai thác tư liệu khoa học

by ĐHQG TPHCM | Hệ thống thư viện.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 C120N (1).

152. Tân thư viện thủ sách. T.1/3

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1914Other title: 新書院守冊.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 T121T (1).

153. Bảng phân loại : dùng cho các thư viện Khoa học Tổng hợp

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thư viện Quốc gia, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 B106PH (1).

154. Nghiên cứu và ứng dụng SEO (SEARCH ENGINE OPTIMIZATION ) / Nguyễn Danh Minh Trí hướng dẫn

by Trần, Huệ Vân | Nguyễn, Danh Minh Trí, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2016Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2003 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 NGH305C (1).

155. 善本書所見錄 : Thiện bản thư sở kiến lục / 羅振常 ; 姜俊俊

by 羅振常 | 姜俊俊 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 S558 (1).

156. 皕宋楼蔵書志 卷一百八 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

157. 皕宋楼蔵書志 卷一百十 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

158. 皕宋楼蔵書志 卷一百十六 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

159. 皕宋楼蔵書志 卷一百十八 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

160. 皕宋楼蔵書志 卷八十八 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

Powered by Koha