|
|
141.
|
澹生堂藏書目(二) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.2 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
142.
|
澹生堂藏書目(七) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.7 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
143.
|
澹生堂書目卷三册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.3 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
144.
|
Nghiệp vụ thư ký giúp việc cho lãnh đạo các cơ quan, doanh nghiệp / . by TS. Lê Văn In. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
145.
|
Ngữ văn Hán Nôm : Tập I Tứ thư / Trần Lê Sáng chủ biên, Phan Văn Các..[và những người khác] by Trần, Lê Sáng Pgs. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 400 NG550V (1).
|
|
|
146.
|
Dịch vụ thông tin - thư viện : giáo trình dánh cho sinh viên ngành thông tin - thư viện / Nguyễn Hồng Sinh by Nguyễn, Hồng Sinh, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 D302V (2).
|
|
|
147.
|
Sổ tay tổ chức thư viện lưu động đến trường học / Bùi Xuân Đức chủ biên ; Vĩnh Quốc Bảo ... [và những người khác] biên soạn by Bùi, Xuân Đức [chủ biên] | Vĩnh, Quốc Bảo [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027 S450T (1).
|
|
|
148.
|
Cẩm nang khai thác tư liệu khoa học / Nguyễn Hồng Sinh, Dương Thúy Hương, Phạm Văn Triển chủ biên; Hoàng Thị Hồng Nhung ... [và những người khác] biên soạn by Nguyễn, Hồng Sinh [chủ biên ] | Dương, Thúy Hương [chủ biên] | Hoàng, Thị Hồng Nhung [biên soạn ] | Phạm, Văn Triển [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 C120N (1).
|
|
|
149.
|
มะเร็งแห่งชีวิต / สาทิส อินทรกำแหง by สาทิส อินทรกำแหง. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ไพลินบุ๊คเน็ต จำกัด, 2001Other title: Mareng haeng chiwit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 616.994 M324 (1). :
|
|
|
150.
|
Danh mục thư tịch Chăm ở Việt Nam by Thành Phần, TS | ĐHQG TPHCM | Trường ĐHKHXH&NV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011 D107M (1).
|
|
|
151.
|
Cẩm nang khai thác tư liệu khoa học by ĐHQG TPHCM | Hệ thống thư viện. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 C120N (1).
|
|
|
152.
|
Tân thư viện thủ sách. T.1/3 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1914Other title: 新書院守冊.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 T121T (1).
|
|
|
153.
|
Bảng phân loại : dùng cho các thư viện Khoa học Tổng hợp Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thư viện Quốc gia, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 B106PH (1).
|
|
|
154.
|
Nghiên cứu và ứng dụng SEO (SEARCH ENGINE OPTIMIZATION ) / Nguyễn Danh Minh Trí hướng dẫn by Trần, Huệ Vân | Nguyễn, Danh Minh Trí, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2016Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2003 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 NGH305C (1).
|
|
|
155.
|
善本書所見錄 : Thiện bản thư sở kiến lục / 羅振常 ; 姜俊俊 by 羅振常 | 姜俊俊 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 S558 (1).
|
|
|
156.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百八 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
157.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
158.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十六 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
159.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十八 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
160.
|
皕宋楼蔵書志 卷八十八 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|