Refine your search

Your search returned 246 results. Subscribe to this search

| |
141. 東亞航路與文明之發展 : Tuyến hàng hải Đông Á và sự phát triển của văn minh / 陳鴻瑜

by 陳鴻瑜.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 D919 (1).

142. Sổ tay về hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO / Bạch Quốc Anh, Phạm Hùng, Lê Thanh Lâm dịch

by Bạch, Quốc Anh [dịch] | Lê, Thanh Lâm [dịch] | Phạm, Hùng [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.5382 S450T (1).

143. 伸びが鈍化した世界の直接投資 ジェトロ投資白書 日本貿易振興会編集

by 日本貿易振興機構.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本貿易振興会 2002Other title: Nobi ga donka shita sekai no chokusetsu tōshi Jetoro tōshi hakusho.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 678.2 N91 (1).

144. Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - liên minh Châu Âu (EVFTA) : một số vấn đề lý luận và thực tiễn / Bùi Hải Đăng, Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng biên soạn

by Bùi, Hải Đăng | Trần, Nam Tiến | Huỳnh, Tâm Sáng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.9 H307Đ (1).

145. 23 vấn đề họ không nói với bạn về chủ nghĩa tư bản / Ha-Joon Chang ; Nguyễn Lợi dịch

by Chang, Ha-Joon | Nguyễn, Lợi [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330122 H103M (1).

146. Wirtschaft im ohr 2 : Hörtexte und Verständnisübungen : Lehrerheft : Bundeskartellamt, Bewerbungen, Arbeitsmarkt, Stellenangebote, Verbraucherinformation, Reklamation, Ausbildung, Umweltschutz, Ökosozialismus, Anlageberatung, Wirtschaftspolitik, Börse / Gerd Nicolas

by Nicolas, Gerd.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Verlag Klett Edition Deutsch GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 431 W799 (1).

147. Wirtschaft im ohr 1 : Hörtexte und Verständnisübungen : Übungsbuch : Werbung, Tourismus, Export, Alternative Unternehmen, Mitbestimmung / Gerd Nicolas

by Nicolas, Gerd.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Verlag Klett Edition Deutsch GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 431 W799 (1).

148. Testfragen Wirtschaftsdeutsch / Wilhelm Brüggemann, Karl Hemberger

by Brüggemann, Wilhelm.

Edition: 1Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Verlag Klett Edition Deutsch GmbH, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.33 T342 (1).

149. 減速した世界の直接投資とウエートを増すM&A (世界と日本の海外直接投資 : ジェトロ白書・投資編 / 日本貿易振興会編, 1998) 日本貿易振興会編

by 日本貿易振興会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本貿易振興会 1998Other title: Gensoku shita sekai no chokusetsu tōshi to uēto o masu M& A (sekai to Nihon no kaigai chokusetsu tōshi: Jetoro hakusho tōshi-hen/ Nihon bōeki shinkō-kai-hen, 1998).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 678.2 G34 (1).

150. Wirtschaft im ohr 1 : Hörtexte und Verständnisübungen : Lehrerheft : Werbung, Tourismus, Export, Alternative Unternehmen, Mitbestimmung / Gerd Nicolas

by Nicolas, Gerd.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Verlag Klett Edition Deutsch GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 431 W799 (1).

151. Wirtschaft im ohr 2 : Hörtexte und Verständnisübungen : Übungsbuch : Bundeskartellamt, Bewerbungen, Arbeitsmarkt, Stellenangebote, Verbraucherinformation, Reklamation, Ausbildung, Umweltschutz, Ökosozialismus, Anlageberatung, Wirtschaftspolitik, Börse / Gerd Nicolas

by Nicolas, Gerd.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Verlag Klett Edition Deutsch GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 431 W799 (1).

152. Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - liên minh Châu Âu (EVFTA) : một số vấn đề lý luận và thực tiễn / Bùi Hải Đăng, Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng biên soạn

by Bùi, Hải Đăng | Trần, Nam Tiến | Huỳnh, Tâm Sáng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.9 H307Đ (1).

153. Hội thảo: Cam kết gia nhập WHO của Việt Nam; Tác động đối với ngành dệt may và da giày

by Viện KT TP.HCM.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Viện Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.08 H452T (1).

154. Tìm hiểu về thương mại điện tử : sách tham khảo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2005Availability: No items available :

155. Con đường tơ lụa : quá khứ và tương lai / Nguyễn Minh Mẫn, Hoàng Văn Việt

by Nguyễn, Minh Mẫn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 C430Đ (1).

156. Sự hình thành hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và tác động tới Việt Nam / Nguyễn Anh Tuấn

by Nguyễn, Anh Tuấn, PGS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.911823 S550H (1).

157. Giáo trình kỹ thuật kinh doanh thương mại quốc tế / Hà Thị Ngọc Oanh

by Hà, Thị Ngọc Oanh.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.07 GI-108T (1).

158. Tham nhũng dầu mỏ : thế lực nhiễu loạn thế giới / Alexandra Gillies ; Phạm Nguyên Trường dịch.

by Gillies, Alexandra | Phạm, Nguyên Trường [dịch. ].

Edition: Xuất bản lần thứ 2. Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2022 Other title: Crude intentions : how oil corruption contaminates the world .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.27282 TH104N (1).

159. Giải đáp các vấn đề về thủ tục gia nhập WTO / Quốc Đạt

by Quốc Đạt.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 GI-103Đ (1).

160. Tổ chức Thương mại Thế giới WTO và sự hội nhập của Campuchia : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Ly Rotha ; Ngô Duy Ngọ hướng dẫn

by Ly, Rotha | Ngô, Duy Ngọ, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 T450C (1).

Powered by Koha