|
|
141.
|
皕宋樓藏書志卷三十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.39 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
142.
|
皕宋樓藏書志卷四十二 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.42 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
143.
|
皕宋樓藏書志卷一百四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.104 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
144.
|
皕宋樓藏書志卷六十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.61 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
145.
|
皕宋樓藏書志卷七十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.73 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
146.
|
皕宋樓藏書志卷七十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.77 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
147.
|
皕宋樓藏書志卷八十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.83 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
148.
|
澹生堂藏書目(四) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.4 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
149.
|
澹生堂書目卷二册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.2 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
150.
|
澹生堂書目卷四册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.4 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
151.
|
澹生堂藏書目卷二册 : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.2 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
152.
|
周恩来与二十世纪的中国和世界 (上) : Chu Ân Lai dữ nhị thập thế kỉ đích Trung Quốc hòa thế giới (thượng) / 南开大学周恩来研究中心 by 南开大学周恩来研究中心. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.052092 Z618 (1).
|
|
|
153.
|
唐代宮廷房衛制度研究 : Research on the court defense system in Tang Dynasty / 羅彤華 by 羅彤華. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.03 T549 (1).
|
|
|
154.
|
從天書時代到古文運動:北宋前期的政治過程 by 張維玲. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 C651 (1).
|
|
|
155.
|
中國中古社會史論 : Lịch sử xã hội Trung Quốc cổ đại / 毛漢光 ; 涂豐恩 by 毛漢光 | 涂豐恩 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ hai Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 Z637 (1).
|
|
|
156.
|
哈佛新編中國現代文學史 (上) : A new literary history of modern China / 王德威 by 王德威 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H622 (1).
|
|
|
157.
|
咸賓錄西夷志卷之五,卷之六 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.5-6 / 羅曰褧 by 羅, 曰褧 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).
|
|
|
158.
|
咸賓錄東夷志卷之二 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.2 / 羅曰褧 by 羅, 曰褧 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).
|
|
|
159.
|
Nhân học tản mặc by Cừu, Bái Nhiên. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 NH121H (1).
|
|
|
160.
|
Bách khoa thư: Văn hóa cổ điển Trung Quốc by Nguyễn, Tôn Nhan. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa-Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.951 B102K (1).
|