|
|
1401.
|
Việt sử xứ đàng trong 1558 - 1777 : Cuộc Nam tiến của dân tộc ta / Phan Khoang by Phan, Khoang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Văn học, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 V308S (1).
|
|
|
1402.
|
Lịch sử Đảng bộ thị xã Rạch Giá / Diệp Hoàng Du .. [và những người khác] by Diệp Hoàng Du | Ban thường vụ thị uỷ Rạch Giá. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Kiên Giang : Ban thường vụ thị uỷ Rạch Giá, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2597071 L302S (1).
|
|
|
1403.
|
Văn hoá Văn Lang hướng về đất tổ Hùng Vương Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V115H (1).
|
|
|
1404.
|
Địa chí Đồng Nai. T.1, Tổng quan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ301C (2).
|
|
|
1405.
|
Địa chí Đồng Nai. T.4, Kinh tế Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ301C (2).
|
|
|
1406.
|
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước : những vấn đề khoa học và thực tiễn / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh) by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh). Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7042 C514K (1).
|
|
|
1407.
|
周恩来与二十世纪的中国和世界 (上) : Chu Ân Lai dữ nhị thập thế kỉ đích Trung Quốc hòa thế giới (thượng) / 南开大学周恩来研究中心 by 南开大学周恩来研究中心. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.052092 Z618 (1).
|
|
|
1408.
|
瞬間千年:東亞海域周邊史論 / 鄭永常 ; 張詩薇, 張尊 by 鄭永常. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 S558 (1).
|
|
|
1409.
|
中國中古社會史論 : Lịch sử xã hội Trung Quốc cổ đại / 毛漢光 ; 涂豐恩 by 毛漢光 | 涂豐恩 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ hai Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 Z637 (1).
|
|
|
1410.
|
安南來威輯畧二 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 N738 (1).
|
|
|
1411.
|
咸賓錄西夷志卷之五,卷之六 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.5-6 / 羅曰褧 by 羅, 曰褧 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).
|
|
|
1412.
|
咸賓錄東夷志卷之二 : Hàm Tân lục tây di chí. Q.2 / 羅曰褧 by 羅, 曰褧 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 X6 (1).
|
|
|
1413.
|
黎朝鄕選卷之一 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L432 (1).
|
|
|
1414.
|
Võ Nguyên Giáp qua lời kể của những người thân / Đặng Anh Đào tuyển chọn và giới thiệu by Đặng, Anh Đào. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn Hóa - Văn Nghệ , 2014Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.009597 V400N (1).
|
|
|
1415.
|
Die Vereinigung Deutschlands im Jahr 1990 : eine Dokumentation / Deutschland (BR). Bundesregierung / Presse- und Informationsamt by Deutschland (BR). Bundesregierung Presse- und Informationsamt. Material type: Text Language: German Publication details: Bonn : Deutschland (BR). Bundesregierung / Presse- und Informationsamt, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341 V489 (2).
|
|
|
1416.
|
Đế chế Ottoman - lịch sử giản yếu / Mehmet Oz ; Bộ Ngoại giao Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ by Oz, Mehmet, PGS.TS | Bộ Ngoại giao Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 956.1015 Đ250C (1).
|
|
|
1417.
|
Na-pô-lê-ông Bô-na-pác / E. Talé ; Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt dịch. by Talé, E | Nguyễn, Hữu Đạt [dịch] | Nguyễn, Văn Nhã [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Quân đội Nhân dân, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 944.05092 N100P (1).
|
|
|
1418.
|
Công cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Vênêxuêla dưới thời Tổng thống Hugô Chavét (1999-2012) / Nguyễn Thị Quế, Đặng Công Thành by Nguyễn, Thị Quế | Đặng, Công Thành. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 987064 C455C (1).
|
|
|
1419.
|
อิเหนา / อุดม ดุจศรีวัชร, จำเนียร สรฉัตร by อุดม ดุจศรีวัชร | จำเนียร สรฉัตร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค่าของคุรุสภา จัดพิมพ์จำหน่าย, 1999Other title: I nao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.914 I113 (1). :
|
|
|
1420.
|
Từ ngữ thơ văn Nguyễn Đình Chiểu : thơ và văn tế / Nguyễn Quảng Tuân, Nguyễn Khắc Thuần by Nguyễn, Quảng Tuân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 T550N (1).
|