Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1401. Get it Korean Grammar = 경희 한국어 문법. 2 / 이정희, 김중섭, 조현용, Danielle O. Pyun, 유수정, 윤세윤, 이주희

by 이, 정희 | 김, 중섭 | 조, 현용 | Pyun, Danielle O | 유, 수정 | 윤, 세윤 | 이, 주희.

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Korean Publication details: 서울 : Hawoo Publishing(하우), 2017Other title: 한국어 문법 | Hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G394 (1).

1402. Hồ Chí Minh với quan hệ ngoại giao Việt - Pháp thời kỳ 1945 - 1946 / Lê Kim Hải

by Lê, Kim Hải.

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4346 H450C (1).

1403. Grammatik in wissenschaftlichen Texten / Gisela Gutterer, Bernd Latour

by Gutterer, Gisela | Latour, Bernd.

Edition: 2. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 G745 (1).

1404. Cách mạng Việt Nam trên bàn cờ quốc tế : lịch sử và vấn đề / Vũ Dương Ninh

by Vũ, Dương Ninh, GS.NGND.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 C102M 2017 (1).

1405. Lựa chọn giải pháp công nghệ thích hợp chuyển rác đô thị thành phân bón hữu cơ cho thị trấn Ba Tri

by Nguyễn Văn Sơn.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: 2004 Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1406. Văn bản pháp quy về xét duyệt, công nhận học hàm giáo sư, phó giáo sư / Hội đồng học hàm Nhà nước

by Hội đồng học hàm Nhà nước.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.597 V115B (1).

1407. Tiếng Đức dành cho người Việt = Deutsch für Vietnamese - Sách tự học tiếng Đức dành cho người mới bắt đầu / Trần Văn Tuấn, Trương Văn Hùng.

by Nguyễn, Văn Tuấn, ThS | Trương, Văn Hùng, ThS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2004Other title: Deutsch für Vietnamese.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.2 T306Đ (1).

1408. Chung cư và khái niệm về sở hữu riêng trong chung cư ở TP.Hồ Chí Minh (28/06-02/07/2010)

by PADDI.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.043 CH513C (2).

1409. Grammatik aktiv : Verstehen, Üben, Sprechen B2-C1 / Friederike Jin, Voß Ute

by Jin, Friederike | Voß, Ute.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 G745 (1).

1410. Văn hóa ngoại thành Tp. Hồ Chí Minh : Từ góc nhìn thiết chế / Nguyễn Minh Hòa

by Nguyễn, Minh Hòa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 V115H (1).

1411. 大南典例撮要 户例 / Nguyễn Tuyên

by Nguyễn, Tuyên [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

1412. 大南典例撮要新編 工例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

1413. The law of journalism in Australia / Sally Walker

by Walker, Sally.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Sydney : North Ryde, N.S.W. LBC Information Services, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.94 W1772 (1).

1414. Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế 2004 / Nguyễn Minh Hằng ... [và những người khác] dịch ; Đỗ Văn Đạt hiệu đính.

by Đào, Thị Thu Hiền [dịch] | Trần, Thị Thu Thuỷ [dịch] | Nguyễn, Minh Hằng [dịch] | Đỗ, Văn Đạt [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.07 B450N (1).

1415. Qui định pháp luật về quản lý và sử dụng con dấu

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.597046 QU600Đ (1).

1416. 大南官制

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

1417. 大南典例撮要 禮例 / Nguyễn Tuyên

by Nguyễn, Tuyên [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

1418. 大南典例撮畧新編 户例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

1419. 大南典例撮畧新編 吏例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

1420. 大南典例撮畧新編 禮例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

Powered by Koha