|
|
1401.
|
Get it Korean Grammar = 경희 한국어 문법. 2 / 이정희, 김중섭, 조현용, Danielle O. Pyun, 유수정, 윤세윤, 이주희 by 이, 정희 | 김, 중섭 | 조, 현용 | Pyun, Danielle O | 유, 수정 | 윤, 세윤 | 이, 주희. Material type: Text; Format:
print
Language: English, Korean Publication details: 서울 : Hawoo Publishing(하우), 2017Other title: 한국어 문법 | Hangug-eo munbeob.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G394 (1).
|
|
|
1402.
|
Hồ Chí Minh với quan hệ ngoại giao Việt - Pháp thời kỳ 1945 - 1946 / Lê Kim Hải by Lê, Kim Hải. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4346 H450C (1).
|
|
|
1403.
|
Grammatik in wissenschaftlichen Texten / Gisela Gutterer, Bernd Latour by Gutterer, Gisela | Latour, Bernd. Edition: 2. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 G745 (1).
|
|
|
1404.
|
Cách mạng Việt Nam trên bàn cờ quốc tế : lịch sử và vấn đề / Vũ Dương Ninh by Vũ, Dương Ninh, GS.NGND. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 C102M 2017 (1).
|
|
|
1405.
|
Lựa chọn giải pháp công nghệ thích hợp chuyển rác đô thị thành phân bón hữu cơ cho thị trấn Ba Tri by Nguyễn Văn Sơn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: 2004 Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1406.
|
Văn bản pháp quy về xét duyệt, công nhận học hàm giáo sư, phó giáo sư / Hội đồng học hàm Nhà nước by Hội đồng học hàm Nhà nước. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.597 V115B (1).
|
|
|
1407.
|
Tiếng Đức dành cho người Việt = Deutsch für Vietnamese - Sách tự học tiếng Đức dành cho người mới bắt đầu / Trần Văn Tuấn, Trương Văn Hùng. by Nguyễn, Văn Tuấn, ThS | Trương, Văn Hùng, ThS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2004Other title: Deutsch für Vietnamese.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.2 T306Đ (1).
|
|
|
1408.
|
Chung cư và khái niệm về sở hữu riêng trong chung cư ở TP.Hồ Chí Minh (28/06-02/07/2010) by PADDI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.043 CH513C (2).
|
|
|
1409.
|
Grammatik aktiv : Verstehen, Üben, Sprechen B2-C1 / Friederike Jin, Voß Ute by Jin, Friederike | Voß, Ute. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 G745 (1).
|
|
|
1410.
|
Văn hóa ngoại thành Tp. Hồ Chí Minh : Từ góc nhìn thiết chế / Nguyễn Minh Hòa by Nguyễn, Minh Hòa. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 V115H (1).
|
|
|
1411.
|
大南典例撮要 户例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
1412.
|
大南典例撮要新編 工例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
1413.
|
The law of journalism in Australia / Sally Walker by Walker, Sally. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Sydney : North Ryde, N.S.W. LBC Information Services, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.94 W1772 (1).
|
|
|
1414.
|
Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế 2004 / Nguyễn Minh Hằng ... [và những người khác] dịch ; Đỗ Văn Đạt hiệu đính. by Đào, Thị Thu Hiền [dịch] | Trần, Thị Thu Thuỷ [dịch] | Nguyễn, Minh Hằng [dịch] | Đỗ, Văn Đạt [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.07 B450N (1).
|
|
|
1415.
|
Qui định pháp luật về quản lý và sử dụng con dấu Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.597046 QU600Đ (1).
|
|
|
1416.
|
大南官制 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
1417.
|
大南典例撮要 禮例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
1418.
|
大南典例撮畧新編 户例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
1419.
|
大南典例撮畧新編 吏例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
1420.
|
大南典例撮畧新編 禮例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|