|
|
1441.
|
ทางที่เราเดินสวนกัน / พิมพิดา กาญจนเวทางค์ by พิมพิดา กาญจนเวทางค์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โอเดียนสโตร์, 2000Other title: Thang thi rao doen suan kan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 914.5 T367 (1). :
|
|
|
1442.
|
Giáo trình văn bản quản lý nhà nước và kỹ thuật soạn thảo văn bản / Lê Văn In chủ biên ; Nghiêm Kỳ Hồng, Đỗ Văn Học by Lê, Văn In, TS [chủ biên] | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS | Đỗ, Văn Học, ThS. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 GI-108T (1).
|
|
|
1443.
|
Stylebook and briefing on media law : with Internet guide and glossary / Norm Goldstein editor by Goldstein, Norm [editor]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Associated Press, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.066 G6244 (1).
|
|
|
1444.
|
对外汉语教学实用语法练习参考答案及要解 卢福波, 韩志刚 编者 by 卢福波 [编者] | 韩志刚 [编者]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2002Other title: Dui wai han yu jiao xue shiyong yufa lianxi cankao daan ji yao jie.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 D873 (1).
|
|
|
1445.
|
Ein bisschen Panik : Begleitheft zum Hörspiel mit Arbeitsblättern und Unterrichtsvorschlägen / Angelika Raths by Raths, Angelika. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin München : Langenscheidt KG, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 E35 (1).
|
|
|
1446.
|
Công tác văn thư tại các bệnh viện công chuyên khoa hạng 1 trực thuộc sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh - Thực trạng và giải pháp : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Nguyễn Hồng Diễm ; Phan Đình Nham hướng dẫn by Nguyễn, Hồng Diễm | Phan, Đình Nham, TS.CVCC [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 C455T (1).
|
|
|
1447.
|
Wechselspiel : Junior : Bilder & mehr / Michael Dreke, Sofia Salgueiro by Dreke, Michael | Salgueiro, Sofia. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin München : Langenscheidt KG, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 W386 (1).
|
|
|
1448.
|
Spielend Deutsch lernen : interactive Arbeitsblätter für Anfänger und Fortgeschrittene / Juana Sánchez Benito, Carlos Sanz Oberberger, Michael Dreke by Sánchez Benito, Juana | Oberberger, Carlos Sanz | Dreke, Michael. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin München : Langenscheidt KG, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 S755 (1).
|
|
|
1449.
|
Wechselspiel : Interaktive Arbeitsblätter für die Partnerarbeit im Deutschunterricht / Michael Dreke, Wolfgang Lind by Dreke, Michael | Lind, Wolfgang. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin München : Langenscheidt KG, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 W386 (1).
|
|
|
1450.
|
Những quy định mới về kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ và chống chạy chức, chạy quyền / Tăng Bình, Ái Phương hệ thống by Tăng Bình [hệ thống] | Ái Phương [hệ thống]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.59 T1641 (1).
|
|
|
1451.
|
ธรรมของพระราชา / สมเด็จพระพุทธโฆษาจารย์ (ป.อ ปยุตโต) by สมเด็จพระพุทธโฆษาจารย์ (ป.อ ปยุตโต). Edition: 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ผลิธัมม์, 2017Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 586.8 T366 (1).
|
|
|
1452.
|
Language Change and Linguistic Reconstruction / Henry M. Hoenigswald by Hoenigswald, Henry M. Material type: Text Language: English Publication details: Chicago : The University of Chicago, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 L287 (1).
|
|
|
1453.
|
Cultural criticism : a primer of key concepts. Vol. 4 / Arthur Asa Berger by Berger, Arthur Asa. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Thousand Oaks, Calif. : Sage Publications, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.4 B4961 (1).
|
|
|
1454.
|
Vượt qua khủng hoảng kinh tế / Nguyễn Sơn by Nguyễn, Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 N5764 (1).
|
|
|
1455.
|
Vượt qua khủng hoảng kinh tế / Nguyễn Sơn by Nguyễn, Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 N5764 (1).
|
|
|
1456.
|
Kinh tế xã hội và môi trường vùng ngập lũ đồng bằng sông Cửu long / Đào Công Tiến chủ biên by Đào, Công Tiến, PGS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9597 K312T (3).
|
|
|
1457.
|
Electronic media law / Roger L. Sadler by Sadler, Roger L. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Thousand Oaks, Calif. : Sage Publication, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.730 S1261 (1).
|
|
|
1458.
|
Communication law in America / Paul Siegel by Siegel, Paul. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Boston : Allyn and Bacon, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.73 S5714 (1).
|
|
|
1459.
|
Grammatik & Konversation 2 : Arbeitsblätter für den Deutschunterricht / Olga Swerlowa by Swerlowa, Olga. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin München : Langenscheidt KG, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 G745 (1).
|