|
|
1461.
|
Huỳnh Thúc Kháng niên phổ : Huỳnh Thúc Kháng tự truyện và Thư gởi Kỳ ngoại hầu Cường Để / Huỳnh Thúc Kháng ; Anh Minh dịch by Huỳnh, Thúc Kháng, 1867-1947 | Anh Minh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 928.95 H987 (1).
|
|
|
1462.
|
พระอภัยมณี...มาจากไหน ? / ทศพร วงศ์รัตน์ by ทศพร วงศ์รัตน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ประเสริฐวาทิน, 1997Other title: Phra aphai mani ma chak nai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91 P576 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 P576 (1).
|
|
|
1463.
|
Hỏi đáp về Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh. T.1, Địa lý - Lịch sử / Quách Thu Nguyệt by Quách, Thu Nguyệt. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 H428Đ (1).
|
|
|
1464.
|
Hồ Chí Minh niềm thơ cao cả / Đoàn Trọng Huy by Đoàn, Trọng Huy. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Thanh niên, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 H450C (1).
|
|
|
1465.
|
한국 정당 정치사 : 위기와 통합의 정치 / 심지연지음 by 심, 지연. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 백산서당, 2009Other title: Hangukjjongdangjongchisa : wigiwa tonghabe jongchi | Lịch sử chính trị chính đảng Hàn Quốc : nền chính trị đoàn kết và khủng hoảng.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2519 H239 (3).
|
|
|
1466.
|
韓國經濟通史 / 이헌창 by 이,헌창. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 法文社, 2006Other title: Kinh điển Hàn Quốc | Hánguó jīngjì tōngshǐ.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).
|
|
|
1467.
|
飛鳥文化と宗教争乱 : 伝承の日本史/ 斎木雲州著 by 斎木, 雲州. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 藤沢: 大元出版, 2017Other title: Asuka bunka to shūkyō sōran : denshō no nipponshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.33 As92 (1).
|
|
|
1468.
|
江戸の暮らし : 面白くてよくわかる : 江戸の町と庶民・武士の生活事情/ 山本博文監修 by 山本, 博文, 1957-2020. Series: 学校で教えない教科書Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 日本文芸社, 2018Other title: Edo no kurashi : omoshirokute yoku wakaru : edo no machi to shomin bushi no seikatsu jijō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.5 Ed65 (1).
|
|
|
1469.
|
江戸幕府と東アジア/ 荒野泰典編 by 荒野, 泰典, 1946-. Series: 日本の時代史 ; 14Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 吉川弘文館, 2003Other title: Edo bakufu to higashiajia.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.1 Ed65 (1).
|
|
|
1470.
|
Con đường dẫn tới nền kinh tế thị trường / Kornai János; Nguyễn Quang A dịch giả. by János, Kornai | Nguyễn Quang A [Dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Hội tin học Việt Nam, 2001Availability: No items available :
|
|
|
1471.
|
Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh 60 năm tiếp bước con đường Cách mạng tháng Tám (1945-2005) / Ban tư tưởng văn hoá thành ủy Tp. Hồ Chí Minh. Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh by Ban Tư tưởng Văn hóa Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh. Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành Phố Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.77904 S103G (1).
|
|
|
1472.
|
Như tây ký / Ngụy Khắc Đản by Ngụy, Khắc Đản, 1817-1873. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 944.07 NH550T 2019 (1).
|
|
|
1473.
|
思想史 赤塚忠 by 赤塚忠. Series: 中国文化叢書, 3Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 大修館書店 1967Other title: Si xiang shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1474.
|
講座・比較文化 第3卷 西ヨーロッパと日本人 伊東俊太郎 by 伊東, 俊太郎, 1930-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 研究社 1976Other title: Kōza hikaku bunka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.5 Ko98-3 (1).
|
|
|
1475.
|
講座・比較文化 第5卷 日本人の技術 伊東俊太郎 by 伊東, 俊太郎, 1930-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 研究社 1977Other title: Kōza hikaku bunka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.5 Ko98-5 (1).
|
|
|
1476.
|
Thái Đình Lan và tác phẩm Hải Nam tạp trứ by Trần, Ích Nguyên. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 TH103Đ (1).
|
|
|
1477.
|
Truyện Xuân Hương : tác phẩm, chú giải và nghiên cứu by Yang, Soo Bae [dịch.] | Lee, Sang Bo [chú giải.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 TR527X (1).
|
|
|
1478.
|
Thơ Haiku Nhật Bản: Lịch sử phát triển và đặc điểm thể loại by Nguyễn, Vũ Quỳnh Như. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.6 TH460H (1).
|
|
|
1479.
|
Bước đầu tìm hiểu chế độ chức danh thời Mạc Phủ Edo (Chủ yếu là thời Tokugawa Iemitsu 1623 - 1651) : Khóa luận tốt nghiệp Huỳnh Trọng Hiền ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn by Huỳnh, Trọng Hiền | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2002Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2002 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1480.
|
An Nam chí lược / Lê Trắc ; Trình Cự Phu,...[và những người khác] đề tựa ; Ngạn Ngâm Hương biên tập by Lê, Trắc | Trình, Cự Phu [đề tựa] | Nguyên, Minh Thiện [đề tựa] | Triệu, Hòa [đề tựa] | Lưu, Tất Đạt [đề tựa] | Hứa, Thiện Thắng [đề tựa] | Hứa, Hữu Nhâm [đề tựa] | Long, Nhân Phu [đề tựa] | Cao, Tống Thị Đường [đề tựa] | Âu, Dương Huyền [đề tựa] | Quả, Nguyên Hạ Trấn [đề tựa] | Ngạn, Ngâm Hương [đề tựa và biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1884Other title: 安南志略.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 A105N (1).
|