Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1481. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.3/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1482. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.5/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1483. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.7/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1484. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.8/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1485. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.14/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1486. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.16/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1487. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.18/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1488. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.20/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1489. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.26/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1490. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.27/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1491. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.37/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1492. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.38/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1493. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.1/3 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1494. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.2/3 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1495. 邊疆與帝國之間:明朝統治下的西南人群與歷史 : Giữa biên cương và đất nước: Người dân Tây Nam và lịch sử dưới sự cai trị của nhà Minh / 連瑞枝 ; 胡金伦

by 連瑞枝 | 胡金伦 [tổng biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.025 B613 (1).

1496. 越南科举制度研究 : Nghiên cứu chế độ khoa cử ở Việt Nam / 陈文

by 陈文.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 379.59709 Y956 (1).

1497. Buôn Ma Thuột những sự kiện lịch sử : Tập ảnh tư liệu / Nguyễn Thị Thanh Hường chịu trách nhiệm xuất bản

by Nguyễn, Thị Thanh Hường.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Daklak : Bảo tàng Daklak, 5005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.59765 B517M (1).

1498. Mậu Thân 1968 cuộc đối chiến lịch sử : Sách tham khảo / Nguyễn Phương Tân

by Nguyễn, Phương Tân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Lao động, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704331 M125T (1).

1499. ความรู้พื้นฐานเกี่ยวกับวรรณคดีไทย / กตัญญู ชูชื่น

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1998Other title: Khwamru phuenthan kiaokap wannakhadi thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 K459 (1). :

1500. Cánh buồm ngược gió / Nguyễn Bá Hoàn

by Nguyễn, Bá Hoàn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Văn hoá Sài Gòn, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 920.0597 C107B (1).

Powered by Koha