Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1521. Lịch sử báo Quân đội nhân dân 1950-2000 / Nguyễn Đình Ước chủ biên ; Phạm Văn Thạch ... [và những người khác] biên soạn

by Nguyễn, Đình Ước [chủ biên] | Phạm, Văn Thạch | Nguyễn, Trọng Dinh | Nguyễn, Văn Quang | Trần, Long.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Quân đội nhân dân, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 N5764 (1).

1522. Nguyễn Công Trứ và sự nghiệp lập thân kiến quốc : kỷ yếu Hội thảo khoa học kỷ niệm 240 năm ngày sinh và 160 năm ngày mất Nguyễn Công Trứ (1778 - 1858) / Nguyễn Công Lý chủ biên ... [và những người khác]

by Nguyễn, Công Lý [chủ biên] | Đoàn, Lê Giang | Lê, Quang Trường | Nguyễn, Ái Học.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7092 N5764 (1).

1523. Lịch sử & văn hóa bán đảo Triều Tiên / Andrew C. Nahm ; Nguyễn Kim Dân biên dịch

by Nahm, Andrew C | Nguyễn, Kim Dân [biên dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 L302S (1).

1524. Tri thức Đông Nam Á / Lương Ninh, Vũ Dương Ninh chủ biên.

by Lương, Ninh [chủ biên] | Vũ, Dương Ninh [chủ biên. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959 TR300T (1).

1525. ภาษาวรรณศิลป์ / สมเกียติ รักษ์มณี

by สมเกียติ รักษ์มณี | กระทรวงศึกษาธิการ.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อแกรมมี่, 1997Other title: Literary Language.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 L776 (2). :

1526. Thành lũy, phố phường và con người Hà Nội trong lịch sử / Nguyễn Khắc Đạm

by Nguyễn, Khắc Đạm.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9731 TH107L (1).

1527. Literatur als Sprachlehre : ansätze eines hermeneutisch orientierten Fremdsprachenunterrichts / Hans Hunfeld

by Hunfeld, Hans.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Langenscheidt, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 807 L776 (1).

1528. Mein Lesebuch / Günter Kunert

by Kunert, Günter.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.8 M514 (1).

1529. Triết học cổ đại Hy Lạp La Mã

by Hà, Thúc Minh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 180 TR308H (1).

1530. Khai thác giá trị các di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia trong phát triển du lịch thành phố Cần Thơ : luận văn Thạc sĩ : 8229040 / Nguyễn Minh Tuấn ; Phan Thị Thu Hiền hướng dẫn.

by Nguyễn, Minh Tuấn | Phan, Thị Thu Hiền, GS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Literary form: Not fiction Language: vie Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9793 KH103T 2020 (1).

1531. Введение в общую теорию перевода/ А. Лилова

by Лилова, А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 В91 (1).

1532. 江戸300年の暮らし大全 : スーパービジュアル/ 大江戸歴史文化研究会著

by 大江戸歴史文化研究会.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: PHP研究所, 2015Other title: Edo 300 nen no kurashi taizen : sūpābijuaru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.5 Ed65 (1).

1533. 歴史のなかの家族と結婚 : ジェンダーの視点から/ 伊集院葉子…[et al.]

by 伊集院, 葉子, 1959- | 服藤, 早苗, 1947- | 栗山, 圭子, 1971- | 長島, 淳子.

Series: 叢書・〈知〉の森 ; 8Edition: 再発行3Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 森話社, 2011Other title: Rekishi no naka no kazoku to kekkon : jendā no shiten kara.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 367.3 R2791 (1).

1534. Phục sức Trung Quốc = 中国服饰 / Hoa Mai ; Tống Thị Quỳnh Hoa dịch.

by Hoa Mai | Tống, Thị Quỳnh Hoa, ThS [dịch.].

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2013Other title: 中国服饰 = Zhong guo fu shi.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

1535. 山川詳説日本史図録 詳説日本史図録編集委員会編

by 詳説日本史図録編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 川出版社 2010Other title: Yamakawa shōsetsu nipponshi zuroku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1536. 明治史研究叢書 明治史料研究連絡会編 自由民権運動 第三券

by 明治史料研究連絡会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 御茶の水書房刊 1956Other title: Meiji-shi kenkyū sōsho Jiyū minken undō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1537. わかりたいあなたのための現代美術・入門 若林直樹著

by 若林直樹.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 JICC出版局 1989Other title: wakaritai anata no tame no gendai bijutsu nyūmon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 702.06 W25 (1).

1538. 家族と女性の歴史 : 古代・中世 前近代女性史研究会編

by 前近代女性史研究会.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1989Other title: Kazoku to josei no rekishi: Kodai chūsei.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 367.21 Ka99 (1).

1539. Di tích lịch sử văn hóa An Giang / Dương Ái Dân

by Dương, Ái Dân.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: An Giang : Sở Văn hóa Thông tin An Giang, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.791 D300T (1).

1540. Glück und Moral / Michael Baurmann, Hartmut Kliemt

by Baurmann, Michael | Kliemt, Hartmut.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : Philipp Reclam, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 170 G553 (1).

Powered by Koha