|
|
1541.
|
Lưu trữ Việt Nam Cộng hòa (1955 - 1975) từ góc nhìn lịch sử và lưu trữ học : kỷ yếu hội thảo khoa học Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 L566T (31).
|
|
|
1542.
|
Cuộc cách mạng 10 ngày làm rung chuyển thế giới : những giá trị xuyên thế kỷ (Sách tham khảo) / Nguyễn Quốc Hưng by Nguyễn, Quốc Hùng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 C514C 2012 (1).
|
|
|
1543.
|
Sài Gòn không phải ngày hôm qua / Phúc Tiến by Phúc Tiến. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.779 P577 (1).
|
|
|
1544.
|
Chủ nghĩa tư bản thế kỉ XX và thập niên đầu thế kỉ XXI : một cách tiếp cận từ lịch sử / Trần Thị Vinh by Trần, Thị Vinh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330122 CH500N (1).
|
|
|
1545.
|
Lược sử ngoại giao Việt Nam các thời trước / Nguyễn Lương Bích. by Nguyễn, Lương Bích. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Quân đội Nhân dân, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 L557S (1).
|
|
|
1546.
|
Nước Mỹ trong chiến tranh xâm lược Việt Nam một cách nhìn / Phạm Khắc Lãm by Phạm, Khắc Lãm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 N557M (1).
|
|
|
1547.
|
Đại Nam đồng văn nhật báo. T.1/5 by Đời Nguyễn. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南同文日報.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 Đ103N (1).
|
|
|
1548.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.4/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1549.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.11/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1550.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.12/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1551.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.17/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1552.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.30/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1553.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.32/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1554.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.3/3 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1555.
|
Dấu ấn Ấn Độ trong tiếp biến văn hóa ở Việt Nam và Đông Nam Á / Nhiều tác giả by Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0954 D125A (1).
|
|
|
1556.
|
古代西藏史研究 : Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng cổ đại / 佐藤長 ; 曾小瓔 by 佐藤長 | 曾小瓔 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.5 G291 (1).
|
|
|
1557.
|
The development of "three-religions-are-one" principle from China to Korea : with an emphasis on Gang Jeungsan's teachings / Joon-sik Choi by Choi, Joon-sik. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Paju : Jimoondang, 2009Other title: (Sự) phát triển của nguyên tắc "tam giáo đồng nguyên" từ Trung Quốc sang Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 200.95 D489 (2).
|
|
|
1558.
|
明治史研究叢書 明治史料研究連絡会編 地組改正と地方自直治製 第二券 by 明治史料研究連絡会編. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 御茶の水書房刊 1956Other title: Meiji-shi kenkyū sōsho Meiji shiryō kenkyū renraku-kai-hen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1559.
|
社会福祉の歴史 一番ケ瀬康子, 高島進編 by 一番ケ瀬康子 | 高島進編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 有斐閣 1981Other title: Shakai fukushi no rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 369 Sh12 (1).
|
|
|
1560.
|
日本美術の歴史 辻惟雄著 by 辻惟雄. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 2005Other title: Nihon bijutsu no rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 702.1 N77 (1).
|