|
|
1581.
|
日本人は思想したか 吉本隆明, 梅原猛, 中沢新一 by 吉本隆明 | 梅原猛 | 中沢新一. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 株式会社 新潮社 1995Other title: Nihonjin wa shisōshitaka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1582.
|
裏切られたベトナム革命 チュン・ニュー・タンの証言 友田錫著 by 友田, 錫, 1935-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論社 1981Other title: Uragira reta Betonamu kakumei: Chun nyū tan no shōgen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1583.
|
日本経済史 : 太閤検地から戦後復興まで 老川慶喜, 仁木良和, 渡邉恵一共著 by 老川, 慶喜, 1950- | 仁木, 良和, 1951- | 渡邉, 恵一, 1964-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 税務経理協会 2002Other title: Nipponkeizai-shi: Taikō kenchi kara sengo fukkō made.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 N77 (1).
|
|
|
1584.
|
「日本文化論」批判 【文化】を装う危険思想 日本科学者会議思想・文化研究委員会編 by 日本科学者会議. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 水曜社 ; 株式会社 1991Other title: `Nipponbunka-ron' hihan [Bunka] o yosōu kiken shisō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.5 N77 (1).
|
|
|
1585.
|
美術出版ライブラリー, 歴史編: 日本美術史 井上洋一 [ほか] 執筆 ; 來嶋路子 [ほか] 編集 by 井上洋一 [執筆] | 來嶋路子 [編集]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 美術出版社 2014Other title: bijutsu shuppan raiburarī, rekishi-hen: Nihonbijutsushi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 702.1 N77 (1).
|
|
|
1586.
|
Anh linh chính khí tập Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 英靈正氣集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 A107L (1).
|
|
|
1587.
|
Đại Nam đồng văn nhật báo. T.2/5 by Đời Nguyễn. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南同文日報.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 Đ103N (1).
|
|
|
1588.
|
Đại Nam đồng văn nhật báo. T.5/5 by Đời Nguyễn. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南同文日報.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 Đ103N (1).
|
|
|
1589.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.13/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1590.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.15/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1591.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.31/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1592.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.34/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1593.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.35/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1594.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.41/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|
|
|
1595.
|
冊𠰺𧗱事打賊聲靈 (Tập 2) : Sách dạy về sự đánh giặc thiêng liêng (Tập 2) / Phêrô Maria Đông M.E.P by Phêrô Maria Đông M.E.P. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.02 C111 (1).
|
|
|
1596.
|
科舉制度在金門論文集 / 陳益源 by 陳益源 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 379.51 K62 (1).
|
|
|
1597.
|
晁氏寶文堂書目 - 徐氏紅雨樓書目 : 中國歷代書目提跋叢書 / (明)晁王栗, 明徐火勃 by (明)晁王栗 [Biên soạn] | (明)徐火勃 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.3 C545 (1).
|
|
|
1598.
|
Hòn Đất những chặng đường lịch sử / Ban thường vụ Huyện ủy Hòn Đất by Ban Thường vụ Huyện ủy Hòn Đất. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Kiên Giang : Ban Thường vụ Huyện ủy Hòn Đất, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.59795 H430Đ (2).
|
|
|
1599.
|
한국영화사 : 開化期에서 開花期까지 / 김미현지음 by 김, 미현. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2006Other title: Lịch sử điện ảnh Hàn Quốc | Hangug-yeonghwasa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.4309519 H239 (1).
|
|
|
1600.
|
Xuân Mậu Thân 1968 Tầm vóc một cuộc tổng tiến công và nổi dậy / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. HCM, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 X502M (1).
|